HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 23 – USED TO / BE USED TO / GET USED TO (THÓI QUEN & SỰ THÍCH NGHI)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 23: USED TO / BE USED TO / GET USED TO (THÓI QUEN & SỰ THÍCH NGHI)

Ba cấu trúc used to, be used toget used to đều liên quan đến thói quensự thích nghi, nhưng khác nhau về thời gian (quá khứ / hiện tại)ngữ pháp (động từ đi sau).


1️⃣ USED TO + V (NGUYÊN MẪU)

👉 Dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứbây giờ không còn nữa.

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng định S + used to + V I used to play football when I was a child.
Phủ định S + didn’t use to + V I didn’t use to like coffee.
Nghi vấn Did + S + use to + V? Did you use to live in London?

🟩 Dùng để: ✔ Thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ. ✔ Một tình huống, trạng thái đã tồn tại trước kia nhưng không còn đúng ở hiện tại.

Ví dụ:

  • She used to smoke, but she quit last year.
  • There used to be a cinema here.
  • I used to live in Paris, but now I live in Hanoi.

2️⃣ BE USED TO + V-ING / NOUN

👉 Dùng để nói rằng ai đó đã quen với việc gì đó (hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai). “Be used to” không nói về quá khứ như “used to”, mà nói về sự quen thuộc.

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng định S + am/is/are/was/were + used to + V-ing / N I’m used to getting up early.
She’s used to the cold weather.
Phủ định S + be not used to + V-ing / N He isn’t used to driving on the left.
Nghi vấn Be + S + used to + V-ing / N? Are you used to working at night?

🟨 Dùng để: ✔ Nói rằng ai đó đã quen với một tình huống, môi trường, công việc... ✔ Dùng được với nhiều thì (be có thể chia theo thời).

Ví dụ:

  • I’m used to living alone. (Tôi đã quen sống một mình.)
  • She wasn’t used to the noise at first. (Ban đầu cô ấy chưa quen với tiếng ồn.)
  • We’ll soon be used to working online. (Chúng tôi sẽ sớm quen làm việc trực tuyến.)

3️⃣ GET USED TO + V-ING / NOUN

👉 Dùng để nói về quá trình trở nên quen với điều gì đó. Khác với “be used to” (đã quen), “get used to” = “đang dần quen”.

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng định S + get(s)/got/will get + used to + V-ing / N He got used to living abroad.
We’re getting used to the new system.
Phủ định S + don’t/doesn’t/didn’t get used to + V-ing / N I didn’t get used to the food there.
Nghi vấn Did / Are / Will + S + get used to + V-ing / N? Are you getting used to your new job?

🟦 Dùng để: ✔ Diễn tả quá trình thích nghi hoặc chuyển từ trạng thái “chưa quen” sang “quen”. ✔ Thường dùng với Present Continuous hoặc Past Simple.

Ví dụ:

  • I’m getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen dậy sớm.)
  • He got used to living in a new city. (Anh ấy đã quen sống ở thành phố mới.)
  • They will get used to the new environment soon. (Họ sẽ sớm quen với môi trường mới.)

4️⃣ SO SÁNH BA CẤU TRÚC

Điểm khác biệtUSED TO + VBE USED TO + V-ing/NGET USED TO + V-ing/N
Nghĩa Đã từng (thói quen/quá khứ) Đã quen (hiện tại) Đang dần quen
Động từ theo sau V (nguyên mẫu) V-ing / Danh từ V-ing / Danh từ
Thời gian Chỉ quá khứ Bất kỳ (tùy theo “be”) Bất kỳ (tùy theo “get”)
Ví dụ I used to play soccer. I’m used to playing soccer. I’m getting used to playing soccer.
Dịch nghĩa Tôi từng chơi bóng (giờ không nữa) Tôi đã quen chơi bóng Tôi đang dần quen chơi bóng

5️⃣ CỤM DIỄN ĐẠT THƯỜNG GẶP

  • be used to + the noise → quen với tiếng ồn
  • get used to + new job → dần quen công việc mới
  • used to + V → từng làm gì (trước kia)
  • be not used to + V-ing → chưa quen làm gì

6️⃣ BÀI LUYỆN TẬP NGẮN

  1. I ______ (live) in Da Nang, but now I live in Hanoi. → I used to live in Da Nang.
  2. She isn’t ______ (drive) on the right side of the road. → She isn’t used to driving on the right side.
  3. They’re slowly ______ (work) at night. → They’re slowly getting used to working at night.
  4. There ______ (be) a market here, but it’s gone now. → There used to be a market here.
  5. He’ll never ______ (wake up) early. → He’ll never get used to waking up early.

7️⃣ GHI NHỚ NHANH

  • USED TO + V → Thói quen / trạng thái trong quá khứ.
  • BE USED TO + V-ing / N → Đã quen / cảm thấy bình thường với điều gì.
  • GET USED TO + V-ing / N → Đang dần quen / trong quá trình thích nghi.
  • ⚠️ Đừng nhầm giữa used to do (từng làm) và be used to doing (quen làm).

📘 Tổng kết:
✔ Cấu trúc “used to / be used to / get used to” giúp mô tả thói quen, trạng thái và quá trình thích nghi một cách tự nhiên. ✔ Đây là chủ điểm thường gặp trong phần Speaking Part 1 (habits & changes)Writing Task 1-2 (B2–C1). ✔ Hãy luyện tập đổi dạng giữa ba cấu trúc này để tránh nhầm lẫn về thì và dạng động từ theo sau.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I used to live in the countryside.
Tôi từng sống ở nông thôn.
She used to play the piano when she was a child.
Hồi nhỏ, cô ấy từng chơi piano.
I didn't use to like coffee, but now I do.
Trước đây tôi không thích cà phê, nhưng giờ thì thích rồi.
Did you use to have long hair?
Trước đây em có tóc dài không?
I'm used to waking up early.
Anh quen dậy sớm rồi.
She's used to living alone.
Cô ấy quen sống một mình rồi.
We're used to the cold weather now.
Giờ chúng tôi quen với thời tiết lạnh rồi.
He's used to driving on the left.
Anh ấy quen lái xe bên trái rồi.
They're used to eating spicy food.
Họ quen ăn đồ cay rồi.
I'm getting used to my new job.
Tôi đang làm quen với công việc mới.
She's getting used to the noise in the city.
Cô ấy đang làm quen với tiếng ồn trong thành phố.
I'm getting used to speaking English every day.
Tôi đang làm quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày.
It took me a while to get used to the time difference.
Phải mất một thời gian tôi mới quen được với chênh lệch múi giờ.
He used to smoke, but he quit.
Anh ấy từng hút thuốc, nhưng giờ đã bỏ rồi.
There used to be a park here.
Trước đây có một công viên ở đây.
Did you use to go camping often?
Trước đây bạn có thường xuyên đi cắm trại không?
I used to be afraid of the dark.
Trước đây tôi rất sợ bóng tối.
I'm not used to such hot weather.
Tôi không quen với thời tiết nóng như vậy.
I'll never get used to this traffic.
Tôi sẽ không bao giờ quen được với tình trạng giao thông này.
She's not used to eating so late.
Cô ấy không quen ăn khuya.
I used to spend hours reading books.
Trước đây tôi dành hàng giờ để đọc sách.
He used to live abroad.
Anh ấy từng sống ở nước ngoài.
We're used to working under pressure.
Chúng tôi đã quen với việc làm việc dưới áp lực.
I'm getting used to using this software.
Tôi đang dần quen với việc sử dụng phần mềm này.
Are you used to living in a big city?
Bạn đã quen với việc sống ở một thành phố lớn chưa?
I used to walk to school every day.
Trước đây tôi phải đi bộ đến trường mỗi ngày.
He's used to being busy.
Anh ấy đã quen với việc bận rộn.
They're used to long meetings.
Họ quen với những cuộc họp dài rồi.
I'm getting used to waking up early again.
Tôi lại quen với việc dậy sớm rồi.
I used to hate math, but now I like it.
Tôi từng ghét toán, nhưng giờ thì tôi lại thích.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng