| I try not to take work home with me. Tôi cố gắng không mang công việc về nhà. | ||
| It's important to have time for yourself. Điều quan trọng là phải có thời gian cho bản thân. | ||
| I usually switch off my phone after work. Tôi thường tắt điện thoại sau giờ làm việc. | ||
| I spend my weekends relaxing with my family. Tôi dành cuối tuần để thư giãn cùng gia đình. | ||
| Work-life balance is hard to achieve these days. Ngày nay, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất khó khăn. | ||
| I take short breaks during the day to stay focused. Tôi thường nghỉ giải lao ngắn trong ngày để tập trung. | ||
| I always try to finish work on time. Tôi luôn cố gắng hoàn thành công việc đúng giờ. | ||
| My job can be stressful, so I need to unwind. Công việc của tôi có thể rất căng thẳng, vì vậy tôi cần được thư giãn. | ||
| I like to go jogging after a long day. Tôi thích chạy bộ sau một ngày dài. | ||
| I sometimes work from home to save time. Đôi khi tôi làm việc tại nhà để tiết kiệm thời gian. | ||
| I try to separate my personal life from work. Tôi cố gắng tách biệt cuộc sống cá nhân với công việc. | ||
| Taking vacations helps me recharge. Đi nghỉ giúp tôi nạp lại năng lượng. | ||
| I think flexibility is key to a healthy lifestyle. Tôi nghĩ sự linh hoạt là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh. | ||
| I often struggle to find time for hobbies. Tôi thường gặp khó khăn trong việc tìm thời gian cho các sở thích. | ||
| I make sure to spend quality time with my family. Tôi luôn dành thời gian chất lượng cho gia đình. | ||
| I meditate every morning before work. Tôi thiền mỗi sáng trước khi đi làm. | ||
| Overworking can lead to burnout. Làm việc quá sức có thể dẫn đến kiệt sức. | ||
| I need to learn how to say no sometimes. Đôi khi tôi cần học cách từ chối. | ||
| I prefer jobs with flexible working hours. Tôi thích những công việc có giờ làm việc linh hoạt. | ||
| I try not to check emails after hours. Tôi cố gắng không kiểm tra email sau giờ làm việc. | ||
| I feel more productive when I'm well-rested. Tôi cảm thấy làm việc hiệu quả hơn khi được nghỉ ngơi đầy đủ. | ||
| It's okay to take a break when you need it. Nghỉ ngơi khi cần thiết cũng không sao. | ||
| I like to plan my week to stay organized. Tôi thích lên kế hoạch cho tuần làm việc của mình để luôn ngăn nắp. | ||
| Having supportive colleagues makes a big difference. Có những đồng nghiệp ủng hộ tạo nên sự khác biệt lớn. | ||
| I schedule time for both work and fun. Tôi sắp xếp thời gian cho cả công việc và giải trí. | ||
| I think balance is more important than success. Tôi nghĩ sự cân bằng quan trọng hơn thành công. | ||
| I take weekends seriously — no work allowed! Tôi rất coi trọng cuối tuần — không được phép làm việc! | ||
| Remote work gives me more control over my time. Làm việc từ xa giúp tôi kiểm soát thời gian tốt hơn. | ||
| A healthy lifestyle improves work performance. Một lối sống lành mạnh giúp cải thiện hiệu suất công việc. | ||
| Happiness is when your work and life are in harmony. Hạnh phúc là khi công việc và cuộc sống của bạn hòa hợp. | ||