| We all need to work together on this project. Tất cả chúng ta cần cùng nhau hợp tác trong dự án này. | ||
| A good leader listens to their team. Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết lắng nghe nhóm của mình. | ||
| Let's divide the tasks equally. Hãy chia đều nhiệm vụ. | ||
| I really appreciate your teamwork. Tôi thực sự đánh giá cao tinh thần làm việc nhóm của các bạn. | ||
| Clear communication is essential in a team. Giao tiếp rõ ràng là điều cần thiết trong một nhóm. | ||
| I'll take responsibility for this part. Tôi sẽ chịu trách nhiệm về phần này. | ||
| Could you handle the presentation slides? Bạn có thể xử lý các slide thuyết trình được không? | ||
| Let's brainstorm some new ideas. Hãy cùng nhau động não để đưa ra một số ý tưởng mới. | ||
| We should support each other more. Chúng ta nên hỗ trợ lẫn nhau nhiều hơn. | ||
| I think we need to improve coordination. Tôi nghĩ chúng ta cần cải thiện sự phối hợp. | ||
| Great job, everyone! We did it together. Làm tốt lắm mọi người! Chúng ta đã cùng nhau làm được. | ||
| I believe teamwork brings better results. Tôi tin rằng làm việc nhóm sẽ mang lại kết quả tốt hơn. | ||
| Let's make sure everyone has a role. Hãy đảm bảo mọi người đều có vai trò. | ||
| I'm proud of how well our team performs. Tôi tự hào về thành tích của nhóm mình. | ||
| Could you update us on your progress? Bạn có thể cập nhật cho chúng tôi về tiến độ của bạn không? | ||
| We all share the same goal. Tất cả chúng ta đều có chung một mục tiêu. | ||
| Don't hesitate to ask for help. Đừng ngần ngại nhờ giúp đỡ. | ||
| It's important to respect everyone's opinion. Điều quan trọng là tôn trọng ý kiến của mọi người. | ||
| We should meet regularly to check progress. Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên để kiểm tra tiến độ. | ||
| Leadership is about inspiring others. Lãnh đạo là truyền cảm hứng cho người khác. | ||
| I really like your initiative on this project. Tôi thực sự thích sáng kiến của bạn trong dự án này. | ||
| Let's celebrate our small achievements. Hãy cùng ăn mừng những thành tựu nhỏ của chúng ta. | ||
| Everyone contributed to the success. Mọi người đều đã đóng góp vào thành công này. | ||
| The manager encourages open discussion. Người quản lý khuyến khích thảo luận cởi mở. | ||
| We should learn from our mistakes. Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm của mình. | ||
| A true leader leads by example. Một nhà lãnh đạo thực thụ luôn nêu gương. | ||
| Let's focus on finding solutions, not blame. Hãy tập trung vào việc tìm ra giải pháp, chứ không phải đổ lỗi. | ||
| I think collaboration makes work more enjoyable. Tôi nghĩ rằng sự hợp tác giúp công việc trở nên thú vị hơn. | ||
| It's important to trust your teammates. Điều quan trọng là phải tin tưởng đồng đội của mình. | ||
| Together, we can achieve more. Cùng nhau, chúng ta có thể đạt được nhiều thành tựu hơn. | ||