| I try to save a little money every month. Tôi cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng. | ||
| I'm planning to invest in something stable. Tôi đang dự định đầu tư vào một thứ gì đó ổn định. | ||
| The cost of living keeps increasing. Chi phí sinh hoạt ngày càng tăng. | ||
| I usually pay with my credit card. Tôi thường thanh toán bằng thẻ tín dụng. | ||
| I prefer to use online banking. Tôi thích sử dụng ngân hàng trực tuyến hơn. | ||
| Do you have a monthly budget? Bạn có lập ngân sách hàng tháng không? | ||
| I think managing money is an important skill. Tôi nghĩ quản lý tiền bạc là một kỹ năng quan trọng. | ||
| I try not to spend money on unnecessary things. Tôi cố gắng không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết. | ||
| How much does an apartment cost in your city? Giá thuê căn hộ ở thành phố của bạn là bao nhiêu? | ||
| I believe financial education should be taught in schools. Tôi tin rằng giáo dục tài chính nên được dạy ở trường học. | ||
| The economy has been unstable lately. Nền kinh tế gần đây không ổn định. | ||
| I check the exchange rate before traveling. Tôi kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đi du lịch. | ||
| I use apps to track my expenses. Tôi sử dụng ứng dụng để theo dõi chi tiêu. | ||
| I save money for emergencies. Tôi tiết kiệm tiền cho những trường hợp khẩn cấp. | ||
| Prices are going up everywhere. Giá cả đang tăng ở khắp mọi nơi. | ||
| I think I spend too much on coffee. Tôi nghĩ mình đã tiêu quá nhiều tiền vào cà phê. | ||
| The job market is very competitive. Thị trường việc làm rất cạnh tranh. | ||
| Inflation affects everyone's daily life. Lạm phát ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mọi người. | ||
| I try to find ways to earn extra income. Tôi cố gắng tìm cách kiếm thêm thu nhập. | ||
| It's important to spend wisely. Điều quan trọng là phải chi tiêu một cách khôn ngoan. | ||
| Do you prefer saving or investing? Bạn thích tiết kiệm hay đầu tư? | ||
| I think cryptocurrencies are too risky. Tôi nghĩ tiền điện tử quá rủi ro. | ||
| I always compare prices before buying. Tôi luôn so sánh giá trước khi mua. | ||
| My salary covers my needs, but not much more. Lương của tôi đủ trang trải nhu cầu, nhưng không hơn được bao nhiêu. | ||
| I think being financially independent is empowering. Tôi nghĩ việc độc lập về tài chính mang lại cho tôi sức mạnh. | ||
| I set financial goals for every year. Tôi đặt mục tiêu tài chính cho mỗi năm. | ||
| I try to avoid getting into debt. Tôi cố gắng tránh nợ nần. | ||
| The stock market can be unpredictable. Thị trường chứng khoán có thể biến động khó lường. | ||
| I'm saving up for a new car. Tôi đang tiết kiệm tiền mua xe mới. | ||
| Money can't buy happiness, but it helps! Tiền không mua được hạnh phúc, nhưng nó có ích! | ||