Ba cấu trúc used to, be used to và get used to đều liên quan đến thói quen và sự thích nghi, nhưng khác nhau về thời gian (quá khứ / hiện tại) và ngữ pháp (động từ đi sau).
👉 Dùng để nói về thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + used to + V | I used to play football when I was a child. |
| Phủ định | S + didn’t use to + V | I didn’t use to like coffee. |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V? | Did you use to live in London? |
🟩 Dùng để: ✔ Thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ. ✔ Một tình huống, trạng thái đã tồn tại trước kia nhưng không còn đúng ở hiện tại.
Ví dụ:
👉 Dùng để nói rằng ai đó đã quen với việc gì đó (hiện tại, quá khứ, hoặc tương lai). “Be used to” không nói về quá khứ như “used to”, mà nói về sự quen thuộc.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are/was/were + used to + V-ing / N | I’m used to getting up early. She’s used to the cold weather. |
| Phủ định | S + be not used to + V-ing / N | He isn’t used to driving on the left. |
| Nghi vấn | Be + S + used to + V-ing / N? | Are you used to working at night? |
🟨 Dùng để: ✔ Nói rằng ai đó đã quen với một tình huống, môi trường, công việc... ✔ Dùng được với nhiều thì (be có thể chia theo thời).
Ví dụ:
👉 Dùng để nói về quá trình trở nên quen với điều gì đó. Khác với “be used to” (đã quen), “get used to” = “đang dần quen”.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + get(s)/got/will get + used to + V-ing / N | He got used to living abroad. We’re getting used to the new system. |
| Phủ định | S + don’t/doesn’t/didn’t get used to + V-ing / N | I didn’t get used to the food there. |
| Nghi vấn | Did / Are / Will + S + get used to + V-ing / N? | Are you getting used to your new job? |
🟦 Dùng để: ✔ Diễn tả quá trình thích nghi hoặc chuyển từ trạng thái “chưa quen” sang “quen”. ✔ Thường dùng với Present Continuous hoặc Past Simple.
Ví dụ:
| Điểm khác biệt | USED TO + V | BE USED TO + V-ing/N | GET USED TO + V-ing/N |
|---|---|---|---|
| Nghĩa | Đã từng (thói quen/quá khứ) | Đã quen (hiện tại) | Đang dần quen |
| Động từ theo sau | V (nguyên mẫu) | V-ing / Danh từ | V-ing / Danh từ |
| Thời gian | Chỉ quá khứ | Bất kỳ (tùy theo “be”) | Bất kỳ (tùy theo “get”) |
| Ví dụ | I used to play soccer. | I’m used to playing soccer. | I’m getting used to playing soccer. |
| Dịch nghĩa | Tôi từng chơi bóng (giờ không nữa) | Tôi đã quen chơi bóng | Tôi đang dần quen chơi bóng |
📘 Tổng kết:
✔ Cấu trúc “used to / be used to / get used to” giúp mô tả thói quen, trạng thái và quá trình thích nghi một cách tự nhiên.
✔ Đây là chủ điểm thường gặp trong phần Speaking Part 1 (habits & changes) và Writing Task 1-2 (B2–C1).
✔ Hãy luyện tập đổi dạng giữa ba cấu trúc này để tránh nhầm lẫn về thì và dạng động từ theo sau.
| I used to live in the countryside. Tôi từng sống ở nông thôn. | ||
| She used to play the piano when she was a child. Hồi nhỏ, cô ấy từng chơi piano. | ||
| I didn't use to like coffee, but now I do. Trước đây tôi không thích cà phê, nhưng giờ thì thích rồi. | ||
| Did you use to have long hair? Trước đây em có tóc dài không? | ||
| I'm used to waking up early. Anh quen dậy sớm rồi. | ||
| She's used to living alone. Cô ấy quen sống một mình rồi. | ||
| We're used to the cold weather now. Giờ chúng tôi quen với thời tiết lạnh rồi. | ||
| He's used to driving on the left. Anh ấy quen lái xe bên trái rồi. | ||
| They're used to eating spicy food. Họ quen ăn đồ cay rồi. | ||
| I'm getting used to my new job. Tôi đang làm quen với công việc mới. | ||
| She's getting used to the noise in the city. Cô ấy đang làm quen với tiếng ồn trong thành phố. | ||
| I'm getting used to speaking English every day. Tôi đang làm quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày. | ||
| It took me a while to get used to the time difference. Phải mất một thời gian tôi mới quen được với chênh lệch múi giờ. | ||
| He used to smoke, but he quit. Anh ấy từng hút thuốc, nhưng giờ đã bỏ rồi. | ||
| There used to be a park here. Trước đây có một công viên ở đây. | ||
| Did you use to go camping often? Trước đây bạn có thường xuyên đi cắm trại không? | ||
| I used to be afraid of the dark. Trước đây tôi rất sợ bóng tối. | ||
| I'm not used to such hot weather. Tôi không quen với thời tiết nóng như vậy. | ||
| I'll never get used to this traffic. Tôi sẽ không bao giờ quen được với tình trạng giao thông này. | ||
| She's not used to eating so late. Cô ấy không quen ăn khuya. | ||
| I used to spend hours reading books. Trước đây tôi dành hàng giờ để đọc sách. | ||
| He used to live abroad. Anh ấy từng sống ở nước ngoài. | ||
| We're used to working under pressure. Chúng tôi đã quen với việc làm việc dưới áp lực. | ||
| I'm getting used to using this software. Tôi đang dần quen với việc sử dụng phần mềm này. | ||
| Are you used to living in a big city? Bạn đã quen với việc sống ở một thành phố lớn chưa? | ||
| I used to walk to school every day. Trước đây tôi phải đi bộ đến trường mỗi ngày. | ||
| He's used to being busy. Anh ấy đã quen với việc bận rộn. | ||
| They're used to long meetings. Họ quen với những cuộc họp dài rồi. | ||
| I'm getting used to waking up early again. Tôi lại quen với việc dậy sớm rồi. | ||
| I used to hate math, but now I like it. Tôi từng ghét toán, nhưng giờ thì tôi lại thích. | ||