HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ C1

23/ Verbs with Prepositions & Particles – Phrasal Verb Focus

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Phrasal Verbssự kết hợp giữa động từ chính và giới từ hoặc tiểu từ (preposition/particle) để tạo ra nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ. Ví dụ: give up (từ bỏ), look after (chăm sóc), turn off (tắt).

Ở cấp độ C1, người học cần hiểu sâu hơn về:

  • Cấu trúc & loại phrasal verbs (transitive / intransitive / separable / inseparable)
  • Nghĩa ẩn dụ / nghĩa mở rộng trong văn học và học thuật
  • Sự khác biệt giữa “verb + preposition” và “phrasal verb”

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

LoạiCấu trúcVí dụ khái niệm
Verb + Prepositionlook at / depend on / believe inHe believes in hard work.
Verb + Particleturn off / pick up / put downPlease turn off the light.
Phrasal Verb + Prepositionlook forward to / put up with / get away withWe look forward to your reply.

3. Types of Phrasal Verbs (Các loại phrasal verbs)

LoạiĐặc điểmVí dụ khái niệm
Intransitive Không có tân ngữ, không tách được The plane took off at 8 a.m.
Transitive & Separable Có tân ngữ, có thể tách tiểu từ She turned off the TV / She turned it off.
Transitive & Inseparable Có tân ngữ nhưng không được tách He looked after his younger sister.
Three-word Phrasal Verbs Verb + particle + preposition We get along with our colleagues well.

4. Common Verb + Preposition Combinations (Cụm động từ với giới từ cố định)

Động từGiới từVí dụ khái niệm
dependonSuccess depends on effort.
believeinI believe in lifelong learning.
apologizeforShe apologized for being late.
belongtoThis book belongs to me.
focusonLet’s focus on the main issue.
worryaboutDon’t worry about the exam.
consistofThe committee consists of five members.
applyforHe applied for a new job.
relyonWe rely on technology.
complainaboutThey complained about the noise.

5. Common Phrasal Verbs by Theme (Các nhóm phrasal verbs thông dụng)

💼 Work & Business

  • carry out – thực hiện (a plan / research)
  • set up – thành lập (a company)
  • take over – tiếp quản
  • hand in – nộp (a report / assignment)
  • put off – trì hoãn

🏠 Daily Life

  • turn off / on – tắt / bật
  • look after – chăm sóc
  • wake up – thức dậy
  • clean up – dọn dẹp
  • throw away – vứt bỏ

🧠 Thinking & Emotion

  • come up with – nảy ra ý tưởng
  • look forward to – mong đợi
  • get over – vượt qua (khó khăn, cú sốc)
  • break down – suy sụp / hỏng
  • cheer up – vui lên

🚶 Movement / Action

  • run into – tình cờ gặp
  • get out of – thoát khỏi
  • set off – khởi hành
  • pick up – đón / nhặt
  • drop off – thả ai xuống

6. Separable vs Inseparable (Phân biệt tách được & không tách được)

LoạiQuy tắcVí dụ khái niệm
Separable Tách được giữa tân ngữ và tiểu từ (nếu tân ngữ là đại từ) Turn off the light / Turn it off.
Inseparable Không thể tách, luôn đi liền She looked after her children. (❌ She looked her children after.)
Three-word phrasal verb Không tách được We get along with our teacher.

7. Phrasal Verbs vs. Verb + Preposition (Phân biệt nghĩa)

Không phải mọi cụm “động từ + giới từ” đều là phrasal verb.

LoạiVí dụGiải thích
Verb + PrepositionShe looked at me.Nghĩa = động từ + giới từ riêng biệt (nhìn vào ai).
Phrasal VerbShe looked up the word.Nghĩa mới hoàn toàn (tra từ điển, không phải “nhìn lên”).

8. Phrasal Verbs in Academic Context (Ứng dụng học thuật)

Trong văn phong học thuật, phrasal verbs thường được thay thế bằng động từ trang trọng tương đương:

Phrasal VerbFormal EquivalentVí dụ khái niệm
find outdiscover / determineThe study determined key factors of success.
look intoinvestigateResearchers investigated the causes of pollution.
set upestablishThe company established a new branch in Paris.
carry outconductThey conducted an experiment.
come up withpropose / developThe team proposed a new solution.

Mẹo: Trong IELTS Writing, tránh lạm dụng phrasal verbs thông tục — ưu tiên các từ trang trọng tương đương.


9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai giới từ: “depend of” → ✅ “depend on”.
  • ❌ Quên tân ngữ khi cần: “She picked up.” ❌ (thiếu “it”).
  • ❌ Tách sai vị trí: “She turned off it.” ❌ → ✅ “She turned it off.”
  • ❌ Nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa ẩn dụ: “break down” (máy hỏng) ≠ “break down” (suy sụp).
  • ❌ Dùng phrasal verbs quá thông tục trong văn viết học thuật.

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 Phrasal verbs = verb + preposition/particle → nghĩa mới.
  • 📌 Separable: nếu tân ngữ là đại từ → đặt giữa (turn it off).
  • 📌 Inseparable: không bao giờ tách (look after, run into).
  • 💡 Học theo nhóm chủ đề (work, travel, emotion...).
  • 🎯 Ghi nhớ cụm qua ví dụ thực tế hơn là dịch từng từ.
  • 🧩 Khi viết học thuật → dùng equivalents: find out → discover, carry out → conduct.

11. Practice Focus: Phrasal Verb Families (Họ phrasal verbs cùng gốc)

Động từ gốcCác phrasal verbs phổ biếnÝ nghĩa
take take off, take up, take over, take back, take out bay lên / bắt đầu / tiếp quản / rút lại / mang ra ngoài
get get up, get over, get along with, get rid of, get into thức dậy / vượt qua / hòa hợp / loại bỏ / dính líu vào
put put off, put up with, put on, put out, put forward trì hoãn / chịu đựng / mặc / dập tắt / đề xuất
look look after, look for, look forward to, look up to chăm sóc / tìm kiếm / mong đợi / tôn trọng
come come across, come up with, come down with, come out tình cờ gặp / nảy ra ý / bị bệnh / xuất hiện

12. Academic vs Informal Usage (Phân biệt phong cách)

Phrasal Verb (Informal)Formal Equivalent
go oncontinue / proceed
bring upraise / mention
look intoinvestigate
point outindicate
find outdiscover
put forwardpropose / suggest
come up withdevelop / devise

13. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

  • Phrasal verbs = động từ + giới từ / tiểu từ → nghĩa mới.
  • ✅ Gồm 4 loại: intransitive, transitive separable, transitive inseparable, three-word.
  • ✅ Một số đi với giới từ cố định (depend on, apologize for, believe in…).
  • ✅ Học theo chủ đề hoặc theo “verb families” giúp nhớ lâu hơn.
  • ✅ Trong viết học thuật → ưu tiên động từ đơn trang trọng (investigate, establish...).

Tóm lại:
Phrasal verbs là trái tim của tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp, nhưng cần linh hoạt thay bằng formal equivalents trong văn viết học thuật. ➡️ Mastering phrasal verbs enhances fluency, comprehension, and stylistic control at the C1–C2 level.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
The team came up with a brilliant solution to the problem.
Nhóm đã đưa ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề này.
She carried out extensive research before writing her thesis.
Cô ấy đã nghiên cứu rất kỹ trước khi viết luận án.
We need to look into the reasons behind the decline in sales.
Chúng ta cần xem xét lý do đằng sau sự sụt giảm doanh số.
The manager pointed out several mistakes in the report.
Người quản lý đã chỉ ra một số sai sót trong báo cáo.
They set up a new department to handle customer complaints.
Họ đã thành lập một bộ phận mới để xử lý khiếu nại của khách hàng
The company backed down after facing strong public criticism.
Công ty đã rút lui sau khi vấp phải sự chỉ trích mạnh mẽ từ công chúng.
He took over the project when the previous leader resigned.
Ông đã tiếp quản dự án khi người lãnh đạo trước đó từ chức.
The CEO laid off dozens of employees due to the budget cuts.
Giám đốc điều hành đã sa thải hàng chục nhân viên do cắt giảm ngân sách.
The scientists came across an unexpected result in the experiment.
Các nhà khoa học đã tìm thấy một kết quả bất ngờ trong thí nghiệm.
She worked out a compromise that satisfied both sides.
Cô ấy đã đưa ra một thỏa hiệp làm hài lòng cả hai bên.
I need some time to figure out what went wrong.
Tôi cần thời gian để tìm ra vấn đề.
He brought up the issue during the meeting.
Ông ấy đã nêu vấn đề này trong cuộc họp.
Let's go over the main points before we finish.
Chúng ta hãy cùng xem lại những điểm chính trước khi kết thúc.
She ran into her old professor at a conference.
Cô ấy đã tình cờ gặp lại giáo sư cũ của mình tại một hội nghị.
The teacher got across the concept clearly to the students.
Giáo viên đã truyền đạt rõ ràng khái niệm này cho sinh viên.
He put forward a convincing argument in favor of the plan.
Ông ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục ủng hộ kế hoạch.
The spokesperson spoke out against the unfair decision.
Người phát ngôn đã lên tiếng phản đối quyết định bất công này.
I can't make out what he's trying to say—it's too noisy.
Tôi không hiểu anh ta đang cố nói gì—quá ồn ào.
We came up against strong opposition from the community.
Chúng tôi đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.
She kept on talking even though no one was listening.
Cô ấy vẫn tiếp tục nói mặc dù không ai nghe.
You need to face up to your responsibilities.
Bạn cần phải đối mặt với trách nhiệm của mình.
She finally got over her fear of public speaking.
Cuối cùng cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ nói trước công chúng.
I really look up to my mentor for her honesty and vision.
Tôi thực sự ngưỡng mộ người cố vấn của mình vì sự trung thực và tầm nhìn của cô ấy.
He broke down when he heard the tragic news.
Anh ấy đã suy sụp khi nghe tin bi thảm này.
We must deal with the consequences of our choices.
Chúng ta phải đối mặt với hậu quả từ những lựa chọn của mình.
He's looking forward to spending his vacation in Japan.
Anh ấy đang mong chờ được nghỉ phép ở Nhật Bản.
She came through the crisis stronger than before.
Cô ấy đã vượt qua khủng hoảng và trở nên mạnh mẽ hơn trước.
He's trying to cut down on sugar for health reasons.
Anh ấy đang cố gắng cắt giảm lượng đường vì lý do sức khỏe.
The lawyer stood up for her client despite criticism.
Luật sư đã đứng về phía thân chủ của mình bất chấp những lời chỉ trích.
I couldn't keep up with all the new technology trends.
Tôi không thể theo kịp tất cả các xu hướng công nghệ mới.
We can't rely on outdated data for such an important decision.
Chúng ta không thể dựa vào dữ liệu lỗi thời cho một quyết định quan trọng như vậy.
The project fell through because of financial issues.
Dự án đã thất bại vì các vấn đề tài chính.
They're trying to sort out the conflict between departments.
Họ đang cố gắng giải quyết xung đột giữa các phòng ban.
We'll carry on with the plan despite the obstacles.
Chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch bất chấp những trở ngại.
She ran out of patience after hours of waiting.
Cô ấy đã hết kiên nhẫn sau nhiều giờ chờ đợi.
The problem stems from a lack of communication.
Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.
He turned down the offer because it didn't meet his expectations.
Anh ấy đã từ chối lời đề nghị vì nó không đáp ứng được kỳ vọng của anh ấy.
We need to cut back on unnecessary spending.
Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết.
The manager called off the meeting due to illness.
Người quản lý đã hủy cuộc họp do bị ốm.
They handed in their resignation letters yesterday.
Họ đã nộp đơn từ chức vào hôm qua.
The results add up to a significant breakthrough in medicine.
Kết quả cho thấy một bước đột phá đáng kể trong y học.
The article draws on several previous studies.
Bài viết dựa trên một số nghiên cứu trước đây.
The politician stepped down after the scandal.
Chính trị gia đã từ chức sau vụ bê bối.
The system breaks down under too much pressure.
Hệ thống bị phá vỡ dưới áp lực quá lớn.
The report highlights issues that need to be dealt with immediately.
Báo cáo nêu bật những vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức.
The team called for urgent action to prevent further damage.
Nhóm nghiên cứu kêu gọi hành động khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm.
She ran through her notes before the presentation.
Cô ấy xem qua các ghi chú của mình trước buổi thuyết trình.
We should account for all possible risks before launching the project.
Chúng ta nên tính đến tất cả các rủi ro có thể xảy ra trước khi triển khai dự án.
The experiment resulted in an unexpected discovery.
Thí nghiệm đã dẫn đến một khám phá bất ngờ.
The professor emphasized the importance of building on existing knowledge.
Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng dựa trên kiến ​​thức hiện có.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng