| I feel tired today. Hôm nay tôi thấy mệt. | ||
| Do you want some tea? Bạn có muốn uống chút trà không? | ||
| Please open the window. Làm ơn mở cửa sổ giúp tôi. | ||
| It's very cold outside. Bên ngoài rất lạnh. | ||
| Where are my keys? Chìa khóa của tôi đâu rồi? | ||
| Don't forget your umbrella. Đừng quên mang ô nhé. | ||
| I'm waiting for the bus. Tôi đang đợi xe buýt. | ||
| The bus is late again. Xe buýt lại đến trễ nữa. | ||
| I like your new shoes. Tôi thích đôi giày mới của bạn. | ||
| Let's sit here. Chúng ta ngồi ở đây đi. | ||
| Can I pay by card? Tôi có thể trả bằng thẻ không? | ||
| The shop closes at 9 p.m. Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối. | ||
| Do you want some water? Bạn có muốn uống nước không? | ||
| I'm very hungry now. Bây giờ tôi rất đói. | ||
| This soup is delicious. Món súp này rất ngon. | ||
| Please give me some rice. Làm ơn cho tôi thêm cơm. | ||
| I like spicy food. Tôi thích đồ ăn cay. | ||
| Where is the nearest market? Chợ gần nhất ở đâu? | ||
| I don't have enough money. Tôi không có đủ tiền. | ||
| Let's go shopping. Chúng ta đi mua sắm đi. | ||
| Do you need any help? Bạn có cần giúp gì không? | ||
| Thank you for your help. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ. | ||
| Can you speak slowly? Bạn có thể nói chậm lại không? | ||
| I don't understand. Tôi không hiểu. | ||
| Please repeat that. Làm ơn nhắc lại. | ||
| I like reading books. Tôi thích đọc sách. | ||
| She plays the piano. Cô ấy chơi đàn piano. | ||
| He rides a bike to school. Cậu ấy đi học bằng xe đạp. | ||
| Do you have any pets? Bạn có nuôi thú cưng không? | ||
| I have a cat. Tôi có một con mèo. | ||
| The dog is very friendly. Con chó rất thân thiện. | ||
| What's your favorite color? Màu yêu thích của bạn là gì? | ||
| My favorite color is blue. Màu yêu thích của tôi là màu xanh. | ||
| I don't like black. Tôi không thích màu đen. | ||
| It's raining outside. Trời đang mưa bên ngoài. | ||
| Take your jacket. Hãy mang theo áo khoác. | ||
| The sun is shining. Mặt trời đang chiếu sáng. | ||
| I like spring. Tôi thích mùa xuân. | ||
| Summer is hot. Mùa hè thì nóng. | ||
| Winter is very cold. Mùa đông rất lạnh. | ||
| What's the date today? Hôm nay là ngày bao nhiêu? | ||
| Today is Monday. Hôm nay là thứ Hai. | ||
| Tomorrow is a holiday. Ngày mai là ngày nghỉ. | ||
| See you next week. Hẹn gặp lại tuần sau. | ||
| What do you usually do on Sundays? Bạn thường làm gì vào Chủ nhật? | ||
| I usually stay at home. Tôi thường ở nhà. | ||
| Let's watch a movie. Chúng ta xem phim đi. | ||
| This movie is interesting. Bộ phim này hay đấy. | ||
| I don't like horror films. Tôi không thích phim kinh dị. | ||
| Do you like music? Bạn có thích âm nhạc không? | ||
| I love listening to music. Tôi thích nghe nhạc. | ||
| He sings very well. Cậu ấy hát rất hay. | ||
| Can you dance? Bạn có biết nhảy không? | ||
| Let's dance together. Chúng ta cùng nhảy đi. | ||
| What sport do you like? Bạn thích môn thể thao nào? | ||
| I like playing badminton. Tôi thích chơi cầu lông. | ||
| They are playing football. Họ đang chơi đá bóng. | ||
| She swims very fast. Cô ấy bơi rất nhanh. | ||
| Where is the stadium? Sân vận động ở đâu? | ||
| I go jogging every morning. Tôi chạy bộ mỗi sáng. | ||
| Let's take a rest. Chúng ta nghỉ một chút nhé. | ||
| I'm very sleepy. Tôi rất buồn ngủ. | ||
| Good night, sleep well. Chúc ngủ ngon. | ||
| Wake up, it's morning. Dậy đi, sáng rồi. | ||
| Brush your teeth. Đánh răng đi. | ||
| Don't be late for school. Đừng đi học muộn. | ||
| What subject do you like? Bạn thích môn học nào? | ||
| I like English. Tôi thích tiếng Anh. | ||
| Math is difficult. Môn Toán thì khó. | ||
| History is interesting. Môn Lịch sử thì thú vị. | ||
| Please sit quietly. Làm ơn ngồi im lặng. | ||
| Don't talk in class. Đừng nói chuyện trong lớp. | ||
| Open your book. Mở sách ra. | ||
| Read this sentence. Đọc câu này đi. | ||
| Write your name here. Viết tên của bạn ở đây. | ||
| Please close the door. Làm ơn đóng cửa lại. | ||
| Turn on the light. Bật đèn lên đi. | ||
| Turn off the fan. Tắt quạt đi. | ||
| The phone is ringing. Điện thoại đang reo. | ||
| Answer the phone. Nghe điện thoại đi. | ||
| Where is my bag? Cặp của tôi đâu rồi? | ||
| Your pen is on the table. Bút của bạn ở trên bàn. | ||
| The book is under the chair. Quyển sách ở dưới ghế. | ||
| Look at the board. Nhìn lên bảng đi. | ||
| Don't run in the room. Đừng chạy trong phòng. | ||
| Be careful! Cẩn thận! | ||
| Watch out! Coi chừng! | ||
| It's very noisy here. Ở đây ồn quá. | ||
| Let's go to the library. Chúng ta đi thư viện đi. | ||
| I need to borrow a book. Tôi cần mượn một quyển sách. | ||
| This book is new. Quyển sách này mới. | ||
| That book is old. Quyển sách kia cũ. | ||
| Please give me a pen. Làm ơn đưa tôi một cái bút. | ||
| Can I sit here? Tôi ngồi ở đây được không? | ||
| Sorry, this seat is taken. Xin lỗi, chỗ này có người ngồi rồi. | ||
| Excuse me, where's the toilet? Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? | ||
| Go straight ahead. Đi thẳng phía trước. | ||
| Turn left at the corner. Rẽ trái ở góc đường. | ||
| Turn right at the light. Rẽ phải ở chỗ đèn xanh đỏ. | ||
| Thank you very much. Cảm ơn bạn rất nhiều. | ||