| What would you do if your boss gave you too much work? Bạn sẽ làm gì nếu sếp giao quá nhiều việc? | ||
| I would try my best and ask for help if necessary. Mình sẽ cố gắng hết sức và nhờ giúp đỡ nếu cần. | ||
| Have you ever thought about starting your own business? Bạn đã từng nghĩ đến việc mở công ty riêng chưa? | ||
| Yes, but I know it's very risky. Có, nhưng mình biết điều đó rất rủi ro. | ||
| What kind of job do you think will disappear in the future? Bạn nghĩ loại công việc nào sẽ biến mất trong tương lai? | ||
| Jobs like cashiers may disappear because of technology. Những công việc như thu ngân có thể biến mất vì công nghệ. | ||
| Would you rather have a high salary or more free time? Bạn muốn lương cao hay nhiều thời gian rảnh hơn? | ||
| I would prefer more free time to enjoy life. Mình muốn có nhiều thời gian rảnh để tận hưởng cuộc sống. | ||
| Do you think people should change jobs often? Bạn có nghĩ mọi người nên đổi việc thường xuyên không? | ||
| Not too often, but sometimes it's good for new experiences. Không quá thường xuyên, nhưng đôi khi tốt để có trải nghiệm mới. | ||
| Have you ever had a bad experience at work? Bạn đã từng có trải nghiệm tệ ở nơi làm việc chưa? | ||
| Yes, once I had a colleague who was not cooperative. Có, một lần mình có đồng nghiệp không hợp tác. | ||
| What qualities do you admire most in a leader? Bạn ngưỡng mộ phẩm chất nào nhất ở một người lãnh đạo? | ||
| Honesty, responsibility, and the ability to inspire others. Sự trung thực, trách nhiệm và khả năng truyền cảm hứng. | ||
| Do you think robots will replace most jobs? Bạn có nghĩ robot sẽ thay thế hầu hết công việc không? | ||
| They will replace many, but not jobs that need creativity. Chúng sẽ thay thế nhiều việc, nhưng không phải những việc cần sáng tạo. | ||
| Would you like to work from home all the time? Bạn có muốn làm việc tại nhà suốt không? | ||
| No, because I would miss social contact. Không, vì mình sẽ nhớ việc gặp gỡ mọi người. | ||
| What would you do if you lost your job suddenly? Bạn sẽ làm gì nếu bất ngờ mất việc? | ||
| I would look for another one while trying to stay positive. Mình sẽ tìm việc khác trong khi giữ tinh thần lạc quan. | ||