HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ C1

24/ Linking & Stative Verbs – “seem, appear, look, sound, remain…”

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Linking verbs (động từ nối) và stative verbs (động từ chỉ trạng thái) là những động từ không mô tả hành độngmô tả tình trạng, cảm xúc hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Chúng thường được theo sau bởi tính từ hoặc danh từ bổ ngữ chứ không phải tân ngữ.

→ Mục đích: diễn tả “cái gì / ai đó là, có vẻ, hoặc cảm thấy như thế nào” chứ không phải họ làm gì.

Ví dụ khái niệm:
“She seems tired.” (Cô ấy có vẻ mệt.) “This soup tastes delicious.” (Món súp này có vị ngon.)


2. Linking Verbs (Động từ nối)

Động từ nối dùng để liên kết chủ ngữ với một bổ ngữ (subject complement) — thường là tính từ hoặc danh từ mô tả chủ ngữ.

NhómĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Verb “to be” am, is, are, was, were, be, been, being She is a doctor.
Verb of sense (cảm giác) look, sound, smell, taste, feel The food smells good.
He looks tired.
Verb of change / state become, get, grow, turn, go, fall He became angry.
She got sick.
Verb of appearance / impression seem, appear He seems honest.
It appears impossible.
Verb of continuity remain, stay, keep He remained calm.
They stayed quiet.

3. Stative Verbs (Động từ chỉ trạng thái)

Stative verbs diễn tả tình trạng, cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu hoặc cảm nhận. Chúng thường không dùng ở thì tiếp diễn (trừ một số ngoại lệ khi muốn nhấn mạnh hành động tạm thời).

Nhóm chính:

NhómĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Cảm xúc (emotion) like, love, hate, prefer, dislike, adore I love classical music.
Nhận thức (thought) know, believe, understand, realize, mean She knows the answer.
Sở hữu (possession) have, own, belong, possess This car belongs to my father.
Giác quan (perception) see, hear, smell, taste I hear someone calling.
Trạng thái tồn tại / hiện diện be, exist, contain, seem It contains useful information.

4. Linking Verbs vs Action Verbs (Phân biệt “be/look/smell/taste”)

Một số động từ có thể là linking hoặc action verb tùy theo ngữ cảnh:

Động từLinking (trạng thái)Action (hành động)
look She looks tired. (Cô ấy trông mệt.) She is looking at the picture. (Cô ấy đang nhìn.)
smell The soup smells delicious. (Có mùi ngon.) He is smelling the soup. (Anh ấy đang ngửi.)
taste The cake tastes sweet. (Có vị ngọt.) She is tasting the soup. (Cô ấy đang nếm thử.)
feel I feel cold. (Tôi cảm thấy lạnh.) He is feeling the fabric. (Anh ấy đang chạm để cảm nhận.)
think I think it’s a good idea. (Ý kiến / nhận định.) I am thinking about my future. (Đang suy nghĩ.)

5. Complement Types (Các loại bổ ngữ đi sau Linking Verb)

Loại bổ ngữCấu trúcVí dụ khái niệm
Tính từ (Adjective) S + linking verb + adj He seems happy. / She looks tired.
Danh từ (Noun) S + linking verb + noun She is a teacher. / He became a doctor.
Giới từ / cụm giới từ S + linking verb + prep phrase The keys are on the table.

6. Common Linking Verbs by Function (Nhóm theo ý nghĩa)

Ý nghĩaĐộng từVí dụ khái niệm
Trạng thái / sự tồn tại be, seem, appear He seems confused.
Trở nên (change of state) become, get, grow, turn, go, fall She became nervous.
He got angry.
Cảm giác (senses) look, sound, smell, taste, feel It sounds interesting.
The flower smells lovely.
Duy trì trạng thái remain, stay, keep They remained silent.
He kept calm.

7. Stative Verbs: Usage Restrictions (Giới hạn sử dụng)

  • ❌ Thường không dùng ở thì tiếp diễn: “I’m knowing the answer.” ❌ → “I know the answer.” ✅
  • ✅ Một số có thể dùng ở thì tiếp diễn khi nói về hành động tạm thời: “You’re being rude.” (= Hành động tạm thời, không phải bản chất.)
  • ✅ Một số stative verbs có thể chuyển nghĩa khi dùng ở thì tiếp diễn: “I have a car.” (sở hữu) ≠ “I’m having lunch.” (hành động).

8. Difference Between Stative & Dynamic Verbs (Phân biệt trạng thái & hành động)

Tiêu chíStative VerbDynamic Verb
Diễn tảTình trạng, cảm xúc, sở hữu, nhận thứcHành động, quá trình
Dạng tiếp diễnHiếm dùng (trừ nghĩa khác)Thường dùng
Ví dụ khái niệmHe knows the answer.He is learning English.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng thì tiếp diễn cho stative verbs: “I’m loving this song.” (Chỉ dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh cảm xúc.)
  • ❌ Nhầm lẫn giữa “feel” (linking) và “feel” (action).
  • ❌ Dùng “become” sai: “He became to be tired.” ❌ → ✅ “He became tired.”
  • ❌ Dùng bổ ngữ sai loại: “She looks beautifully.” ❌ → ✅ “She looks beautiful.”

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Linking verbs → nối chủ ngữ với mô tả (adj/noun).
  • 🧠 Stative verbs → chỉ cảm xúc, nhận thức, sở hữu, giác quan.
  • 📌 Nếu động từ trả lời câu hỏi “What is it like?” → là linking verb.
  • 📌 Nếu động từ trả lời câu hỏi “What is it doing?” → là action verb.
  • 💡 Một số động từ “hai nghĩa”: think, feel, have, see, taste → tùy ngữ cảnh.
  • 🎯 Không dùng thì tiếp diễn với động từ trạng thái trừ khi muốn nhấn mạnh hành động tạm thời.

11. Academic / Practical Use (Ứng dụng học thuật & giao tiếp)

  • IELTS Writing: “The results appear significant.” / “The population remained stable over the decade.”
  • Business English: “The company seems confident about its new strategy.”
  • Everyday Speech: “You look great today!” / “That sounds amazing!”

12. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiĐộng từ chínhChức năngVí dụ khái niệm
Linking Verbsbe, seem, appear, look, sound, feel, taste, smell, remain, becomeNối chủ ngữ với bổ ngữ mô tảHe seems tired.
Stative Verbsknow, like, own, believe, understand, need, containChỉ trạng thái, cảm xúc, sở hữuI know the answer.
Dual-use Verbslook, feel, smell, taste, think, haveCó thể là trạng thái hoặc hành độngShe looks tired / She’s looking at me.

Tóm lại:
Linking verbs giúp mô tả bản chất hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Stative verbs diễn tả cảm xúc, nhận thức hoặc sở hữu – không dùng tiếp diễn.
✅ Biết phân biệt look vs look at, smell vs smell something giúp giao tiếp chính xác.
➡️ Mastering linking and stative verbs refines description, nuance, and natural fluency at the C1 level.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She seems tired after working all day.
Cô ấy có vẻ mệt mỏi sau cả ngày làm việc.
It appears that the company is facing financial difficulties.
Có vẻ như công ty đang gặp khó khăn về tài chính.
He seems to have forgotten about the meeting.
Anh ấy dường như đã quên mất cuộc họp.
There appears to be a misunderstanding between them.
Dường như có sự hiểu lầm giữa họ.
The plan seems unrealistic given the current situation.
Kế hoạch có vẻ không thực tế trong tình hình hiện tại.
He appeared calm, but he was actually nervous inside.
Anh ấy tỏ ra bình tĩnh, nhưng thực ra bên trong đang rất lo lắng.
It seems as though they are hiding something important.
Có vẻ như họ đang che giấu điều gì đó quan trọng.
She appeared to know everyone at the event.
Cô ấy dường như biết tất cả mọi người tại sự kiện.
It seems impossible to finish this task in one day.
Có vẻ như không thể hoàn thành nhiệm vụ này trong một ngày.
The weather appears to be improving slowly.
Thời tiết có vẻ đang dần cải thiện.
You look exhausted—did you sleep well?
Trông bạn có vẻ mệt mỏi - bạn ngủ có ngon không?
That dress looks perfect on you.
Chiếc váy đó trông rất hợp với bạn.
The food looks delicious; who cooked it?
Đồ ăn trông ngon quá; ai nấu vậy?
He looks like a professional athlete.
Anh ấy trông giống một vận động viên chuyên nghiệp.
The situation looks worse than it actually is.
Tình hình có vẻ tệ hơn thực tế.
This solution sounds reasonable to me.
Giải pháp này nghe có vẻ hợp lý với tôi.
It sounds like you had a great weekend.
Nghe có vẻ bạn đã có một cuối tuần tuyệt vời.
Your idea sounds interesting, but we need data to support it.
Ý tưởng của bạn nghe có vẻ thú vị, nhưng chúng tôi cần dữ liệu để chứng minh.
She sounded upset when she called last night.
Cô ấy có vẻ buồn bã khi gọi điện tối qua.
It sounds as though he's planning to quit his job.
Nghe có vẻ như anh ấy đang định nghỉ việc.
I feel confident about my performance today.
Tôi cảm thấy tự tin về phần trình diễn của mình hôm nay.
The material feels soft and comfortable.
Chất liệu vải mềm mại và thoải mái.
I felt embarrassed when everyone stared at me.
Tôi cảm thấy xấu hổ khi mọi người nhìn chằm chằm vào mình.
This dish tastes amazing—what's in it?
Món ăn này có vị tuyệt vời—có gì trong đó vậy?
The coffee tastes too bitter for me.
Cà phê có vị hơi đắng đối với tôi.
The perfume smells wonderful; what brand is it?
Nước hoa có mùi thơm tuyệt vời; hiệu gì vậy?
Something smells strange in the kitchen.
Có mùi gì đó lạ trong bếp.
The air feels cold and damp this morning.
Không khí sáng nay lạnh và ẩm.
This soup tastes like the one my grandmother used to make.
Món súp này có vị giống món bà tôi thường nấu.
The bread smells freshly baked.
Bánh mì có mùi thơm như vừa mới nướng.
Despite the difficulties, she remained calm.
Mặc dù gặp khó khăn, bà vẫn giữ được bình tĩnh.
The results remain uncertain until further analysis.
Kết quả vẫn chưa chắc chắn cho đến khi phân tích thêm.
The house remains empty after so many years.
Ngôi nhà vẫn trống rỗng sau bao nhiêu năm.
He stayed loyal to his principles throughout his career.
Ông vẫn trung thành với nguyên tắc của mình trong suốt sự nghiệp.
The door remained closed all night.
Cửa vẫn đóng suốt đêm.
The project remains to be completed by next month.
Dự án vẫn phải hoàn thành vào tháng tới.
They kept silent during the whole meeting.
Họ im lặng suốt buổi họp.
She stayed optimistic despite repeated failures.
Cô ấy vẫn lạc quan dù liên tục thất bại.
The lake remains crystal clear even in summer.
Hồ vẫn trong vắt ngay cả vào mùa hè.
You should keep calm no matter what happens.
Bạn nên giữ bình tĩnh bất kể chuyện gì xảy ra.
She became increasingly interested in environmental issues.
Cô ấy ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.
He became famous after his book was published.
Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi cuốn sách của mình được xuất bản.
The weather is getting colder every day.
Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
It became clear that he had been lying.
Rõ ràng là anh ấy đã nói dối.
The lecture got boring after the first ten minutes.
Bài giảng trở nên nhàm chán sau mười phút đầu tiên.
The child became quiet when the teacher entered.
Đứa trẻ im lặng khi giáo viên bước vào.
People get impatient when they have to wait too long.
Mọi người trở nên mất kiên nhẫn khi phải chờ đợi quá lâu.
It became obvious that something was wrong.
Rõ ràng là có điều gì đó không ổn.
She got angry when she saw the message.
Cô ấy nổi giận khi thấy tin nhắn.
He became one of the most respected doctors in his field.
Anh ấy đã trở thành một trong những bác sĩ được kính trọng nhất trong lĩnh vực của mình.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng