TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp ngắn, đơn giản (A1)

Hiển thị từ 201 đến 300 của / 1159

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I feel tired today.
Hôm nay tôi thấy mệt.
Do you want some tea?
Bạn có muốn uống chút trà không?
Please open the window.
Làm ơn mở cửa sổ giúp tôi.
It's very cold outside.
Bên ngoài rất lạnh.
Where are my keys?
Chìa khóa của tôi đâu rồi?
Don't forget your umbrella.
Đừng quên mang ô nhé.
I'm waiting for the bus.
Tôi đang đợi xe buýt.
The bus is late again.
Xe buýt lại đến trễ nữa.
I like your new shoes.
Tôi thích đôi giày mới của bạn.
Let's sit here.
Chúng ta ngồi ở đây đi.
Can I pay by card?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
The shop closes at 9 p.m.
Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối.
Do you want some water?
Bạn có muốn uống nước không?
I'm very hungry now.
Bây giờ tôi rất đói.
This soup is delicious.
Món súp này rất ngon.
Please give me some rice.
Làm ơn cho tôi thêm cơm.
I like spicy food.
Tôi thích đồ ăn cay.
Where is the nearest market?
Chợ gần nhất ở đâu?
I don't have enough money.
Tôi không có đủ tiền.
Let's go shopping.
Chúng ta đi mua sắm đi.
Do you need any help?
Bạn có cần giúp gì không?
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Can you speak slowly?
Bạn có thể nói chậm lại không?
I don't understand.
Tôi không hiểu.
Please repeat that.
Làm ơn nhắc lại.
I like reading books.
Tôi thích đọc sách.
She plays the piano.
Cô ấy chơi đàn piano.
He rides a bike to school.
Cậu ấy đi học bằng xe đạp.
Do you have any pets?
Bạn có nuôi thú cưng không?
I have a cat.
Tôi có một con mèo.
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
What's your favorite color?
Màu yêu thích của bạn là gì?
My favorite color is blue.
Màu yêu thích của tôi là màu xanh.
I don't like black.
Tôi không thích màu đen.
It's raining outside.
Trời đang mưa bên ngoài.
Take your jacket.
Hãy mang theo áo khoác.
The sun is shining.
Mặt trời đang chiếu sáng.
I like spring.
Tôi thích mùa xuân.
Summer is hot.
Mùa hè thì nóng.
Winter is very cold.
Mùa đông rất lạnh.
What's the date today?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
Today is Monday.
Hôm nay là thứ Hai.
Tomorrow is a holiday.
Ngày mai là ngày nghỉ.
See you next week.
Hẹn gặp lại tuần sau.
What do you usually do on Sundays?
Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?
I usually stay at home.
Tôi thường ở nhà.
Let's watch a movie.
Chúng ta xem phim đi.
This movie is interesting.
Bộ phim này hay đấy.
I don't like horror films.
Tôi không thích phim kinh dị.
Do you like music?
Bạn có thích âm nhạc không?
I love listening to music.
Tôi thích nghe nhạc.
He sings very well.
Cậu ấy hát rất hay.
Can you dance?
Bạn có biết nhảy không?
Let's dance together.
Chúng ta cùng nhảy đi.
What sport do you like?
Bạn thích môn thể thao nào?
I like playing badminton.
Tôi thích chơi cầu lông.
They are playing football.
Họ đang chơi đá bóng.
She swims very fast.
Cô ấy bơi rất nhanh.
Where is the stadium?
Sân vận động ở đâu?
I go jogging every morning.
Tôi chạy bộ mỗi sáng.
Let's take a rest.
Chúng ta nghỉ một chút nhé.
I'm very sleepy.
Tôi rất buồn ngủ.
Good night, sleep well.
Chúc ngủ ngon.
Wake up, it's morning.
Dậy đi, sáng rồi.
Brush your teeth.
Đánh răng đi.
Don't be late for school.
Đừng đi học muộn.
What subject do you like?
Bạn thích môn học nào?
I like English.
Tôi thích tiếng Anh.
Math is difficult.
Môn Toán thì khó.
History is interesting.
Môn Lịch sử thì thú vị.
Please sit quietly.
Làm ơn ngồi im lặng.
Don't talk in class.
Đừng nói chuyện trong lớp.
Open your book.
Mở sách ra.
Read this sentence.
Đọc câu này đi.
Write your name here.
Viết tên của bạn ở đây.
Please close the door.
Làm ơn đóng cửa lại.
Turn on the light.
Bật đèn lên đi.
Turn off the fan.
Tắt quạt đi.
The phone is ringing.
Điện thoại đang reo.
Answer the phone.
Nghe điện thoại đi.
Where is my bag?
Cặp của tôi đâu rồi?
Your pen is on the table.
Bút của bạn ở trên bàn.
The book is under the chair.
Quyển sách ở dưới ghế.
Look at the board.
Nhìn lên bảng đi.
Don't run in the room.
Đừng chạy trong phòng.
Be careful!
Cẩn thận!
Watch out!
Coi chừng!
It's very noisy here.
Ở đây ồn quá.
Let's go to the library.
Chúng ta đi thư viện đi.
I need to borrow a book.
Tôi cần mượn một quyển sách.
This book is new.
Quyển sách này mới.
That book is old.
Quyển sách kia cũ.
Please give me a pen.
Làm ơn đưa tôi một cái bút.
Can I sit here?
Tôi ngồi ở đây được không?
Sorry, this seat is taken.
Xin lỗi, chỗ này có người ngồi rồi.
Excuse me, where's the toilet?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Go straight ahead.
Đi thẳng phía trước.
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
Turn right at the light.
Rẽ phải ở chỗ đèn xanh đỏ.
Thank you very much.
Cảm ơn bạn rất nhiều.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng