| They are cleaning the classroom now. Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ. | ||
| I often listen to music before sleeping. Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ. | ||
| He is drawing a picture of his family. Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình. | ||
| How often do you read newspapers? Bạn đọc báo bao lâu một lần? | ||
| The kids are playing with toys. Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi. | ||
| She usually eats breakfast at 7 o'clock. Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ. | ||
| Are they studying for the test now? Họ có đang học cho bài kiểm tra không? | ||
| We are going to the market. Chúng tôi đang đi chợ. | ||
| He always washes his hands before eating. Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn. | ||
| I am opening the window. Tôi đang mở cửa sổ. | ||
| She sometimes visits the library. Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện. | ||
| They are cooking lunch in the kitchen. Họ đang nấu bữa trưa trong bếp. | ||
| What do you usually do in the morning? Bạn thường làm gì vào buổi sáng? | ||
| He often drinks tea in the afternoon. Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều. | ||
| Are you looking for your keys? Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không? | ||
| We are sitting under the tree. Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây. | ||
| She never wears jeans. Cô ấy không bao giờ mặc quần jean. | ||
| The birds are singing in the trees. Những con chim đang hót trên cây. | ||
| How often do you visit your friends? Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần? | ||
| He is painting the door. Anh ấy đang sơn cửa. | ||
| I usually write emails in the morning. Tôi thường viết email vào buổi sáng. | ||
| They are swimming in the pool now. Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ. | ||
| She always goes to bed early. Cô ấy luôn đi ngủ sớm. | ||
| What are you doing tonight? Tối nay bạn đang làm gì? | ||
| We often play badminton at school. Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường. | ||
| The baby is crying loudly. Em bé đang khóc to. | ||
| He usually drinks juice at breakfast. Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng. | ||
| Are they playing basketball now? Họ có đang chơi bóng rổ không? | ||
| She sometimes helps her father in the shop. Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng. | ||
| I am reading a storybook. Tôi đang đọc một quyển truyện. | ||
| They always walk to school. Họ luôn đi bộ đến trường. | ||
| He is washing his car now. Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ. | ||
| How often do you watch TV? Bạn xem TV bao lâu một lần? | ||
| We are eating sandwiches. Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp. | ||
| She often drinks hot chocolate. Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng. | ||
| The children are playing in the yard. Bọn trẻ đang chơi ngoài sân. | ||
| I never eat too much candy. Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo. | ||
| Are you studying English grammar? Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không? | ||
| They are talking about their holiday. Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình. | ||
| He sometimes listens to the radio. Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio. | ||
| She is reading a newspaper now. Cô ấy đang đọc báo bây giờ. | ||
| We always respect our teachers. Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô. | ||
| The sun is shining brightly. Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ. | ||
| What is your brother doing? Anh trai bạn đang làm gì vậy? | ||
| I often eat rice with vegetables. Tôi thường ăn cơm với rau. | ||
| She is standing near the window. Cô ấy đang đứng gần cửa sổ. | ||
| They never go out at night. Họ không bao giờ ra ngoài vào ban đêm. | ||
| Are you writing a message? Bạn có đang viết tin nhắn không? | ||
| We are laughing at a funny story. Chúng tôi đang cười vì một câu chuyện vui. | ||
| She is brushing her hair. Cô ấy đang chải tóc. | ||
| They are playing with their dog. Họ đang chơi với con chó của họ. | ||
| He is fixing the chair. Anh ấy đang sửa cái ghế. | ||
| We are watching the sunset. Chúng tôi đang ngắm hoàng hôn. | ||
| I am cooking dinner for my family. Tôi đang nấu bữa tối cho gia đình. | ||
| She always smiles in the morning. Cô ấy luôn mỉm cười vào buổi sáng. | ||
| They often ride bicycles to school. Họ thường đi xe đạp đến trường. | ||
| He usually listens to the radio. Anh ấy thường nghe đài. | ||
| We sometimes go fishing at the river. Chúng tôi thỉnh thoảng đi câu cá ở sông. | ||
| I rarely drink coffee at night. Tôi hiếm khi uống cà phê vào ban đêm. | ||
| What are you eating now? Bây giờ bạn đang ăn gì? | ||
| Where are they going today? Hôm nay họ đang đi đâu? | ||
| When does she usually wake up? Cô ấy thường thức dậy lúc mấy giờ? | ||
| How often do you play football? Bạn chơi bóng đá bao lâu một lần? | ||
| Who is knocking at the door? Ai đang gõ cửa vậy? | ||
| She isn't wearing her jacket. Cô ấy không mặc áo khoác. | ||
| They aren't talking to each other. Họ không nói chuyện với nhau. | ||
| He doesn't eat breakfast every day. Anh ấy không ăn sáng hằng ngày. | ||
| We don't go to the park at night. Chúng tôi không đi công viên vào ban đêm. | ||
| I am not sleeping now. Tôi không ngủ lúc này. | ||
| The baby is crying loudly. Em bé đang khóc to. | ||
| He is washing the dishes in the kitchen. Anh ấy đang rửa chén trong bếp. | ||
| They are singing a new song. Họ đang hát một bài hát mới. | ||
| She is teaching English online. Cô ấy đang dạy tiếng Anh trực tuyến. | ||
| I am learning French this year. Tôi đang học tiếng Pháp năm nay. | ||
| My father works in a hospital. Cha tôi làm việc ở bệnh viện. | ||
| They live near the sea. Họ sống gần biển. | ||
| We study English every evening. Chúng tôi học tiếng Anh mỗi tối. | ||
| He drinks tea every morning. Anh ấy uống trà mỗi sáng. | ||
| She likes swimming in the lake. Cô ấy thích bơi ở hồ. | ||
| The dog is running fast. Con chó đang chạy nhanh. | ||
| They are building a new house. Họ đang xây một ngôi nhà mới. | ||
| He is repairing his car. Anh ấy đang sửa xe của mình. | ||
| We are waiting for the bus. Chúng tôi đang chờ xe buýt. | ||
| I am talking with my best friend. Tôi đang nói chuyện với bạn thân của tôi. | ||
| She never eats fast food. Cô ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh. | ||
| He sometimes visits his grandparents. Thỉnh thoảng anh ấy đến thăm ông bà. | ||
| They usually go shopping on Sundays. Họ thường đi mua sắm vào Chủ nhật. | ||
| We often play chess together. Chúng tôi thường chơi cờ cùng nhau. | ||
| I always wake up early. Tôi luôn thức dậy sớm. | ||
| Where is your brother going? Anh trai bạn đang đi đâu? | ||
| What are they cooking now? Bây giờ họ đang nấu gì? | ||
| When do you usually go jogging? Bạn thường đi chạy bộ lúc nào? | ||
| How is she feeling today? Hôm nay cô ấy cảm thấy thế nào? | ||
| Who is helping the teacher? Ai đang giúp giáo viên vậy? | ||
| The children aren't playing outside. Bọn trẻ không chơi ở ngoài. | ||
| He isn't watching the news. Anh ấy không xem tin tức. | ||
| They don't like cold weather. Họ không thích thời tiết lạnh. | ||
| She doesn't read books at night. Cô ấy không đọc sách vào buổi tối. | ||
| We aren't studying now. Chúng tôi không học lúc này. | ||
| He is opening the window. Anh ấy đang mở cửa sổ. | ||