HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🧠 CHỦ ĐỀ 24 – THINKING & DECISION MAKING (SUY NGHĨ & RA QUYẾT ĐỊNH)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Let's think this through carefully.
Hãy suy nghĩ kỹ càng nhé.
I need more time to make a decision.
Tôi cần thêm thời gian để đưa ra quyết định.
I prefer to weigh the pros and cons first.
Tôi muốn cân nhắc ưu và nhược điểm trước.
It's not an easy choice to make.
Đây không phải là một lựa chọn dễ dàng.
What do you think we should do?
Bạn nghĩ chúng ta nên làm gì?
Let's consider all the possibilities.
Hãy xem xét tất cả các khả năng.
I think this is the most practical option.
Tôi nghĩ đây là lựa chọn thiết thực nhất.
I made that decision after much thought.
Tôi đã đưa ra quyết định đó sau khi suy nghĩ rất nhiều.
We need to agree on a final plan.
Chúng ta cần thống nhất về một kế hoạch cuối cùng.
Sometimes you just have to trust your gut.
Đôi khi bạn chỉ cần tin vào trực giác của mình.
That seems like the best solution.
Có vẻ như đó là giải pháp tốt nhất.
I'm still undecided about it.
Tôi vẫn chưa quyết định được.
I usually ask for advice before deciding.
Tôi thường hỏi ý kiến ​​trước khi quyết định.
Let's take a moment to reflect.
Hãy dành chút thời gian để suy ngẫm.
I'm trying to think logically, not emotionally.
Tôi đang cố gắng suy nghĩ một cách logic, không phải cảm xúc.
We should base our decision on facts.
Chúng ta nên đưa ra quyết định dựa trên thực tế.
I'm confident we made the right choice.
Tôi tin rằng chúng ta đã lựa chọn đúng.
I regret not thinking it through before.
Tôi hối hận vì đã không suy nghĩ kỹ trước đó.
Let's discuss it before taking action.
Hãy thảo luận trước khi hành động.
I changed my mind after hearing your idea.
Tôi đã thay đổi ý định sau khi nghe ý tưởng của bạn.
I tend to make decisions quickly.
Tôi có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng.
I like to plan ahead before acting.
Tôi thích lên kế hoạch trước khi hành động.
We need to think strategically.
Chúng ta cần suy nghĩ chiến lược.
I agree that's the most efficient approach.
Tôi đồng ý rằng đó là cách tiếp cận hiệu quả nhất.
It's important to stay open-minded.
Điều quan trọng là phải giữ tinh thần cởi mở.
I should have considered the risks earlier.
Lẽ ra tôi nên cân nhắc những rủi ro sớm hơn.
Sometimes doing nothing is also a decision.
Đôi khi không làm gì cũng là một quyết định.
I prefer a well-thought-out plan.
Tôi thích một kế hoạch được cân nhắc kỹ lưỡng.
Let's brainstorm more options.
Hãy cùng nhau suy nghĩ thêm về các lựa chọn.
I'm satisfied with the decision we made.
Tôi hài lòng với quyết định của mình.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng