| Do you think robots will take many jobs in the future? Bạn có nghĩ robot sẽ lấy đi nhiều việc làm trong tương lai không? | ||
| Yes, especially simple and repetitive jobs. Có, đặc biệt là các công việc đơn giản và lặp lại. | ||
| What job do you think robots cannot replace? Bạn nghĩ công việc nào robot không thể thay thế? | ||
| Teaching and creative work, because they need emotions. Dạy học và sáng tạo, vì cần cảm xúc. | ||
| Do you think online education will replace schools? Bạn có nghĩ học trực tuyến sẽ thay thế trường học không? | ||
| No, but it will be more popular. Không, nhưng nó sẽ phổ biến hơn. | ||
| Do you use technology to study English? Bạn có dùng công nghệ để học tiếng Anh không? | ||
| Yes, I use apps and websites. Có, mình dùng ứng dụng và trang web. | ||
| What invention has changed the world the most? Phát minh nào thay đổi thế giới nhiều nhất? | ||
| I think the internet has changed the world the most. Mình nghĩ internet đã thay đổi thế giới nhiều nhất. | ||
| Would you like to travel to space one day? Bạn có muốn du hành vũ trụ một ngày nào đó không? | ||
| Yes, it would be an amazing experience. Có, đó sẽ là một trải nghiệm tuyệt vời. | ||
| Do you think artificial intelligence is dangerous? Bạn có nghĩ trí tuệ nhân tạo nguy hiểm không? | ||
| It can be dangerous if not controlled. Nó có thể nguy hiểm nếu không được kiểm soát. | ||
| What do you think the world will be like in 50 years? Bạn nghĩ thế giới sẽ như thế nào trong 50 năm nữa? | ||
| It will be more modern but also more crowded. Nó sẽ hiện đại hơn nhưng cũng đông đúc hơn. | ||
| Do you think people will stop using paper books? Bạn có nghĩ con người sẽ ngừng dùng sách giấy không? | ||
| No, many people still love them. Không, nhiều người vẫn yêu thích chúng. | ||
| Would you like to live in a smart city? Bạn có muốn sống trong một thành phố thông minh không? | ||
| Yes, because it would be convenient and safe. Có, vì nó sẽ tiện lợi và an toàn. | ||