HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

CHỦ ĐỀ 3 – FRIENDSHIPS & SOCIAL LIFE (BẠN BÈ & GIAO TIẾP XÃ HỘI)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Hey, do you want to grab a coffee later?
Này, bạn có muốn uống cà phê sau không?
It's been ages since we last met!
Lâu lắm rồi chúng ta mới gặp nhau!
Let's hang out this weekend.
Cuối tuần này mình đi chơi nhé.
I'm really glad we became friends.
Mình rất vui vì chúng ta đã trở thành bạn.
Sorry, I've been so busy lately.
Xin lỗi, dạo này mình bận quá.
I can't make it tonight, maybe another day?
Tối nay mình không đi được, hay để hôm khác nhé?
That's such a good idea!
Ý kiến ​​hay quá!
How have you been these days?
Dạo này bạn thế nào?
I really enjoyed our talk yesterday.
Mình rất thích cuộc trò chuyện hôm qua của chúng ta.
You always make me laugh.
Bạn lúc nào cũng làm mình cười.
Let's celebrate your birthday together!
Cùng nhau chúc mừng sinh nhật bạn nhé!
Don't worry, I totally understand.
Đừng lo, mình hoàn toàn hiểu mà.
Thanks for inviting me to the party.
Cảm ơn bạn đã mời mình đến dự tiệc.
I had such a great time last night.
Tối qua mình đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
You're such a kind person.
Bạn thật là một người tốt bụng.
Are you free this weekend?
Cuối tuần này bạn có rảnh không?
Let's go out for dinner tonight.
Tối nay mình đi ăn tối nhé.
I'd love to catch up soon.
Mình rất muốn gặp lại bạn sớm.
Sorry, I forgot to call you back.
Xin lỗi, mình quên gọi lại cho bạn.
I'll text you when I get there.
Mình sẽ nhắn tin cho bạn khi đến nơi.
That's awesome news! Congratulations!
Tin tuyệt vời quá! Chúc mừng bạn!
You can always count on me.
Bạn luôn có thể tin tưởng mình.
Let's take a selfie together.
Cùng nhau chụp một tấm selfie nhé.
What are you doing this evening?
Tối nay bạn làm gì?
I'm so happy to see you again.
Tôi rất vui khi gặp lại bạn.
We should stay in touch more often.
Chúng ta nên giữ liên lạc thường xuyên hơn.
I really appreciate your friendship.
Tôi thực sự trân trọng tình bạn của bạn.
I missed hanging out with you.
Tôi nhớ những lúc đi chơi với bạn.
Do you want to join us for dinner?
Bạn có muốn cùng chúng tôi ăn tối không?
You're one of my closest friends.
Bạn là một trong những người bạn thân nhất của tôi.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng