HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

⚖️ CHỦ ĐỀ 28 – WORK–LIFE BALANCE (CÂN BẰNG GIỮA CÔNG VIỆC & CUỘC SỐNG)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I try not to take work home with me.
Tôi cố gắng không mang công việc về nhà.
It's important to have time for yourself.
Điều quan trọng là phải có thời gian cho bản thân.
I usually switch off my phone after work.
Tôi thường tắt điện thoại sau giờ làm việc.
I spend my weekends relaxing with my family.
Tôi dành cuối tuần để thư giãn cùng gia đình.
Work-life balance is hard to achieve these days.
Ngày nay, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất khó khăn.
I take short breaks during the day to stay focused.
Tôi thường nghỉ giải lao ngắn trong ngày để tập trung.
I always try to finish work on time.
Tôi luôn cố gắng hoàn thành công việc đúng giờ.
My job can be stressful, so I need to unwind.
Công việc của tôi có thể rất căng thẳng, vì vậy tôi cần được thư giãn.
I like to go jogging after a long day.
Tôi thích chạy bộ sau một ngày dài.
I sometimes work from home to save time.
Đôi khi tôi làm việc tại nhà để tiết kiệm thời gian.
I try to separate my personal life from work.
Tôi cố gắng tách biệt cuộc sống cá nhân với công việc.
Taking vacations helps me recharge.
Đi nghỉ giúp tôi nạp lại năng lượng.
I think flexibility is key to a healthy lifestyle.
Tôi nghĩ sự linh hoạt là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh.
I often struggle to find time for hobbies.
Tôi thường gặp khó khăn trong việc tìm thời gian cho các sở thích.
I make sure to spend quality time with my family.
Tôi luôn dành thời gian chất lượng cho gia đình.
I meditate every morning before work.
Tôi thiền mỗi sáng trước khi đi làm.
Overworking can lead to burnout.
Làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức.
I need to learn how to say no sometimes.
Đôi khi tôi cần học cách từ chối.
I prefer jobs with flexible working hours.
Tôi thích những công việc có giờ làm việc linh hoạt.
I try not to check emails after hours.
Tôi cố gắng không kiểm tra email sau giờ làm việc.
I feel more productive when I'm well-rested.
Tôi cảm thấy làm việc hiệu quả hơn khi được nghỉ ngơi đầy đủ.
It's okay to take a break when you need it.
Nghỉ ngơi khi cần thiết cũng không sao.
I like to plan my week to stay organized.
Tôi thích lên kế hoạch cho tuần làm việc của mình để luôn ngăn nắp.
Having supportive colleagues makes a big difference.
Có những đồng nghiệp ủng hộ tạo nên sự khác biệt lớn.
I schedule time for both work and fun.
Tôi sắp xếp thời gian cho cả công việc và giải trí.
I think balance is more important than success.
Tôi nghĩ sự cân bằng quan trọng hơn thành công.
I take weekends seriously — no work allowed!
Tôi rất coi trọng cuối tuần — không được phép làm việc!
Remote work gives me more control over my time.
Làm việc từ xa giúp tôi kiểm soát thời gian tốt hơn.
A healthy lifestyle improves work performance.
Một lối sống lành mạnh giúp cải thiện hiệu suất công việc.
Happiness is when your work and life are in harmony.
Hạnh phúc là khi công việc và cuộc sống của bạn hòa hợp.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng