| I love going to art galleries and museums. Tôi thích đến các phòng trưng bày nghệ thuật và bảo tàng. | ||
| Music helps me relax after a long day. Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài. | ||
| What kind of music do you like? Bạn thích thể loại nhạc nào? | ||
| I can't live without listening to music. Tôi không thể sống thiếu âm nhạc. | ||
| I'm learning to play the guitar. Tôi đang học chơi guitar. | ||
| Have you ever been to a live concert? Bạn đã bao giờ đi xem hòa nhạc trực tiếp chưa? | ||
| I prefer movies based on true stories. Tôi thích phim dựa trên những câu chuyện có thật. | ||
| I enjoy watching documentaries in my free time. Tôi thích xem phim tài liệu vào thời gian rảnh rỗi. | ||
| I love dancing when I'm in a good mood. Tôi thích nhảy khi tâm trạng tốt. | ||
| That song always reminds me of my childhood. Bài hát đó luôn gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ. | ||
| Art expresses emotions that words can't. Nghệ thuật diễn tả những cảm xúc mà ngôn từ không thể diễn tả được. | ||
| I like drawing, but I'm not very good at it. Tôi thích vẽ, nhưng tôi không giỏi lắm. | ||
| I usually listen to jazz or classical music. Tôi thường nghe nhạc jazz hoặc nhạc cổ điển. | ||
| My favorite singer just released a new album. Ca sĩ yêu thích của tôi vừa phát hành album mới. | ||
| I love going to the cinema with friends. Tôi thích đi xem phim với bạn bè. | ||
| I enjoy painting landscapes. Tôi thích vẽ phong cảnh. | ||
| I spend hours watching music videos. Tôi dành hàng giờ để xem video âm nhạc. | ||
| Do you prefer live music or recorded songs? Bạn thích nhạc sống hay nhạc thu âm hơn? | ||
| The performance was absolutely amazing. Buổi biểu diễn thật tuyệt vời. | ||
| I like going to music festivals in summer. Tôi thích đi lễ hội âm nhạc vào mùa hè. | ||
| Movies are a great way to escape reality. Phim ảnh là một cách tuyệt vời để thoát khỏi thực tại. | ||
| I'm into photography as a hobby. Tôi thích nhiếp ảnh như một sở thích. | ||
| I think music brings people together. Tôi nghĩ âm nhạc kết nối mọi người lại với nhau. | ||
| Art can inspire and change the world. Nghệ thuật có thể truyền cảm hứng và thay đổi thế giới. | ||
| I've been learning how to edit videos. Tôi đang học cách chỉnh sửa video. | ||
| I prefer reading novels to watching TV. Tôi thích đọc tiểu thuyết hơn xem TV. | ||
| I follow many artists on social media. Tôi theo dõi nhiều nghệ sĩ trên mạng xã hội. | ||
| The theater play was so powerful and emotional. Vở kịch thật mạnh mẽ và giàu cảm xúc. | ||
| I admire people who can play instruments well. Tôi ngưỡng mộ những người chơi nhạc cụ giỏi. | ||
| Creativity makes life more beautiful. Sáng tạo làm cho cuộc sống tươi đẹp hơn. | ||