| I work as a project manager. Tôi làm quản lý dự án. | ||
| What do you do for a living? Bạn làm nghề gì? | ||
| I've been working here for three years. Tôi đã làm việc ở đây được ba năm. | ||
| I work full-time from Monday to Friday. Tôi làm việc toàn thời gian từ thứ Hai đến thứ Sáu. | ||
| I usually start my day by checking emails. Tôi thường bắt đầu ngày mới bằng việc kiểm tra email. | ||
| I have a meeting every morning. Tôi có một cuộc họp mỗi sáng. | ||
| My job is quite challenging but interesting. Công việc của tôi khá thử thách nhưng cũng rất thú vị. | ||
| I work in the marketing department. Tôi làm việc ở phòng tiếp thị. | ||
| I often deal with clients. Tôi thường xuyên giao dịch với khách hàng. | ||
| I have to meet tight deadlines. Tôi phải đáp ứng thời hạn gấp rút. | ||
| I'm responsible for customer service. Tôi chịu trách nhiệm về dịch vụ khách hàng. | ||
| I report directly to the manager. Tôi báo cáo trực tiếp cho quản lý. | ||
| I work closely with other teams. Tôi làm việc chặt chẽ với các nhóm khác. | ||
| I sometimes work overtime. Đôi khi tôi làm thêm giờ. | ||
| My boss is really supportive. Sếp của tôi rất ủng hộ. | ||
| We have a great team here. Chúng tôi có một đội ngũ tuyệt vời ở đây. | ||
| I enjoy working with my colleagues. Tôi thích làm việc với các đồng nghiệp của mình. | ||
| I had a busy day at work today. Hôm nay tôi có một ngày làm việc bận rộn. | ||
| I finished my project on time. Tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn. | ||
| I usually take a short coffee break. Tôi thường nghỉ giải lao uống cà phê một chút. | ||
| I need to print some documents. Tôi cần in một số tài liệu. | ||
| The meeting has been postponed. Cuộc họp đã bị hoãn. | ||
| I'll send you the report by email. Tôi sẽ gửi báo cáo cho bạn qua email. | ||
| Can you forward this message to the team? Bạn có thể chuyển tiếp tin nhắn này cho nhóm được không? | ||
| I'm working on a new proposal. Tôi đang làm một đề xuất mới. | ||
| We need to discuss this issue later. Chúng ta cần thảo luận vấn đề này sau. | ||
| I'll join the online meeting at 10. Tôi sẽ tham gia cuộc họp trực tuyến lúc 10 giờ. | ||
| I need to check my schedule first. Tôi cần kiểm tra lịch trình trước. | ||
| I'm running late for my meeting. Tôi sắp đến muộn cuộc họp rồi. | ||
| Let's have lunch together at the office cafeteria. Chúng ta cùng ăn trưa tại căng tin văn phòng nhé. | ||