Relative Clause Reduction (rút gọn mệnh đề quan hệ) là một kỹ năng ngữ pháp nâng cao giúp câu ngắn gọn, tự nhiên và mang phong cách học thuật hơn. Ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách dùng V-ing, V3 (past participle), hoặc bỏ đại từ quan hệ khi có điều kiện thích hợp.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn | Giải thích |
|---|---|---|
| The man who lives next door is a doctor. | The man living next door is a doctor. | Chủ ngữ của mệnh đề phụ trùng với danh từ trước → dùng V-ing. |
| The book which was written by J.K. Rowling is famous. | The book written by J.K. Rowling is famous. | Rút gọn bị động → dùng V3 (past participle). |
| The person who I met yesterday is my teacher. | The person I met yesterday is my teacher. | Khi who / which là tân ngữ → có thể bỏ đại từ quan hệ. |
| Trường hợp | Cách rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Chủ ngữ của mệnh đề phụ trùng với danh từ | Dùng V-ing (hiện tại phân từ) | Students who study hard will pass. → Students studying hard will pass. |
| 2. Mệnh đề quan hệ ở dạng bị động | Dùng V3 / ed (quá khứ phân từ) | The house which was built in 1900 is still strong. → The house built in 1900 is still strong. |
| 3. Mệnh đề quan hệ có “be + V-ing” | Bỏ “who/which + be”, giữ V-ing | The man who is sitting over there is my uncle. → The man sitting over there is my uncle. |
| 4. Mệnh đề quan hệ có “be + V3/ed” | Bỏ “who/which + be”, giữ V3/ed | The documents which are prepared by the team will be checked. → The documents prepared by the team will be checked. |
| 5. Khi “who / which” là tân ngữ | Có thể bỏ “who / which” | The book which I read was interesting. → The book I read was interesting. |
👉 Khi mệnh đề quan hệ ở chủ động và động từ ở thì hiện tại hoặc tiếp diễn.
| Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| People who live in this city are friendly. | People living in this city are friendly. |
| The boy who is playing the guitar is my friend. | The boy playing the guitar is my friend. |
| Anyone who wants to join should sign up now. | Anyone wanting to join should sign up now. |
👉 Khi mệnh đề quan hệ ở dạng bị động.
| Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| The car which was stolen last night has been found. | The car stolen last night has been found. |
| The emails which were sent yesterday need checking. | The emails sent yesterday need checking. |
| The report that was written by Tom is excellent. | The report written by Tom is excellent. |
👉 Khi “who / which / that” là tân ngữ của mệnh đề phụ, có thể bỏ mà vẫn hiểu được nghĩa.
| Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| The man who I met yesterday is a journalist. | The man I met yesterday is a journalist. |
| The book which you gave me is amazing. | The book you gave me is amazing. |
👉 Dùng khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra trước hành động trong mệnh đề chính.
| Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| Students who have finished the test can leave early. | Students having finished the test can leave early. |
| People who had studied abroad shared their experience. | People having studied abroad shared their experience. |
| Dạng | Loại mệnh đề | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| V-ing | Chủ động | Noun + V-ing | The girl wearing a red dress is my sister. |
| V3 / ed | Bị động | Noun + V3/ed | The song written by him became a hit. |
| Having + V3 | Hoàn thành (trước đó) | Noun + having + V3 | Students having completed the exam may leave. |
| Bỏ who / which | Tân ngữ | Noun + S + V | The car you bought is expensive. |
📘 Tổng kết:
✔ Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu ngắn gọn, tự nhiên và mang tính học thuật cao.
✔ Hãy xác định đúng quan hệ giữa hai hành động: chủ động, bị động, hay trước-sau để chọn V-ing / V3 / Having + V3 phù hợp.
✔ Đây là cấu trúc phổ biến trong bài viết IELTS Writing Task 2 và Cambridge B2 Writing.