TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A2)

Hiển thị từ 201 đến 300 của / 500

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She has been studying for three hours without a break.
Cô ấy đã học suốt ba tiếng mà không nghỉ.
They weren't invited to the wedding ceremony.
Họ đã không được mời tới buổi lễ cưới.
When did you first meet your best friend?
Bạn gặp người bạn thân của mình lần đầu khi nào?
I usually walk to school, but today I took the bus.
Tôi thường đi bộ đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
Is anyone sitting in this seat?
Có ai đang ngồi ở ghế này không?
We couldn't open the door because it was locked.
Chúng tôi không thể mở cửa vì nó bị khóa.
She often helps her little brother with homework.
Cô ấy thường giúp em trai làm bài tập về nhà.
I haven't decided where to go on holiday yet.
Tôi vẫn chưa quyết định sẽ đi nghỉ ở đâu.
How many languages can you speak fluently?
Bạn có thể nói trôi chảy bao nhiêu ngôn ngữ?
They were building a bridge when the storm started.
Họ đang xây một cây cầu thì cơn bão bắt đầu.
What would you do if you won the lottery?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng xổ số?
He never listens carefully to what I say.
Anh ấy chẳng bao giờ lắng nghe cẩn thận những gì tôi nói.
Why are you shouting at me like that?
Tại sao bạn lại hét vào mặt tôi như vậy?
This is the most interesting book I've ever read.
Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.
They had already left when I arrived.
Khi tôi đến thì họ đã rời đi rồi.
Do you know how long this movie lasts?
Bạn có biết bộ phim này kéo dài bao lâu không?
I was too tired to continue working last night.
Tối qua tôi quá mệt nên không thể tiếp tục làm việc.
Could you tell me the way to the train station?
Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến ga tàu không?
We rarely eat fast food because it's unhealthy.
Chúng tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh vì nó không tốt cho sức khỏe.
She promised that she would come on time.
Cô ấy hứa rằng sẽ đến đúng giờ.
The children are playing outside while their parents cook dinner.
Bọn trẻ đang chơi ngoài sân trong khi bố mẹ nấu bữa tối.
Have you ever tried Japanese food before?
Bạn đã từng thử món ăn Nhật bao giờ chưa?
He runs faster than anyone else in the class.
Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong lớp.
What do you usually do on weekends?
Bạn thường làm gì vào cuối tuần?
She asked me if I could lend her some money.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có thể cho cô ấy mượn ít tiền không.
It was raining heavily when we left the house.
Trời mưa to khi chúng tôi rời khỏi nhà.
Do you remember where you put my keys?
Bạn có nhớ bạn đã để chìa khóa của tôi ở đâu không?
He has been waiting for the bus for half an hour.
Anh ấy đã chờ xe buýt nửa tiếng rồi.
I don't know what to say in this situation.
Tôi không biết phải nói gì trong tình huống này.
When I was a child, I used to climb trees every day.
Khi còn nhỏ, tôi thường leo cây mỗi ngày.
Have they finished the project yet?
Họ đã hoàn thành dự án chưa?
She speaks French better than her classmates.
Cô ấy nói tiếng Pháp tốt hơn các bạn cùng lớp.
Why didn't you answer my phone call yesterday?
Tại sao hôm qua bạn không trả lời cuộc gọi của tôi?
We have known each other since primary school.
Chúng tôi đã quen nhau từ hồi tiểu học.
How long does it take to get there by car?
Đi bằng xe hơi đến đó mất bao lâu?
He looked tired because he hadn't slept well.
Anh ấy trông mệt vì anh ấy đã không ngủ ngon.
What are you looking for under the table?
Bạn đang tìm gì dưới gầm bàn vậy?
They usually spend their summer holidays by the sea.
Họ thường dành kỳ nghỉ hè bên bờ biển.
She told me not to be late for the meeting.
Cô ấy bảo tôi đừng đến muộn buổi họp.
Nobody knew the answer to the difficult question.
Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi khó đó.
Did you see the movie that was on TV last night?
Bạn có xem bộ phim chiếu trên TV tối qua không?
I've just received an email from my teacher.
Tôi vừa nhận được một email từ thầy giáo.
If it doesn't rain tomorrow, we'll go hiking.
Nếu ngày mai trời không mưa, chúng tôi sẽ đi leo núi.
She forgot to bring her homework to school again.
Cô ấy lại quên mang bài tập đến trường.
How far is it from here to the nearest supermarket?
Từ đây đến siêu thị gần nhất bao xa?
They are not allowed to park in this area.
Họ không được phép đỗ xe ở khu vực này.
I was surprised when she called me last night.
Tôi đã bất ngờ khi cô ấy gọi cho tôi tối qua.
We'll be late unless we leave right now.
Chúng ta sẽ muộn trừ khi đi ngay bây giờ.
Are you sure this is the correct answer?
Bạn có chắc đây là đáp án đúng không?
I have never seen such a beautiful sunset.
