HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

💰 CHỦ ĐỀ 29 – MONEY & ECONOMY (TIỀN BẠC & KINH TẾ)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I try to save a little money every month.
Tôi cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng.
I'm planning to invest in something stable.
Tôi đang dự định đầu tư vào một thứ gì đó ổn định.
The cost of living keeps increasing.
Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.
I usually pay with my credit card.
Tôi thường thanh toán bằng thẻ tín dụng.
I prefer to use online banking.
Tôi thích sử dụng ngân hàng trực tuyến hơn.
Do you have a monthly budget?
Bạn có lập ngân sách hàng tháng không?
I think managing money is an important skill.
Tôi nghĩ quản lý tiền bạc là một kỹ năng quan trọng.
I try not to spend money on unnecessary things.
Tôi cố gắng không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.
How much does an apartment cost in your city?
Giá thuê căn hộ ở thành phố của bạn là bao nhiêu?
I believe financial education should be taught in schools.
Tôi tin rằng giáo dục tài chính nên được dạy ở trường học.
The economy has been unstable lately.
Nền kinh tế gần đây không ổn định.
I check the exchange rate before traveling.
Tôi kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đi du lịch.
I use apps to track my expenses.
Tôi sử dụng ứng dụng để theo dõi chi tiêu.
I save money for emergencies.
Tôi tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp.
Prices are going up everywhere.
Giá cả đang tăng ở khắp mọi nơi.
I think I spend too much on coffee.
Tôi nghĩ mình đã tiêu quá nhiều tiền vào cà phê.
The job market is very competitive.
Thị trường việc làm rất cạnh tranh.
Inflation affects everyone's daily life.
Lạm phát ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mọi người.
I try to find ways to earn extra income.
Tôi cố gắng tìm cách kiếm thêm thu nhập.
It's important to spend wisely.
Điều quan trọng là phải chi tiêu một cách khôn ngoan.
Do you prefer saving or investing?
Bạn thích tiết kiệm hay đầu tư?
I think cryptocurrencies are too risky.
Tôi nghĩ tiền điện tử quá rủi ro.
I always compare prices before buying.
Tôi luôn so sánh giá trước khi mua.
My salary covers my needs, but not much more.
Lương của tôi đủ trang trải nhu cầu, nhưng không hơn được bao nhiêu.
I think being financially independent is empowering.
Tôi nghĩ việc độc lập về tài chính mang lại cho tôi sức mạnh.
I set financial goals for every year.
Tôi đặt mục tiêu tài chính cho mỗi năm.
I try to avoid getting into debt.
Tôi cố gắng tránh nợ nần.
The stock market can be unpredictable.
Thị trường chứng khoán có thể biến động khó lường.
I'm saving up for a new car.
Tôi đang tiết kiệm tiền mua xe mới.
Money can't buy happiness, but it helps!
Tiền không mua được hạnh phúc, nhưng nó có ích!

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng