Sentence Connectors (từ nối câu / liên từ nối đoạn) là những từ hoặc cụm từ dùng để liên kết hai câu hoặc hai ý độc lập trong văn viết học thuật, giúp người đọc thấy rõ mối quan hệ logic giữa các phần của bài viết.
→ Chúng thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy (;) và được theo sau bởi dấu phẩy (,).
Ví dụ khái niệm:
“The experiment was expensive; nonetheless, the results were valuable.”
| Chức năng | Sentence Connectors thường gặp |
|---|---|
| Addition (Bổ sung) | furthermore, moreover, in addition, besides, what is more |
| Contrast (Tương phản) | however, nevertheless, nonetheless, on the contrary, on the other hand, whereas, while |
| Cause / Reason (Nguyên nhân) | because, since, as, due to, owing to, for this reason |
| Result / Effect (Kết quả) | therefore, thus, hence, consequently, as a result |
| Comparison (So sánh tương đồng) | similarly, likewise, in the same way |
| Concession (Nhượng bộ) | although, even though, though, despite, in spite of |
| Time / Sequence (Thời gian – trình tự) | meanwhile, subsequently, eventually, afterwards |
| Summary / Conclusion (Tổng kết – kết luận) | in conclusion, to sum up, overall, in summary |
Dùng để thể hiện hai ý trái ngược hoặc mâu thuẫn nhau.
Biểu thị kết quả hoặc hậu quả của một hành động / hiện tượng.
Giúp mở rộng, thêm thông tin hoặc củng cố ý trước.
| Loại | Các từ nối nâng cao | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Contrast | nonetheless, nevertheless, whereas, while, on the contrary | The weather was bad; nonetheless, we continued. |
| Result | hence, thus, therefore, consequently | The company expanded; hence, profits grew. |
| Addition | moreover, furthermore, in addition | The results were consistent; moreover, they confirmed the theory. |
| Comparison | similarly, likewise, correspondingly | Sales increased in Asia; similarly, growth was seen in Europe. |
| Concession | although, even though, despite | Although it was expensive, it sold well. |
| Nhóm chức năng | Sentence Connectors chính | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Contrast | however, nonetheless, whereas, on the other hand | The plan failed; however, the idea was good. |
| Result | therefore, thus, hence, consequently | It rained heavily; thus, the match was cancelled. |
| Addition | furthermore, moreover, in addition | The course is useful; furthermore, it is affordable. |
| Comparison | similarly, likewise | The first study was flawed; likewise, the second lacked control. |
| Conclusion | in conclusion, overall | In conclusion, communication is key to success. |
Tóm lại:
✅ Sentence connectors giúp thể hiện mối quan hệ logic giữa các câu.
✅ Cần chọn đúng loại connector cho chức năng mong muốn (contrast, result, addition…).
✅ Dùng đúng dấu câu để đảm bảo tính học thuật.
➡️ Mastering connectors like “nonetheless”, “hence”, and “whereas” makes writing cohesive, precise, and academic at the C1–C2 level.
| She worked hard; nonetheless, she failed the test. Cô ấy đã làm việc chăm chỉ; tuy nhiên, cô ấy đã trượt bài kiểm tra. | ||
| The results were poor; hence, further research is required. Kết quả không tốt; do đó, cần phải nghiên cứu thêm. | ||
| Whereas his plan was detailed, hers was rather vague. Trong khi kế hoạch của anh ấy rất chi tiết, thì kế hoạch của cô ấy lại khá mơ hồ. | ||
| The company expanded rapidly; therefore, profits increased. Công ty mở rộng nhanh chóng; do đó, lợi nhuận cũng tăng lên. | ||
| He didn't study much; consequently, he didn't pass. Anh ấy không học nhiều; do đó, anh ấy đã không đậu. | ||
| Nevertheless, she managed to complete the marathon. Tuy nhiên, cô ấy vẫn hoàn thành được cuộc chạy marathon. | ||
| Meanwhile, the others continued their work in silence. Trong khi đó, những người khác vẫn tiếp tục công việc của họ trong im lặng. | ||
| The data supports the theory; however, more evidence is needed. Dữ liệu ủng hộ lý thuyết này; tuy nhiên, cần có thêm bằng chứng. | ||
| The first option is cheaper; on the other hand, it's less reliable. Phương án đầu tiên rẻ hơn; mặt khác, nó kém tin cậy hơn. | ||
| In contrast, this method is faster but more expensive. Ngược lại, phương pháp này nhanh hơn nhưng tốn kém hơn. | ||
| Furthermore, the findings align with previous studies. Hơn nữa, những phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước đây. | ||
| Moreover, the program encourages creative thinking. Hơn nữa, chương trình này khuyến khích tư duy sáng tạo. | ||
| The idea is innovative; nonetheless, it's difficult to implement. Ý tưởng này rất sáng tạo; tuy nhiên, lại khó thực hiện. | ||
| Henceforth, all employees must follow the new policy. Từ nay trở đi, tất cả nhân viên phải tuân thủ chính sách mới. | ||
| He failed to meet the deadline; as a result, he was fined. Anh ấy đã không đáp ứng được thời hạn; kết quả là anh ấy đã bị phạt. | ||
| By contrast, the second group performed much better. Ngược lại, nhóm thứ hai có kết quả tốt hơn nhiều. | ||
| In addition, the report highlights potential risks. Ngoài ra, báo cáo còn nêu bật những rủi ro tiềm ẩn. | ||
| Therefore, we can conclude that the hypothesis is valid. Do đó, chúng ta có thể kết luận rằng giả thuyết này là hợp lệ. | ||
| Even so, the decision remains controversial. Mặc dù vậy, quyết định này vẫn còn gây tranh cãi. | ||
| Otherwise, the consequences could be severe. Nếu không, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. | ||
| Subsequently, the project was abandoned. Sau đó, dự án đã bị hủy bỏ. | ||
| The task was challenging; yet, she didn't give up. Nhiệm vụ rất khó khăn; tuy nhiên, cô ấy đã không bỏ cuộc. | ||
| As a consequence, the plan had to be revised. Hậu quả là, kế hoạch đã phải được sửa đổi. | ||
| Thus, the findings confirm our assumptions. Như vậy, những phát hiện này xác nhận các giả định của chúng tôi. | ||
| Whereas men preferred simplicity, women valued aesthetics. Trong khi nam giới ưa chuộng sự đơn giản, phụ nữ lại coi trọng tính thẩm mỹ. | ||
| Nonetheless, their efforts were appreciated. Tuy nhiên, những nỗ lực của họ đã được ghi nhận. | ||
| In the meantime, we will prepare the next phase. Trong thời gian chờ đợi, chúng tôi sẽ chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo. | ||
| Similarly, younger participants showed higher enthusiasm. Tương tự, những người tham gia trẻ tuổi cũng thể hiện sự nhiệt tình cao hơn. | ||
| Conversely, older workers valued stability over change. Ngược lại, những người lao động lớn tuổi coi trọng sự ổn định hơn là thay đổi. | ||
| Hence, the company decided to delay the launch. Do đó, công ty đã quyết định trì hoãn việc ra mắt. | ||
| The evidence is weak; accordingly, the claim is rejected. Bằng chứng còn yếu; do đó, tuyên bố này bị bác bỏ. | ||
| On the contrary, the results demonstrate significant progress. Ngược lại, kết quả cho thấy sự tiến bộ đáng kể. | ||
| Still, the outcome was far from perfect. Tuy nhiên, kết quả vẫn chưa hoàn hảo. | ||
| In conclusion, education remains the foundation of success. Tóm lại, giáo dục vẫn là nền tảng của thành công. | ||
| In comparison, the second approach yields better results. So sánh, cách tiếp cận thứ hai mang lại kết quả tốt hơn. | ||
| As a result of their cooperation, the project succeeded. Nhờ sự hợp tác của họ, dự án đã thành công. | ||
| To sum up, the advantages outweigh the disadvantages. Tóm lại, ưu điểm vượt trội hơn nhược điểm. | ||
| Alternatively, the process could be automated. Hoặc, quy trình có thể được tự động hóa. | ||
| In short, the system needs a complete overhaul. Tóm lại, hệ thống cần được đại tu toàn diện. | ||
| To conclude, it's evident that reform is necessary. Tóm lại, rõ ràng là cần phải cải cách. | ||
| Even though the data was limited, the analysis was insightful. Mặc dù dữ liệu còn hạn chế, nhưng phân tích đã mang lại nhiều thông tin hữu ích. | ||
| Despite this, the team continued working with optimism. Mặc dù vậy, nhóm vẫn tiếp tục làm việc với sự lạc quan. | ||
| For this reason, the company restructured its policies. Vì lý do này, công ty đã tái cấu trúc các chính sách của mình. | ||
| In any case, further discussion will be required. Trong mọi trường hợp, cần phải thảo luận thêm. | ||
| In summary, the findings were consistent across all groups. Tóm lại, những phát hiện này là nhất quán ở tất cả các nhóm. | ||
| Although he was inexperienced, he managed the task well. Mặc dù anh ấy còn thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ tốt. | ||
| Overall, the feedback was overwhelmingly positive. Nhìn chung, phản hồi nhận được chủ yếu là tích cực. | ||
| Otherwise, we risk losing credibility. Nếu không, chúng ta có nguy cơ mất uy tín. | ||
| Consequently, the proposal was approved unanimously. Do đó, đề xuất đã được thông qua với sự nhất trí cao. | ||
| To illustrate, consider the example of renewable energy use. Để minh họa, hãy xem xét ví dụ về việc sử dụng năng lượng tái tạo. | ||