| I've been living abroad for two years. Tôi đã sống ở nước ngoài được hai năm. | ||
| Moving to another country was a big step. Chuyển đến một quốc gia khác là một bước tiến lớn. | ||
| I had to adapt to a completely new culture. Tôi đã phải thích nghi với một nền văn hóa hoàn toàn mới. | ||
| Learning the local language helped a lot. Học ngôn ngữ địa phương đã giúp ích rất nhiều. | ||
| I sometimes feel homesick. Đôi khi tôi cảm thấy nhớ nhà. | ||
| The food here is very different from home. Đồ ăn ở đây rất khác so với ở nhà. | ||
| Making new friends wasn't easy at first. Ban đầu, việc kết bạn mới không hề dễ dàng. | ||
| I've learned so much about myself. Tôi đã học được rất nhiều điều về bản thân mình. | ||
| I miss my family but I'm enjoying the experience. Tôi nhớ gia đình nhưng tôi rất thích trải nghiệm này. | ||
| The people here are very welcoming. Mọi người ở đây rất thân thiện. | ||
| I love exploring new places every weekend. Tôi thích khám phá những địa điểm mới mỗi cuối tuần. | ||
| The cost of living is higher than I expected. Chi phí sinh hoạt cao hơn tôi mong đợi. | ||
| I've improved my communication skills a lot. Kỹ năng giao tiếp của tôi đã được cải thiện rất nhiều. | ||
| I work with people from many countries. Tôi làm việc với những người đến từ nhiều quốc gia. | ||
| It took time to get used to the lifestyle. Phải mất thời gian để làm quen với lối sống ở đây. | ||
| Public transport here is really convenient. Phương tiện giao thông công cộng ở đây thực sự rất tiện lợi. | ||
| I had some culture shock at the beginning. Lúc đầu, tôi đã bị sốc văn hóa. | ||
| I feel more independent now. Giờ tôi cảm thấy tự lập hơn. | ||
| The weather is very different from my country. Thời tiết ở đây rất khác so với đất nước tôi. | ||
| Sometimes I miss speaking my native language. Đôi khi tôi nhớ tiếng mẹ đẻ. | ||
| I've learned to appreciate my own culture more. Tôi đã học được cách trân trọng văn hóa của mình hơn. | ||
| Finding accommodation was a bit difficult. Việc tìm chỗ ở hơi khó khăn. | ||
| I love the diversity in this city. Tôi yêu sự đa dạng của thành phố này. | ||
| I've tried many new foods since I arrived. Tôi đã thử nhiều món ăn mới kể từ khi đến đây. | ||
| I feel safe and comfortable living here. Tôi cảm thấy an toàn và thoải mái khi sống ở đây. | ||
| I've made friends from all over the world. Tôi đã kết bạn với nhiều người từ khắp nơi trên thế giới. | ||
| I plan to stay for a few more years. Tôi dự định sẽ ở lại thêm vài năm nữa. | ||
| Living abroad has changed my perspective. Sống ở nước ngoài đã thay đổi quan điểm của tôi. | ||
| I'd recommend everyone to experience it once. Tôi khuyên mọi người nên trải nghiệm điều đó một lần. | ||
| It's challenging, but definitely worth it. Thật thử thách, nhưng chắc chắn là xứng đáng. | ||