|
|
|
|
What country would you like to live in for a year? Bạn muốn sống ở quốc gia nào trong một năm? | |
|
|
I would like to live in France to learn the language. Mình muốn sống ở Pháp để học ngôn ngữ. | |
|
|
Have you ever met people from different cultures? Bạn đã từng gặp người từ nền văn hóa khác chưa? | |
|
|
Yes, and it was very interesting to learn about them. Có, và thật thú vị để tìm hiểu về họ. | |
|
|
What do you usually do before traveling abroad? Bạn thường làm gì trước khi đi nước ngoài? | |
|
|
I check my documents, pack carefully, and plan the trip. Mình kiểm tra giấy tờ, đóng gói cẩn thận và lên kế hoạch. | |
|
|
Do you think it's important to learn basic phrases before visiting another country? Bạn có nghĩ học vài câu cơ bản trước khi đi nước khác là quan trọng không? | |
|
|
Yes, because it helps communicate with local people. Có, vì nó giúp giao tiếp với người dân. | |
|
|
What would you do if you lost your passport while traveling? Bạn sẽ làm gì nếu mất hộ chiếu khi đi du lịch? | |
|
|
I would go to the embassy immediately. Mình sẽ đến đại sứ quán ngay. | |
|
|
Do you prefer traveling to big cities or small villages? Bạn thích đi thành phố lớn hay làng nhỏ hơn? | |
|
|
I prefer small villages because they are peaceful. Mình thích làng nhỏ vì yên bình. | |
|
|
Have you ever had culture shock? Bạn đã từng bị sốc văn hóa chưa? | |
|
|
Yes, when I saw very different traditions abroad. Có, khi mình thấy phong tục rất khác ở nước ngoài. | |
|
|
Do you like trying traditional food from other countries? Bạn có thích thử đồ ăn truyền thống của các nước khác không? | |
|
|
Yes, it's one of the best parts of traveling. Có, đó là một phần tuyệt vời nhất của du lịch. | |
|
|
Would you like to study in another country? Bạn có muốn học ở một nước khác không? | |
|
|
Yes, because I could experience a new culture. Có, vì mình có thể trải nghiệm văn hóa mới. | |
|
|
What do you think people learn when they travel? Bạn nghĩ mọi người học được gì khi đi du lịch? | |
|
|
They learn about history, culture, and how to adapt. Họ học về lịch sử, văn hóa và cách thích nghi. | |
|
|