| How often do you exercise? Bạn tập thể dục bao lâu một lần? | ||
| I exercise three times a week. Mình tập ba lần một tuần. | ||
| Do you think you have a healthy lifestyle? Bạn có nghĩ rằng bạn có lối sống lành mạnh không? | ||
| Yes, I eat vegetables and sleep well. Có, mình ăn rau củ và ngủ đủ giấc. | ||
| What do you usually eat for breakfast? Bạn thường ăn gì cho bữa sáng? | ||
| I usually eat bread and eggs. Mình thường ăn bánh mì và trứng. | ||
| Do you often feel stressed? Bạn có thường cảm thấy căng thẳng không? | ||
| Sometimes, especially before exams. Thỉnh thoảng, đặc biệt là trước kỳ thi. | ||
| What do you do to relax? Bạn làm gì để thư giãn? | ||
| I listen to music or read books. Mình nghe nhạc hoặc đọc sách. | ||
| How many hours do you usually sleep at night? Bạn thường ngủ bao nhiêu giờ vào ban đêm? | ||
| I usually sleep seven hours. Mình thường ngủ bảy tiếng. | ||
| Do you often go to the doctor? Bạn có thường đi khám bác sĩ không? | ||
| Only when I am sick. Chỉ khi mình bị bệnh thôi. | ||
| How do you usually spend your weekends? Bạn thường làm gì vào cuối tuần? | ||
| I meet friends and play sports. Mình gặp bạn và chơi thể thao. | ||
| Do you prefer mornings or evenings? Bạn thích buổi sáng hay buổi tối hơn? | ||
| I prefer evenings because I can relax. Mình thích buổi tối vì có thể thư giãn. | ||
| What housework do you usually do? Bạn thường làm việc nhà gì? | ||
| I usually clean my room and wash the dishes. Mình thường dọn phòng và rửa bát. | ||