| Can you hear me clearly on the call? Bạn có nghe rõ tôi nói gì trong cuộc gọi không? | ||
| Sorry, your connection is breaking up. Rất tiếc, kết nối của bạn đang bị ngắt. | ||
| I'll send you the link in the chat. Tôi sẽ gửi cho bạn liên kết trong cuộc trò chuyện. | ||
| Please turn on your camera. Vui lòng bật camera. | ||
| You're still on mute. Bạn vẫn đang tắt tiếng. | ||
| Let's set up a Zoom meeting. Chúng ta hãy thiết lập một cuộc họp Zoom. | ||
| Can we share the screen now? Chúng ta có thể chia sẻ màn hình ngay bây giờ không? | ||
| I'll email you the document after this. Tôi sẽ gửi tài liệu qua email cho bạn sau. | ||
| Could you repeat that? The audio cut off. Bạn có thể nhắc lại không? Âm thanh bị tắt. | ||
| The Wi-Fi signal is really weak. Tín hiệu Wi-Fi rất yếu. | ||
| I prefer video calls to phone calls. Tôi thích gọi video hơn gọi điện thoại. | ||
| I use Google Meet for most meetings. Tôi sử dụng Google Meet cho hầu hết các cuộc họp. | ||
| Please confirm if you can see my screen. Vui lòng xác nhận xem bạn có thể thấy màn hình của tôi không. | ||
| Let's take five minutes to fix the technical issue. Chúng ta hãy dành năm phút để khắc phục sự cố kỹ thuật. | ||
| I'll upload the file to the shared drive. Tôi sẽ tải tệp lên ổ đĩa dùng chung. | ||
| Sorry for the background noise. Xin lỗi vì tiếng ồn. | ||
| Please check your microphone settings. Vui lòng kiểm tra cài đặt micrô của bạn. | ||
| Can everyone hear me okay? Mọi người có nghe rõ tôi nói không? | ||
| The meeting will start in a few minutes. Cuộc họp sẽ bắt đầu sau vài phút nữa. | ||
| I'll share my screen to show the report. Tôi sẽ chia sẻ màn hình để xem báo cáo. | ||
| Let's keep the chat open for quick questions. Hãy giữ cuộc trò chuyện mở để hỏi đáp nhanh nhé. | ||
| Sorry, I got disconnected. Xin lỗi, tôi bị ngắt kết nối. | ||
| I'll turn off my camera to save bandwidth. Tôi sẽ tắt camera để tiết kiệm băng thông. | ||
| The recording will be available afterward. Bản ghi âm sẽ có sau. | ||
| Could you type that in the chat, please? Bạn có thể nhập nội dung đó vào cuộc trò chuyện được không? | ||
| I'll send a follow-up email after the call. Tôi sẽ gửi email tiếp theo sau cuộc gọi. | ||
| Let's wrap up the meeting here. Chúng ta kết thúc cuộc họp tại đây. | ||
| Thanks everyone for joining today. Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay. | ||
| I'll schedule the next call for next week. Tôi sẽ lên lịch cuộc gọi tiếp theo vào tuần tới. | ||
| Online meetings save a lot of travel time. Các cuộc họp trực tuyến giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian di chuyển. | ||