| The city is always busy, day and night. Thành phố luôn đông đúc, cả ngày lẫn đêm. | ||
| I take the subway to work every day. Tôi đi tàu điện ngầm đi làm mỗi ngày. | ||
| Traffic can be terrible during rush hour. Giao thông có thể rất tệ vào giờ cao điểm. | ||
| I prefer using public transport to driving. Tôi thích sử dụng phương tiện giao thông công cộng hơn là lái xe. | ||
| It's hard to find parking downtown. Thật khó để tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố. | ||
| I enjoy walking around the city center. Tôi thích đi bộ quanh trung tâm thành phố. | ||
| The buses are usually on time. Xe buýt thường đúng giờ. | ||
| I wish the city had more bike lanes. Tôi ước thành phố có nhiều làn đường dành cho xe đạp hơn. | ||
| I use ride-hailing apps a lot. Tôi sử dụng các ứng dụng gọi xe rất nhiều. | ||
| The air pollution is getting worse. Ô nhiễm không khí ngày càng tồi tệ. | ||
| I like the convenience of city life. Tôi thích sự tiện lợi của cuộc sống thành phố. | ||
| There's always something to do here. Luôn có điều gì đó để làm ở đây. | ||
| The rent is really expensive in big cities. Tiền thuê nhà ở các thành phố lớn thực sự rất đắt đỏ. | ||
| I often get stuck in traffic jams. Tôi thường xuyên bị kẹt xe. | ||
| The public transportation system is well-organized. Hệ thống giao thông công cộng được tổ chức tốt. | ||
| I like the energy of city life. Tôi thích sự năng động của cuộc sống thành thị. | ||
| Everything is within walking distance. Mọi thứ đều có thể đi bộ đến. | ||
| I sometimes dream of living in the countryside. Đôi khi tôi mơ ước được sống ở nông thôn. | ||
| I use the train for long-distance travel. Tôi đi tàu hỏa cho những chuyến đi đường dài. | ||
| The metro is faster than the bus. Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt. | ||
| I hate when people don't follow traffic rules. Tôi ghét khi mọi người không tuân thủ luật lệ giao thông. | ||
| Taxis here are quite affordable. Taxi ở đây khá phải chăng. | ||
| I always carry a metro card with me. Tôi luôn mang theo thẻ tàu điện ngầm bên mình. | ||
| I prefer traveling during off-peak hours. Tôi thích đi lại vào giờ thấp điểm. | ||
| The city never sleeps! Thành phố không bao giờ ngủ! | ||
| There are so many coffee shops on every corner. Có rất nhiều quán cà phê ở mọi góc phố. | ||
| I love the nightlife here. Tôi thích cuộc sống về đêm ở đây. | ||
| Crossing the street can be dangerous sometimes. Đôi khi việc băng qua đường có thể nguy hiểm. | ||
| The new highway reduced traffic a lot. Đường cao tốc mới đã giảm thiểu đáng kể tình trạng giao thông. | ||
| I think public transport should be free for students. Tôi nghĩ giao thông công cộng nên miễn phí cho sinh viên. | ||