Phrasal Verbs là sự kết hợp giữa động từ chính và giới từ hoặc tiểu từ (preposition/particle) để tạo ra nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ. Ví dụ: give up (từ bỏ), look after (chăm sóc), turn off (tắt).
Ở cấp độ C1, người học cần hiểu sâu hơn về:
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Verb + Preposition | look at / depend on / believe in | He believes in hard work. |
| Verb + Particle | turn off / pick up / put down | Please turn off the light. |
| Phrasal Verb + Preposition | look forward to / put up with / get away with | We look forward to your reply. |
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Intransitive | Không có tân ngữ, không tách được | The plane took off at 8 a.m. |
| Transitive & Separable | Có tân ngữ, có thể tách tiểu từ | She turned off the TV / She turned it off. |
| Transitive & Inseparable | Có tân ngữ nhưng không được tách | He looked after his younger sister. |
| Three-word Phrasal Verbs | Verb + particle + preposition | We get along with our colleagues well. |
| Động từ | Giới từ | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| depend | on | Success depends on effort. |
| believe | in | I believe in lifelong learning. |
| apologize | for | She apologized for being late. |
| belong | to | This book belongs to me. |
| focus | on | Let’s focus on the main issue. |
| worry | about | Don’t worry about the exam. |
| consist | of | The committee consists of five members. |
| apply | for | He applied for a new job. |
| rely | on | We rely on technology. |
| complain | about | They complained about the noise. |
| Loại | Quy tắc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Separable | Tách được giữa tân ngữ và tiểu từ (nếu tân ngữ là đại từ) | Turn off the light / Turn it off. |
| Inseparable | Không thể tách, luôn đi liền | She looked after her children. (❌ She looked her children after.) |
| Three-word phrasal verb | Không tách được | We get along with our teacher. |
Không phải mọi cụm “động từ + giới từ” đều là phrasal verb.
| Loại | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Verb + Preposition | She looked at me. | Nghĩa = động từ + giới từ riêng biệt (nhìn vào ai). |
| Phrasal Verb | She looked up the word. | Nghĩa mới hoàn toàn (tra từ điển, không phải “nhìn lên”). |
Trong văn phong học thuật, phrasal verbs thường được thay thế bằng động từ trang trọng tương đương:
| Phrasal Verb | Formal Equivalent | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| find out | discover / determine | The study determined key factors of success. |
| look into | investigate | Researchers investigated the causes of pollution. |
| set up | establish | The company established a new branch in Paris. |
| carry out | conduct | They conducted an experiment. |
| come up with | propose / develop | The team proposed a new solution. |
Mẹo: Trong IELTS Writing, tránh lạm dụng phrasal verbs thông tục — ưu tiên các từ trang trọng tương đương.
| Động từ gốc | Các phrasal verbs phổ biến | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| take | take off, take up, take over, take back, take out | bay lên / bắt đầu / tiếp quản / rút lại / mang ra ngoài |
| get | get up, get over, get along with, get rid of, get into | thức dậy / vượt qua / hòa hợp / loại bỏ / dính líu vào |
| put | put off, put up with, put on, put out, put forward | trì hoãn / chịu đựng / mặc / dập tắt / đề xuất |
| look | look after, look for, look forward to, look up to | chăm sóc / tìm kiếm / mong đợi / tôn trọng |
| come | come across, come up with, come down with, come out | tình cờ gặp / nảy ra ý / bị bệnh / xuất hiện |
| Phrasal Verb (Informal) | Formal Equivalent |
|---|---|
| go on | continue / proceed |
| bring up | raise / mention |
| look into | investigate |
| point out | indicate |
| find out | discover |
| put forward | propose / suggest |
| come up with | develop / devise |
Tóm lại:
Phrasal verbs là trái tim của tiếng Anh tự nhiên trong giao tiếp, nhưng cần linh hoạt thay bằng formal equivalents trong văn viết học thuật.
➡️ Mastering phrasal verbs enhances fluency, comprehension, and stylistic control at the C1–C2 level.
| The team came up with a brilliant solution to the problem. Nhóm đã đưa ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề này. | ||
| She carried out extensive research before writing her thesis. Cô ấy đã nghiên cứu rất kỹ trước khi viết luận án. | ||
| We need to look into the reasons behind the decline in sales. Chúng ta cần xem xét lý do đằng sau sự sụt giảm doanh số. | ||
| The manager pointed out several mistakes in the report. Người quản lý đã chỉ ra một số sai sót trong báo cáo. | ||
| They set up a new department to handle customer complaints. Họ đã thành lập một bộ phận mới để xử lý khiếu nại của khách hàng | ||
| The company backed down after facing strong public criticism. Công ty đã rút lui sau khi vấp phải sự chỉ trích mạnh mẽ từ công chúng. | ||
| He took over the project when the previous leader resigned. Ông đã tiếp quản dự án khi người lãnh đạo trước đó từ chức. | ||
| The CEO laid off dozens of employees due to the budget cuts. Giám đốc điều hành đã sa thải hàng chục nhân viên do cắt giảm ngân sách. | ||
| The scientists came across an unexpected result in the experiment. Các nhà khoa học đã tìm thấy một kết quả bất ngờ trong thí nghiệm. | ||
| She worked out a compromise that satisfied both sides. Cô ấy đã đưa ra một thỏa hiệp làm hài lòng cả hai bên. | ||
| I need some time to figure out what went wrong. Tôi cần thời gian để tìm ra vấn đề. | ||
| He brought up the issue during the meeting. Ông ấy đã nêu vấn đề này trong cuộc họp. | ||
| Let's go over the main points before we finish. Chúng ta hãy cùng xem lại những điểm chính trước khi kết thúc. | ||
| She ran into her old professor at a conference. Cô ấy đã tình cờ gặp lại giáo sư cũ của mình tại một hội nghị. | ||
| The teacher got across the concept clearly to the students. Giáo viên đã truyền đạt rõ ràng khái niệm này cho sinh viên. | ||
| He put forward a convincing argument in favor of the plan. Ông ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục ủng hộ kế hoạch. | ||
| The spokesperson spoke out against the unfair decision. Người phát ngôn đã lên tiếng phản đối quyết định bất công này. | ||
| I can't make out what he's trying to say—it's too noisy. Tôi không hiểu anh ta đang cố nói gì—quá ồn ào. | ||
| We came up against strong opposition from the community. Chúng tôi đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng. | ||
| She kept on talking even though no one was listening. Cô ấy vẫn tiếp tục nói mặc dù không ai nghe. | ||
| You need to face up to your responsibilities. Bạn cần phải đối mặt với trách nhiệm của mình. | ||
| She finally got over her fear of public speaking. Cuối cùng cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ nói trước công chúng. | ||
| I really look up to my mentor for her honesty and vision. Tôi thực sự ngưỡng mộ người cố vấn của mình vì sự trung thực và tầm nhìn của cô ấy. | ||
| He broke down when he heard the tragic news. Anh ấy đã suy sụp khi nghe tin bi thảm này. | ||
| We must deal with the consequences of our choices. Chúng ta phải đối mặt với hậu quả từ những lựa chọn của mình. | ||
| He's looking forward to spending his vacation in Japan. Anh ấy đang mong chờ được nghỉ phép ở Nhật Bản. | ||
| She came through the crisis stronger than before. Cô ấy đã vượt qua khủng hoảng và trở nên mạnh mẽ hơn trước. | ||
| He's trying to cut down on sugar for health reasons. Anh ấy đang cố gắng cắt giảm lượng đường vì lý do sức khỏe. | ||
| The lawyer stood up for her client despite criticism. Luật sư đã đứng về phía thân chủ của mình bất chấp những lời chỉ trích. | ||
| I couldn't keep up with all the new technology trends. Tôi không thể theo kịp tất cả các xu hướng công nghệ mới. | ||
| We can't rely on outdated data for such an important decision. Chúng ta không thể dựa vào dữ liệu lỗi thời cho một quyết định quan trọng như vậy. | ||
| The project fell through because of financial issues. Dự án đã thất bại vì các vấn đề tài chính. | ||
| They're trying to sort out the conflict between departments. Họ đang cố gắng giải quyết xung đột giữa các phòng ban. | ||
| We'll carry on with the plan despite the obstacles. Chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch bất chấp những trở ngại. | ||
| She ran out of patience after hours of waiting. Cô ấy đã hết kiên nhẫn sau nhiều giờ chờ đợi. | ||
| The problem stems from a lack of communication. Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp. | ||
| He turned down the offer because it didn't meet his expectations. Anh ấy đã từ chối lời đề nghị vì nó không đáp ứng được kỳ vọng của anh ấy. | ||
| We need to cut back on unnecessary spending. Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết. | ||
| The manager called off the meeting due to illness. Người quản lý đã hủy cuộc họp do bị ốm. | ||
| They handed in their resignation letters yesterday. Họ đã nộp đơn từ chức vào hôm qua. | ||
| The results add up to a significant breakthrough in medicine. Kết quả cho thấy một bước đột phá đáng kể trong y học. | ||
| The article draws on several previous studies. Bài viết dựa trên một số nghiên cứu trước đây. | ||
| The politician stepped down after the scandal. Chính trị gia đã từ chức sau vụ bê bối. | ||
| The system breaks down under too much pressure. Hệ thống bị phá vỡ dưới áp lực quá lớn. | ||
| The report highlights issues that need to be dealt with immediately. Báo cáo nêu bật những vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức. | ||
| The team called for urgent action to prevent further damage. Nhóm nghiên cứu kêu gọi hành động khẩn cấp để ngăn chặn thiệt hại thêm. | ||
| She ran through her notes before the presentation. Cô ấy xem qua các ghi chú của mình trước buổi thuyết trình. | ||
| We should account for all possible risks before launching the project. Chúng ta nên tính đến tất cả các rủi ro có thể xảy ra trước khi triển khai dự án. | ||
| The experiment resulted in an unexpected discovery. Thí nghiệm đã dẫn đến một khám phá bất ngờ. | ||
| The professor emphasized the importance of building on existing knowledge. Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng dựa trên kiến thức hiện có. | ||