TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp theo chủ đề (B1)

61 → 80 (Health & Daily Life)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
How often do you exercise?
Bạn tập thể dục bao lâu một lần?
I exercise three times a week.
Mình tập ba lần một tuần.
Do you think you have a healthy lifestyle?
Bạn có nghĩ rằng bạn có lối sống lành mạnh không?
Yes, I eat vegetables and sleep well.
Có, mình ăn rau củ và ngủ đủ giấc.
What do you usually eat for breakfast?
Bạn thường ăn gì cho bữa sáng?
I usually eat bread and eggs.
Mình thường ăn bánh mì và trứng.
Do you often feel stressed?
Bạn có thường cảm thấy căng thẳng không?
Sometimes, especially before exams.
Thỉnh thoảng, đặc biệt là trước kỳ thi.
What do you do to relax?
Bạn làm gì để thư giãn?
I listen to music or read books.
Mình nghe nhạc hoặc đọc sách.
How many hours do you usually sleep at night?
Bạn thường ngủ bao nhiêu giờ vào ban đêm?
I usually sleep seven hours.
Mình thường ngủ bảy tiếng.
Do you often go to the doctor?
Bạn có thường đi khám bác sĩ không?
Only when I am sick.
Chỉ khi mình bị bệnh thôi.
How do you usually spend your weekends?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
I meet friends and play sports.
Mình gặp bạn và chơi thể thao.
Do you prefer mornings or evenings?
Bạn thích buổi sáng hay buổi tối hơn?
I prefer evenings because I can relax.
Mình thích buổi tối vì có thể thư giãn.
What housework do you usually do?
Bạn thường làm việc nhà gì?
I usually clean my room and wash the dishes.
Mình thường dọn phòng và rửa bát.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng