| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định (+) | S + V2 / V-ed | She worked yesterday. |
| Phủ định (–) | S + did not (didn’t) + V (nguyên mẫu) | He didn’t go to school. |
| Nghi vấn (?) | Did + S + V (nguyên mẫu)? | Did you watch TV? |
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| yesterday | hôm qua |
| last night / last week / last year | đêm qua / tuần trước / năm ngoái |
| ago (two days ago, a year ago...) | cách đây... |
| in 1990 / in 2020 | vào năm... |
| when I was a child | khi tôi còn nhỏ |
➡️ Thêm -ed vào sau động từ.
Ví dụ: work → worked / play → played / study → studied
Trong tiếng Anh, đuôi -ed của động từ có quy tắc được phát âm theo 3 cách:
| Cách phát âm | Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| /ɪd/ | Động từ kết thúc bằng t hoặc d | wanted /ɪd/ – needed /ɪd/ |
| /t/ | Động từ kết thúc bằng âm vô thanh: p, k, f, s, ʃ, tʃ | worked /t/, laughed /t/, watched /t/ |
| /d/ | Các trường hợp còn lại (âm hữu thanh) | played /d/, cleaned /d/, opened /d/ |
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa |
|---|---|---|
| go | went | đi |
| have | had | có |
| eat | ate | ăn |
| see | saw | thấy |
| do | did | làm |
| make | made | làm ra |
| come | came | đến |
| buy | bought | mua |
| write | wrote | viết |
| take | took | lấy, chụp |
| I watched a movie yesterday. Hôm qua tôi đã xem phim. | ||
| She visited her grandmother last week. Tuần trước cô ấy đã đến thăm bà. | ||
| He played football yesterday afternoon. Anh ấy đã chơi bóng đá vào chiều hôm qua. | ||
| We studied English last night. Tối qua chúng tôi đã học tiếng Anh. | ||
| They went to the park. Họ đã đi công viên. | ||
| Did you go to school yesterday? Hôm qua bạn có đi học không? | ||
| Yes, I did. Có, tôi đã đi. | ||
| Did she call you? Cô ấy có gọi cho bạn không? | ||
| No, she didn't. Không, cô ấy không gọi. | ||
| I didn't eat breakfast. Tôi đã không ăn sáng. | ||
| He didn't sleep well. Anh ấy ngủ không ngon. | ||
| They didn't come to the party. Họ đã không đến dự tiệc. | ||
| I traveled to London last year. Tôi đã đi du lịch đến London vào năm ngoái. | ||
| We stayed in a hotel. Chúng tôi đã ở khách sạn. | ||
| She cooked dinner yesterday. Hôm qua cô ấy nấu bữa tối. | ||
| He cleaned his room in the morning. Anh ấy dọn phòng vào buổi sáng. | ||
| The kids played in the garden. Bọn trẻ chơi trong vườn. | ||
| I walked to work. Tôi đi bộ đến chỗ làm. | ||
| They watched TV at night. Chúng xem TV vào buổi tối. | ||
| I met my best friend at the mall. Tôi gặp bạn thân của mình ở trung tâm thương mại. | ||
| She studied very hard. Cô ấy học rất chăm chỉ. | ||
| We visited our grandparents. Chúng tôi đến thăm ông bà. | ||
| He bought a new phone. Anh ấy mua một chiếc điện thoại mới. | ||
| They came home late. Họ về nhà muộn. | ||
| I had a cup of tea. Tôi đã uống một tách trà. | ||
| She lost her keys. Cô ấy làm mất chìa khóa. | ||
| He saw a movie last night. Tối qua anh ấy đã xem phim. | ||
| Did you like the trip? Bạn có thích chuyến đi không? | ||
| Yes, it was great! Có, rất tuyệt! | ||
| I enjoyed the holiday very much. Tôi rất thích kỳ nghỉ này. | ||