| Hey, do you want to grab a coffee later? Này, bạn có muốn uống cà phê sau không? | ||
| It's been ages since we last met! Lâu lắm rồi chúng ta mới gặp nhau! | ||
| Let's hang out this weekend. Cuối tuần này mình đi chơi nhé. | ||
| I'm really glad we became friends. Mình rất vui vì chúng ta đã trở thành bạn. | ||
| Sorry, I've been so busy lately. Xin lỗi, dạo này mình bận quá. | ||
| I can't make it tonight, maybe another day? Tối nay mình không đi được, hay để hôm khác nhé? | ||
| That's such a good idea! Ý kiến hay quá! | ||
| How have you been these days? Dạo này bạn thế nào? | ||
| I really enjoyed our talk yesterday. Mình rất thích cuộc trò chuyện hôm qua của chúng ta. | ||
| You always make me laugh. Bạn lúc nào cũng làm mình cười. | ||
| Let's celebrate your birthday together! Cùng nhau chúc mừng sinh nhật bạn nhé! | ||
| Don't worry, I totally understand. Đừng lo, mình hoàn toàn hiểu mà. | ||
| Thanks for inviting me to the party. Cảm ơn bạn đã mời mình đến dự tiệc. | ||
| I had such a great time last night. Tối qua mình đã có một khoảng thời gian tuyệt vời. | ||
| You're such a kind person. Bạn thật là một người tốt bụng. | ||
| Are you free this weekend? Cuối tuần này bạn có rảnh không? | ||
| Let's go out for dinner tonight. Tối nay mình đi ăn tối nhé. | ||
| I'd love to catch up soon. Mình rất muốn gặp lại bạn sớm. | ||
| Sorry, I forgot to call you back. Xin lỗi, mình quên gọi lại cho bạn. | ||
| I'll text you when I get there. Mình sẽ nhắn tin cho bạn khi đến nơi. | ||
| That's awesome news! Congratulations! Tin tuyệt vời quá! Chúc mừng bạn! | ||
| You can always count on me. Bạn luôn có thể tin tưởng mình. | ||
| Let's take a selfie together. Cùng nhau chụp một tấm selfie nhé. | ||
| What are you doing this evening? Tối nay bạn làm gì? | ||
| I'm so happy to see you again. Tôi rất vui khi gặp lại bạn. | ||
| We should stay in touch more often. Chúng ta nên giữ liên lạc thường xuyên hơn. | ||
| I really appreciate your friendship. Tôi thực sự trân trọng tình bạn của bạn. | ||
| I missed hanging out with you. Tôi nhớ những lúc đi chơi với bạn. | ||
| Do you want to join us for dinner? Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối không? | ||
| You're one of my closest friends. Bạn là một trong những người bạn thân nhất của tôi. | ||