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến vậy.
He said he would help me with my homework.
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi làm bài tập.
What are your plans for the summer holiday?
Kế hoạch nghỉ hè của bạn là gì?
I don't understand why she is so angry.
Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại tức giận như vậy.
They used to live in the countryside before moving to the city.
Họ từng sống ở nông thôn trước khi chuyển đến thành phố.
How often do you go to the gym?
Bạn đi tập gym bao lâu một lần?
She asked me where I had bought my shoes.
Cô ấy hỏi tôi đã mua đôi giày ở đâu.
I haven't heard from him since last month.
Tôi không nhận được tin tức gì từ anh ấy từ tháng trước.
Why don't we go for a walk after dinner?
Sao chúng ta không đi dạo sau bữa tối?
It takes about two hours to drive to the airport.
Mất khoảng hai giờ để lái xe đến sân bay.
He was reading a book when I entered the room.
Anh ấy đang đọc sách khi tôi bước vào phòng.
They won't finish the work if they keep talking.
Họ sẽ không hoàn thành công việc nếu cứ nói chuyện.
Have you done your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
She is afraid of speaking English in public.
Cô ấy sợ nói tiếng Anh nơi công cộng.
We'll meet at the coffee shop near the station.
Chúng ta sẽ gặp nhau ở quán cà phê gần ga.
What is the most exciting place you have visited?
Đâu là nơi thú vị nhất mà bạn từng đến?
I didn't recognize him because he was wearing glasses.
Tôi không nhận ra anh ấy vì anh ấy đang đeo kính.
They have been friends for over ten years.
Họ đã là bạn bè hơn mười năm rồi.
Who is responsible for cleaning the classroom today?
Hôm nay ai chịu trách nhiệm dọn dẹp lớp học?
She always gets up early to go jogging.
Cô ấy luôn dậy sớm để đi chạy bộ.
I wonder if he will come to the party tonight.
Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến buổi tiệc tối nay không.
This problem is more complicated than I expected.
Vấn đề này phức tạp hơn tôi tưởng.
How much money do you need to buy that car?
Bạn cần bao nhiêu tiền để mua chiếc xe đó?
I was watching TV when the phone rang.
Tôi đang xem TV thì điện thoại reo.
Please remind me to call my grandma tomorrow.
Hãy nhắc tôi gọi cho bà vào ngày mai nhé.
They don't have enough time to prepare for the test.
Họ không có đủ thời gian để chuẩn bị cho kỳ kiểm tra.
The teacher asked the students to be quiet.
Thầy giáo yêu cầu học sinh giữ im lặng.
Did you remember to lock the door before leaving?
Bạn có nhớ khóa cửa trước khi đi không?
He speaks English as well as his teacher.
Anh ấy nói tiếng Anh giỏi như thầy của mình.
We need more chairs because there aren't enough.
Chúng ta cần thêm ghế vì không đủ.
How old were you when you learned to ride a bike?
Bạn bao nhiêu tuổi khi học đi xe đạp?
She asked me not to tell anyone her secret.
Cô ấy nhờ tôi đừng nói bí mật của cô ấy cho ai.
They haven't decided what to do next.
Họ vẫn chưa quyết định sẽ làm gì tiếp theo.
I couldn't sleep because it was too noisy.
Tôi không thể ngủ vì quá ồn ào.
Who is knocking at the door at this hour?
Ai đang gõ cửa vào giờ này vậy?
He went abroad to study engineering last year.
Năm ngoái anh ấy đã ra nước ngoài học kỹ thuật.
How often does it rain in this city?
Thành phố này thường mưa bao lâu một lần?
I don't like watching horror movies at night.
Tôi không thích xem phim kinh dị vào ban đêm.
She looks younger than her real age.
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi thật của mình.
We were very tired but happy after the trip.
Sau chuyến đi, chúng tôi rất mệt nhưng vui.
Could you help me carry this heavy box?
Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp nặng này không?
He is not as tall as his older brother.
Anh ấy không cao bằng anh trai mình.
What's the best way to learn new vocabulary?
Cách tốt nhất để học từ vựng mới là gì?
She has already eaten dinner, so she isn't hungry.
Cô ấy đã ăn tối rồi, nên không đói.
We went to the park although it was raining.
Chúng tôi vẫn đi công viên mặc dù trời mưa.
How did you manage to solve this difficult problem?
Bạn đã xoay sở giải quyết vấn đề khó này như thế nào?
He will join us as soon as he finishes work.
Anh ấy sẽ tham gia cùng chúng ta ngay khi xong việc.
I don't think he knows the correct answer.
Tôi không nghĩ là anh ấy biết câu trả lời đúng.
They are looking forward to visiting their grandparents.
Họ đang mong chờ được đến thăm ông bà.
Why are you laughing so loudly?
Tại sao bạn lại cười lớn như vậy?
She asked him whether he liked her new dress.
Cô ấy hỏi anh ấy có thích chiếc váy mới của cô ấy không.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng