HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 28 – EMPHATIC STRUCTURES (CẤU TRÚC NHẤN MẠNH)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 28: EMPHATIC STRUCTURES (CẤU TRÚC NHẤN MẠNH)

Trong tiếng Anh, Emphatic Structures (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để làm nổi bật thông tin quan trọng trong câu — người nói muốn nhấn mạnh ai, cái gì, khi nào, hoặc hành động nào. Các cấu trúc này rất phổ biến trong văn nói và viết nâng cao (B2–C1).


1️⃣ KHÁI NIỆM

👉 Mục đích của cấu trúc nhấn mạnh là tập trung sự chú ý vào một phần cụ thể của câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ, v.v.). Dưới đây là ba nhóm cấu trúc nhấn mạnh phổ biến nhất:

  • It is / was ... that ... → Nhấn mạnh người, vật, thời gian, nơi chốn.
  • What ... is / was ... → Nhấn mạnh ý hoặc hành động.
  • Do / does / did + V (emphatic auxiliary) → Nhấn mạnh hành động, cảm xúc.

2️⃣ CẤU TRÚC 1 – IT IS / WAS ... THAT ...

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ chỉ thời gian / nơi chốn). Dạng chung:
👉 It is / was + phần cần nhấn mạnh + that + mệnh đề còn lại

Thành phần được nhấn mạnhCấu trúcVí dụ
Người / vật It was + noun + that + clause It was Tom that broke the window.
→ Nhấn mạnh Tom.
Thời gian It was + time expression + that + clause It was yesterday that I met her.
Nơi chốn It was + place + that + clause It was in Paris that we first met.
Tân ngữ It was + object + that + clause It was the car that he bought yesterday.

📘 Lưu ý:

  • Không dùng “who” hoặc “which” sau “It is/was”, mà luôn dùng that.
  • “It was” → dùng khi nói về quá khứ; “It is” → nói về hiện tại.

3️⃣ CẤU TRÚC 2 – WHAT ... IS / WAS ...

Dạng này được dùng để nhấn mạnh hành động, sự việc, hoặc ý — thường tương đương với “The thing that ...”. Cấu trúc: 👉 What + S + V + is/was + phần được nhấn mạnh

Cấu trúcVí dụNghĩa
What + S + V + is + ... What I need is a cup of coffee. Điều tôi cần là một tách cà phê.
What + S + V + was + ... What I liked most was the ending of the movie. Điều tôi thích nhất là đoạn kết phim.
What + S + V + is/was + that-clause What I’m saying is that we need to try harder. Điều tôi muốn nói là chúng ta cần cố gắng hơn.

📘 Ghi nhớ:

  • Không cần dùng “that” sau “what”.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh ý hoặc hành động, không phải người/vật cụ thể.

4️⃣ CẤU TRÚC 3 – DO / DOES / DID + V (FOR EMPHASIS)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh hành động hoặc để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ (khẳng định chắc chắn điều gì đó). Thường dùng trong văn nói hoặc khi muốn làm câu khẳng định mạnh hơn.

Cấu trúcVí dụNghĩa
do/does + V (hiện tại) I do agree with you.
She does like coffee.
Tôi thật sự đồng ý với bạn.
Cô ấy thực sự thích cà phê.
did + V (quá khứ) He did finish his homework yesterday. Anh ấy thật sự đã làm xong bài tập hôm qua.

📘 Lưu ý:

  • Không dùng dạng phủ định (❌ don’t/didn’t) trong câu nhấn mạnh.
  • Cấu trúc này mang cảm xúc mạnh mẽ, thường dùng trong văn nói hoặc tranh luận.

5️⃣ SO SÁNH BA CẤU TRÚC NHẤN MẠNH

Loại cấu trúcDùng để nhấn mạnhVí dụ
It is/was ... that ... Người, vật, nơi, thời gian It was my mother that cooked dinner.
What ... is/was ... Ý hoặc hành động What I love most is your smile.
Do/Does/Did + V Hành động / cảm xúc I did see him at the station!

6️⃣ BÀI TẬP THỰC HÀNH

  1. _____ I need is a good night’s sleep. → What
  2. It was _____ who helped me with my homework. → my brother
  3. She _____ like spicy food. (nhấn mạnh) → does
  4. It was _____ that we first met. → in London
  5. I _____ finish the project on time! (nhấn mạnh hành động) → did

7️⃣ GHI NHỚ NHANH

  • It is/was ... that ... → Nhấn mạnh người, vật, nơi, thời gian.
  • What ... is/was ... → Nhấn mạnh hành động, ý hoặc điều được nói đến.
  • Do/Does/Did + V → Nhấn mạnh hành động / cảm xúc trong câu khẳng định.
  • ⚠️ Trong formal writing, nên dùng “It is/was ... that ...” vì trang trọng hơn.

📘 Tổng kết:
Emphatic Structures giúp bạn diễn đạt ý mạnh mẽ, tự nhiên và nhấn trọng tâm thông tin. ✔ Cần chọn đúng loại cấu trúc phù hợp với đối tượng nhấn mạnh: người, hành động hay ý tưởng. ✔ Ví dụ cần ghi nhớ:

  • It was John that called me last night.
  • What I really need is a vacation.
  • I do appreciate your help!


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
What I need is a break.
Điều tôi cần là một khoảng nghỉ.
What I want is some peace and quiet.
Điều tôi muốn là sự yên tĩnh.
What matters most is honesty.
Điều quan trọng nhất là sự trung thực.
What surprised me was his reaction.
Điều khiến tôi ngạc nhiên là phản ứng của anh ấy.
What annoys me is his attitude.
Điều khiến tôi khó chịu là thái độ của anh ấy.
What I love about this place is the people.
Điều tôi yêu thích ở nơi này là con người.
It was John who broke the window.
Chính John là người đã làm vỡ cửa sổ.
It was my mom who cooked dinner.
Chính mẹ tôi là người nấu bữa tối.
It was yesterday that we met.
Hôm qua chúng ta gặp nhau.
It was in Paris that I first saw her.
Lần đầu tiên tôi gặp cô ấy là ở Paris.
It was the teacher who told me the news.
Chính cô giáo đã báo tin cho tôi.
It wasn't me who took your pen!
Không phải tôi lấy bút của cô đâu!
It's her kindness that makes her special.
Chính lòng tốt của cô ấy mới khiến cô ấy trở nên đặc biệt.
It's patience that leads to success.
Chính sự kiên nhẫn dẫn đến thành công.
It's his honesty that I admire most.
Tôi ngưỡng mộ nhất sự trung thực của anh ấy.
It was at midnight that I got home.
Tôi về nhà lúc nửa đêm.
It was during the meeting that he announced it.
Chính trong buổi họp, anh ấy đã thông báo điều đó.
I do like this song.
Tôi thích bài hát này.
I did tell you the truth.
Tôi đã nói sự thật với bạn.
I do believe you're right.
Tôi tin là bạn đúng.
He did work very hard on that project.
Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ cho dự án đó.
I do think you should try again.
Tôi nghĩ bạn nên thử lại.
I did see him at the station.
Tôi đã thấy anh ấy ở nhà ga.
What makes me happy is your smile.
Điều khiến tôi hạnh phúc là nụ cười của bạn.
What I'm trying to say is that I care.
Điều tôi muốn nói là tôi quan tâm.
It's the way he speaks that impresses everyone.
Chính cách anh ấy nói chuyện đã gây ấn tượng với mọi người.
It was last summer that we met for the first time.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi gặp nhau lần đầu.
What we need is more time.
Điều chúng tôi cần là thêm thời gian.
I do hope things get better soon.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ sớm tốt đẹp hơn.
It's love that keeps us going.
Chính tình yêu đã giúp chúng ta tiếp tục.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng