| What can people do to reduce pollution? Mọi người có thể làm gì để giảm ô nhiễm? | ||
| They can recycle and use less plastic. Họ có thể tái chế và dùng ít nhựa hơn. | ||
| Do you think climate change is real? Bạn có nghĩ biến đổi khí hậu là có thật không? | ||
| Yes, it's a very serious global problem. Có, đó là một vấn đề toàn cầu rất nghiêm trọng. | ||
| What should governments do to protect the environment? Chính phủ nên làm gì để bảo vệ môi trường? | ||
| They should create stricter laws and support green energy. Họ nên tạo luật nghiêm ngặt hơn và hỗ trợ năng lượng xanh. | ||
| Do you think individuals can make a difference? Bạn có nghĩ cá nhân có thể tạo sự khác biệt không? | ||
| Yes, if everyone makes small changes. Có, nếu mọi người thay đổi những điều nhỏ. | ||
| Have you ever joined an environmental campaign? Bạn đã từng tham gia chiến dịch môi trường chưa? | ||
| Yes, I joined a tree-planting activity last year. Có, mình đã tham gia trồng cây năm ngoái. | ||
| Do you think cities should have more public transport? Bạn có nghĩ thành phố nên có nhiều phương tiện công cộng hơn không? | ||
| Yes, it would reduce traffic and pollution. Có, nó sẽ giảm kẹt xe và ô nhiễm. | ||
| Should people pay for plastic bags? Mọi người có nên trả tiền cho túi nhựa không? | ||
| Yes, so they will use fewer of them. Có, để họ dùng ít đi. | ||
| Do you prefer living in a city or in the countryside? Bạn thích sống ở thành phố hay nông thôn hơn? | ||
| I prefer the countryside because it's peaceful. Mình thích nông thôn vì yên bình. | ||
| Do you think young people should help older people more? Bạn có nghĩ giới trẻ nên giúp đỡ người già nhiều hơn không? | ||
| Yes, because they need care and support. Có, vì họ cần sự quan tâm và hỗ trợ. | ||
| Do you believe in equality between men and women? Bạn có tin vào sự bình đẳng giữa nam và nữ không? | ||
| Yes, it's very important for a fair society. Có, nó rất quan trọng cho một xã hội công bằng. | ||