HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ C1

22/ Verb Patterns – Verb + Gerund / Infinitive (stop/try/remember, etc.)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Verb Patterns (Mẫu động từ) mô tả cách các động từ được theo sau bởi động từ khác — có thể ở dạng to-infinitive (to + V) hoặc gerund (V-ing). Một số động từ có thể đi được với cả hai dạng nhưng thay đổi nghĩa (như stop, remember, try...).

→ Đây là một trong những chủ điểm quan trọng ở trình độ B2–C1 vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa và độ tự nhiên của câu.


2. Verb + Gerund (V + V-ing)

Dạng: Verb + V-ing

Dùng khi hành động ở dạng V-ing là hoạt động nói chung, kinh nghiệm, thói quen hoặc hành động xảy ra trước động từ chính.

Nhóm động từĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Like / dislike / enjoy like, love, hate, enjoy, dislike, prefer She enjoys reading novels.
Admit / deny / suggest admit, deny, suggest, avoid, risk He admitted cheating on the test.
Mind / finish / consider mind, finish, stop, consider, imagine Would you mind opening the window?
Miss / practise / postpone miss, practise, postpone, delay We postponed going out due to rain.

Đặc điểm: Gerund thường được dùng như danh từ hoặc tân ngữ trong câu.


3. Verb + Infinitive (V + to + V)

Dạng: Verb + to + infinitive

Dùng khi hành động ở dạng to-infinitive là ý định, mục đích hoặc hành động chưa xảy ra.

Nhóm động từĐộng từ tiêu biểuVí dụ khái niệm
Plan / decide / want plan, decide, want, hope, expect, agree She decided to move to Paris.
Promise / refuse / learn promise, refuse, fail, learn, manage, offer He promised to help me.
Need / wish / seem need, wish, seem, afford, tend, pretend They seem to understand the problem.

Đặc điểm: To-infinitive thể hiện hành động hướng tới tương lai hoặc mục tiêu.


4. Verb + Object + Infinitive (V + O + to + V)

Một số động từ yêu cầu tân ngữ trước động từ nguyên mẫu:

Động từCấu trúcVí dụ khái niệm
want / expect / advise V + O + to + V I want you to come early.
tell / ask / allow / remind V + O + to + V She told him to wait outside.
force / enable / encourage V + O + to + V The new system enables users to log in faster.

Lưu ý: Sau make / let / helpkhông dùng “to” (trừ help có thể có hoặc không).

Ví dụ: “She made me cry.” / “They let us go.”


5. Verb + Bare Infinitive (Không có “to”)

Một số động từ đặc biệt theo sau là động từ nguyên mẫu không có “to”:

Động từCấu trúcVí dụ khái niệm
make / let V + O + bare infinitive She made me cry.
help V + O + (to) + V He helped me (to) finish my work.
modal verbs modal + V You must study harder.

6. Verbs That Change Meaning (Động từ đổi nghĩa tùy theo dạng)

Động từV + V-ingV + to + V
remember Nhớ đã làm (hành động quá khứ)
→ I remember locking the door.
Nhớ để làm (hành động tương lai)
→ Remember to lock the door.
forget Quên rằng mình đã làm gì
→ He forgot meeting her last year.
Quên phải làm gì
→ Don’t forget to call her.
stop Dừng hành động đang làm
→ She stopped smoking.
Dừng để làm việc khác
→ She stopped to smoke.
try Thử một cách / phương pháp
→ Try adding more salt.
Cố gắng làm điều gì
→ Try to finish the task.
regret Hối tiếc vì đã làm
→ I regret telling you the truth.
Hối tiếc khi phải nói điều sắp nói
→ We regret to inform you...
go on Tiếp tục cùng hành động
→ He went on talking.
Tiếp tục sang hành động khác
→ He went on to explain the details.
mean Gây ra, có nghĩa là
→ Missing the bus means walking home.
Định làm, dự định
→ I meant to call you.
need (Chủ ngữ là vật) Cần được làm
→ The house needs cleaning.
(Chủ ngữ là người) Cần làm gì
→ I need to clean the house.

7. Verbs Followed by Either Form (Cả hai dạng không đổi nghĩa)

Một số động từ có thể đi với cả V-ing hoặc to + Vnghĩa không thay đổi:

Động từVí dụ khái niệm
begin / start / continue / like / love / hate / prefer It started to rain / It started raining.
She likes to read / likes reading.

8. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai dạng sau động từ: “He suggested to go.” → ✅ “He suggested going.”
  • ❌ Quên “to” sau động từ cần: “She decided go.” → ✅ “She decided to go.”
  • ❌ Dùng cả hai dạng cùng lúc: “I stopped to smoking.” ❌
  • ❌ Lẫn lộn nghĩa của động từ thay đổi (stop, remember, try…).

9. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 🧠 V-ing → nói về hành động đã xảy ra hoặc kinh nghiệm.
  • 🧠 to + V → nói về ý định / kế hoạch / hành động tương lai.
  • 📌 Nếu hành động xảy ra trước → dùng V-ing.
    Nếu hành động xảy ra sau → dùng to + V.
  • 🧩 stop / remember / try / regret → luôn xem nghĩa cụ thể trong ngữ cảnh.
  • 🎯 Học theo nhóm động từ (enjoy, decide, make, want...) để dễ nhớ quy tắc.

10. Academic / Practical Use (Ứng dụng học thuật và giao tiếp)

  • IELTS Writing: “Governments should consider investing more in renewable energy.”
  • Formal Email: “We look forward to hearing from you.”
  • Daily Speaking: “I forgot to turn off the lights.” / “I remember meeting her before.”

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

DạngCấu trúcChức năngVí dụ khái niệm
Verb + V-ingenjoy / admit / finish / avoid...Hành động đã xảy ra / kinh nghiệmHe admitted cheating.
Verb + to + Vwant / hope / decide / need...Ý định, mục tiêu tương laiShe decided to move.
Verb + O + to + Vask / tell / advise / expect...Tác động đến người khácI told him to wait.
Verb + bare infinitivemake / let / help...Bắt buộc / cho phép / giúp đỡShe made me cry.
Verb + V-ing / to + V (đổi nghĩa)remember / stop / try / regret...Tùy theo nghĩa và thời điểm hành độngRemember to call her.

Tóm lại:
Verb + V-ing → nhấn mạnh hành động hoặc kinh nghiệm trong quá khứ.
Verb + to + V → nhấn mạnh mục đích hoặc ý định tương lai.
✅ Một số động từ thay đổi nghĩa tùy cấu trúc (stop, try, remember, regret...).
➡️ Mastering verb patterns allows precise and natural expression at the C1 level.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
He stopped smoking after the doctor warned him.(= He no longer smokes.)
Anh ấy đã bỏ thuốc lá sau khi được bác sĩ cảnh báo. (= Anh ấy không còn hút thuốc nữa.)
He stopped to smoke before entering the meeting.(= He paused another action in order to smoke.)
Anh ấy dừng lại để hút thuốc trước khi vào phòng họp. (= Anh ấy đã tạm dừng một hành động khác để hút thuốc.)
She stopped talking when the teacher entered.
Cô ấy ngừng nói khi giáo viên bước vào.
She stopped to talk to her friend in the hallway.
Cô ấy dừng lại để nói chuyện với bạn mình ở hành lang.
The workers stopped working when the alarm rang.
Các công nhân dừng làm việc khi chuông báo động reo.
The workers stopped to check the broken machine.
Các công nhân dừng lại để kiểm tra máy hỏng.
I remember meeting her at the conference last year.(= I recall the past event.)
Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại hội nghị năm ngoái. (= Tôi nhớ lại sự kiện đã qua.)
Remember to meet her tomorrow morning.(= Don't forget to do it in the future.)
Nhớ gặp cô ấy vào sáng mai nhé. (= Đừng quên làm điều đó trong tương lai.)
He'll never forget visiting the pyramids.
Anh ấy sẽ không bao giờ quên chuyến thăm kim tự tháp.
Don't forget to visit your grandmother this weekend.
Đừng quên đến thăm bà của bạn vào cuối tuần này nhé.
I remember locking the door before leaving.
Tôi nhớ đã khóa cửa trước khi đi.
Please remember to lock the door when you go out.
Hãy nhớ khóa cửa khi bạn ra ngoài.
I regret saying those harsh words to you.(= I feel sorry for something I did in the past.)
Tôi hối hận vì đã nói những lời cay nghiệt đó với bạn. (= Tôi cảm thấy hối hận vì những gì mình đã làm trong quá khứ.)
We regret to inform you that your application was unsuccessful.(= We're sorry to say this bad news now.)
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã không thành công. (= Chúng tôi rất tiếc phải thông báo tin xấu này ngay bây giờ.)
She regretted leaving her hometown.
Cô ấy hối hận vì đã rời xa quê hương.
I regret to tell you that the flight has been canceled.
Tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng chuyến bay đã bị hủy.
You should try restarting the computer if it freezes.(= Experiment with this solution.)
Bạn nên thử khởi động lại máy tính nếu máy bị treo. (= Hãy thử giải pháp này.)
Try to restart the computer before you call support.(= Make an effort to do it.)
Hãy thử khởi động lại máy tính trước khi gọi hỗ trợ. (= Hãy cố gắng thực hiện.)
He tried climbing the wall, but it was too high.
Anh ấy đã cố gắng trèo tường, nhưng nó quá cao.
He tried to climb the wall, but failed halfway.
Anh ấy đã cố gắng trèo tường, nhưng không thành công giữa chừng.
I tried calling her several times, but there was no answer.
Tôi đã thử gọi cho cô ấy nhiều lần, nhưng không có ai trả lời.
I tried to call her, but my phone battery died.
Tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng điện thoại tôi hết pin.
Working late often means sacrificing your personal life.(= It involves doing it.)
Làm việc muộn thường đồng nghĩa với việc hy sinh cuộc sống cá nhân. (= Điều này liên quan đến việc phải làm.)
I didn't mean to hurt your feelings.(= It wasn't my intention.)
Tôi không cố ý làm tổn thương cảm xúc của bạn. (= Tôi không cố ý.)
Success means working hard and never giving up.
Thành công có nghĩa là làm việc chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.
I meant to call you, but I completely forgot.
Tôi định gọi cho bạn, nhưng tôi hoàn toàn quên mất.
After a short break, the teacher went on talking about the topic.(= Continue the same activity.)
Sau một lúc nghỉ giải lao ngắn, giáo viên tiếp tục nói về chủ đề. (= Tiếp tục hoạt động tương tự.)
After finishing the introduction, the teacher went on to explain the main idea.(= Move to a new activity.)
Sau khi kết thúc phần giới thiệu, giáo viên tiếp tục giải thích ý chính. (= Chuyển sang hoạt động mới.)
He went on complaining about his job all night.
Anh ấy tiếp tục phàn nàn về công việc của mình suốt đêm.
After graduation, she went on to study medicine abroad.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đi du học y khoa.
I like swimming in the morning.
Tôi thích bơi vào buổi sáng.
I like to swim early to stay fit.
Tôi thích bơi sớm để giữ dáng.
She hates waiting in long lines.
Cô ấy ghét xếp hàng dài chờ đợi.
She hates to wait when people are late.
Cô ấy ghét chờ đợi khi mọi người đến muộn.
I prefer reading to watching TV.
Tôi thích đọc sách hơn xem TV.
I prefer to read books rather than watch TV.
Tôi thích đọc sách hơn xem TV.
He loves meeting new people when he travels.
Anh ấy thích gặp gỡ những người mới khi đi du lịch.
He loves to meet new people at conferences.
Anh ấy thích gặp gỡ những người mới tại các hội nghị.
The car needs washing after our trip.
Xe cần được rửa sau chuyến đi của chúng ta.
(= The car needs to be washed.)
(= Xe cần được rửa.)
You need to wash the car before we go.
Bạn cần rửa xe trước khi chúng ta đi.
The house needs repainting badly.
Ngôi nhà cần được sơn lại gấp.
You need to repaint the house this summer.
Bạn cần sơn lại nhà vào mùa hè này.
I can't help laughing whenever I see that movie.
Tôi không thể nhịn cười mỗi khi xem bộ phim đó.
I can't afford to buy a new car right now.
Tôi không đủ tiền mua xe mới ngay bây giờ.
She avoids talking about her private life.
Cô ấy tránh nói về cuộc sống riêng tư của mình.
He decided to resign from his position.
Anh ấy quyết định từ chức.
They suggest going out for dinner tonight.
Họ đề nghị đi ăn tối tối nay.
They agreed to meet at 7 p.m.
Họ đồng ý gặp nhau lúc 7 giờ tối.
He admitted cheating on the test.
Anh ấy thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.
She promised to call me as soon as she arrived.
Cô ấy hứa sẽ gọi cho tôi ngay khi đến nơi.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng