| I usually get up at 6 o'clock. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. | ||
| I brush my teeth and wash my face. Tôi đánh răng và rửa mặt. | ||
| Then I have breakfast. Sau đó tôi ăn sáng. | ||
| I go to school at 7 o'clock. Tôi đến trường lúc 7 giờ. | ||
| My class starts at 8. Lớp học của tôi bắt đầu lúc 8 giờ. | ||
| I study English in the morning. Tôi học tiếng Anh vào buổi sáng. | ||
| I have lunch at 12 o'clock. Tôi ăn trưa lúc 12 giờ. | ||
| In the afternoon, I do my homework. Buổi chiều, tôi làm bài tập về nhà. | ||
| Sometimes I take a nap. Thỉnh thoảng tôi ngủ trưa. | ||
| I go jogging in the park. Tôi chạy bộ trong công viên. | ||
| In the evening, I watch TV. Buổi tối, tôi xem TV. | ||
| I have dinner with my family. Tôi ăn tối với gia đình. | ||
| After dinner, I read books. Sau bữa tối, tôi đọc sách. | ||
| I check my phone before bed. Tôi kiểm tra điện thoại trước khi đi ngủ. | ||
| I go to bed at 10:30. Tôi đi ngủ lúc 10:30. | ||
| What time do you wake up? Bạn thức dậy lúc mấy giờ? | ||
| Do you eat breakfast every day? Bạn có ăn sáng mỗi ngày không? | ||
| What time do you start work? Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ? | ||
| Do you take a break in the afternoon? Bạn có nghỉ giải lao vào buổi chiều không? | ||
| When do you finish your work? Bạn hoàn thành công việc khi nào? | ||
| I finish work at 5 p.m. Tôi hoàn thành công việc lúc 5 giờ chiều. | ||
| I go home and relax. Tôi về nhà và thư giãn. | ||
| I cook dinner myself. Tôi tự nấu bữa tối. | ||
| I sometimes meet friends in the evening. Thỉnh thoảng tôi gặp bạn bè vào buổi tối. | ||
| On weekends, I sleep late. Cuối tuần, tôi ngủ muộn. | ||
| I clean the house every Sunday. Tôi dọn dẹp nhà cửa vào mỗi Chủ nhật. | ||
| I water the plants in the morning. Tôi tưới cây vào buổi sáng. | ||
| I check emails at night. Tôi kiểm tra email vào ban đêm. | ||
| My weekdays are busy. Các ngày trong tuần của tôi rất bận rộn. | ||
| My favorite time of day is evening. Thời gian yêu thích trong ngày của tôi là buổi tối. | ||