|
|
|
|
How do you usually prepare when you have an important exam? Bạn thường chuẩn bị thế nào khi có kỳ thi quan trọng? | |
|
|
I usually make a study plan and review my notes carefully. Mình thường lập kế hoạch học và ôn lại vở cẩn thận. | |
|
|
Have you ever studied all night before an exam? Bạn đã bao giờ học suốt đêm trước kỳ thi chưa? | |
|
|
Yes, once, but I was very tired the next day. Có, một lần, nhưng hôm sau mình rất mệt. | |
|
|
What subject do you think will be the most useful in the future? Bạn nghĩ môn học nào sẽ hữu ích nhất trong tương lai? | |
|
|
I think English will be the most useful because it's international. Mình nghĩ tiếng Anh sẽ hữu ích nhất vì nó là ngôn ngữ quốc tế. | |
|
|
Do you prefer teachers who are strict or friendly? Bạn thích giáo viên nghiêm khắc hay thân thiện hơn? | |
|
|
I prefer friendly teachers because they make me feel comfortable. Mình thích giáo viên thân thiện vì họ làm mình thấy thoải mái. | |
|
|
How do you usually remember new vocabulary? Bạn thường nhớ từ vựng mới bằng cách nào? | |
|
|
I write them in a notebook and use them in sentences. Mình viết chúng vào vở và dùng trong câu. | |
|
|
Have you ever given a presentation in class? Bạn đã từng thuyết trình trong lớp chưa? | |
|
|
Yes, I gave one about the environment last semester. Có, mình đã thuyết trình về môi trường kỳ trước. | |
|
|
What do you usually do if you don't understand a lesson? Bạn thường làm gì nếu không hiểu bài học? | |
|
|
I ask my teacher or classmates for help. Mình hỏi thầy cô hoặc bạn bè giúp đỡ. | |
|
|
Do you think students should use mobile phones in class? Bạn có nghĩ học sinh nên dùng điện thoại trong lớp không? | |
|
|
Only for study purposes, not for games. Chỉ để học tập, không để chơi game. | |
|
|
How important is teamwork in school projects? Làm việc nhóm trong các dự án học tập quan trọng thế nào? | |
|
|
It's very important because we learn from each other. Nó rất quan trọng vì chúng ta học hỏi lẫn nhau. | |
|
|
Have you ever joined a school competition? Bạn đã từng tham gia một cuộc thi ở trường chưa? | |
|
|
Yes, I joined an English speaking contest. Có, mình đã tham gia cuộc thi nói tiếng Anh. | |
|
|