| She often reads books before going to bed. Cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ. | ||
| If it rains tomorrow, we will stay at home. Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà. | ||
| They were watching TV when the phone rang. Họ đang xem TV thì điện thoại reo. | ||
| I haven't seen my best friend since last summer. Tôi đã không gặp bạn thân của mình từ mùa hè năm ngoái. | ||
| We are planning to visit Japan next year. Chúng tôi đang dự định đi Nhật vào năm sau. | ||
| He asked me where I had bought my shoes. Anh ấy hỏi tôi đã mua đôi giày của mình ở đâu. | ||
| This is the most interesting film I have ever watched. Đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem. | ||
| Could you tell me how to get to the train station? Bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến ga tàu được không? | ||
| She was tired because she had worked all day. Cô ấy mệt vì đã làm việc cả ngày. | ||
| I will call you as soon as I arrive. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến. | ||
| The teacher explained the lesson very clearly. Giáo viên đã giải thích bài học rất rõ ràng. | ||
| I have to finish this project before Friday. Tôi phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu. | ||
| While I was cooking, he was setting the table. Trong khi tôi đang nấu ăn, anh ấy đang dọn bàn. | ||
| They said they would help me with my homework. Họ nói họ sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà. | ||
| He speaks English more fluently than his brother. Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai của mình. | ||
| Do you know who invented the telephone? Bạn có biết ai đã phát minh ra điện thoại không? | ||
| I prefer drinking tea to drinking coffee. Tôi thích uống trà hơn uống cà phê. | ||
| She didn't go to the party because she was ill. Cô ấy không đi dự tiệc vì bị ốm. | ||
| What would you do if you won the lottery? Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số? | ||
| They have been living here for ten years. Họ đã sống ở đây được mười năm. | ||
| I wish I could travel around the world. Tôi ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. | ||
| He promised that he would never lie to me again. Anh ấy hứa rằng sẽ không bao giờ nói dối tôi nữa. | ||
| Although it was raining, we went for a walk. Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo. | ||
| She asked me if I liked classical music. Cô ấy hỏi tôi có thích nhạc cổ điển không. | ||
| I am looking forward to meeting you soon. Tôi đang mong được gặp bạn sớm. | ||
| This book is not as difficult as that one. Cuốn sách này không khó bằng cuốn kia. | ||
| By the time we arrived, the show had already started. Khi chúng tôi đến, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi. | ||
| My father used to smoke, but now he doesn't. Bố tôi từng hút thuốc, nhưng bây giờ thì không. | ||
| I can't remember where I left my keys. Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu. | ||
| The boy who is sitting next to me is my cousin. Cậu bé đang ngồi cạnh tôi là anh em họ của tôi. | ||
| The weather was so hot that we couldn't sleep. Thời tiết nóng đến nỗi chúng tôi không thể ngủ. | ||
| I don't have enough money to buy that laptop. Tôi không có đủ tiền để mua chiếc máy tính xách tay đó. | ||
| He runs faster than anyone else in the class. Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong lớp. | ||
| I have never eaten sushi before. Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây. | ||
| She has already done her homework. Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi. | ||
| We will wait here until you come back. Chúng tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại. | ||
| He was so tired that he fell asleep immediately. Anh ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi ngay lập tức. | ||
| I would rather stay at home than go out tonight. Tôi thà ở nhà còn hơn đi ra ngoài tối nay. | ||
| She told me that she couldn't attend the meeting. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể tham dự cuộc họp. | ||
| The city where I was born is very beautiful. Thành phố nơi tôi sinh ra rất đẹp. | ||
| It is important to eat healthy food every day. Điều quan trọng là ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày. | ||
| He didn't know what to say. Anh ấy không biết phải nói gì. | ||
| She was surprised when she heard the news. Cô ấy đã ngạc nhiên khi nghe tin đó. | ||
| If I had more time, I would learn another language. Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác. | ||
| He asked me why I was late. Anh ấy hỏi tôi tại sao tôi lại đến muộn. | ||
| This exercise is more difficult than the last one. Bài tập này khó hơn bài trước. | ||
| She hasn't finished the report yet. Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo. | ||
| The book was so boring that I didn't finish it. Cuốn sách nhàm chán đến mức tôi không đọc xong. | ||
| I want to know how you solved this problem. Tôi muốn biết bạn đã giải quyết vấn đề này như thế nào. | ||
| He is not old enough to drive a car. Anh ấy chưa đủ tuổi để lái xe hơi. | ||
| If you study hard, you will pass the exam. Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi. | ||
| She was happy because she got a good grade. Cô ấy vui vì đã được điểm tốt. | ||
| I don't know whether he will come or not. Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không. | ||
| This is the first time I have seen snow. Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết. | ||
| He speaks French as well as English. Anh ấy nói tiếng Pháp cũng giỏi như tiếng Anh. | ||
| She didn't know who to ask for help. Cô ấy không biết nên nhờ ai giúp đỡ. | ||
| The film was so sad that many people cried. Bộ phim buồn đến mức nhiều người đã khóc. | ||
| I used to go swimming every Sunday. Tôi từng đi bơi mỗi Chủ nhật. | ||
| He asked me to help him with the project. Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy với dự án. | ||
| We had already eaten when she arrived. Chúng tôi đã ăn xong khi cô ấy đến. | ||
| What are you going to do this weekend? Bạn dự định làm gì cuối tuần này? | ||
| He told me not to be late. Anh ấy bảo tôi đừng đến muộn. | ||
| The book which I bought yesterday is very useful. Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất hữu ích. | ||
| I don't know how long he has lived here. Tôi không biết anh ấy đã sống ở đây bao lâu rồi. | ||
| The house is big enough for a large family. Ngôi nhà đủ lớn cho một gia đình đông người. | ||
| She sings more beautifully than her sister. Cô ấy hát hay hơn chị gái mình. | ||
| If I were rich, I would buy a big house. Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn. | ||
| He asked me what time the train left. Anh ấy hỏi tôi tàu khởi hành lúc mấy giờ. | ||
| It's been a long time since we last met. Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau. | ||
| They haven't decided where to go yet. Họ vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu. | ||
| I don't know why she is angry. Tôi không biết tại sao cô ấy tức giận. | ||
| The restaurant where we had dinner was expensive. Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối khá đắt đỏ. | ||
| She said that she was reading a new book. Cô ấy nói rằng cô ấy đang đọc một cuốn sách mới. | ||
| I need to buy some food because we don't have any. Tôi cần mua một ít đồ ăn vì chúng tôi không còn gì cả. | ||
| He hasn't called me for two weeks. Anh ấy đã không gọi cho tôi hai tuần rồi. | ||
| I don't know when she will come back. Tôi không biết khi nào cô ấy sẽ quay lại. | ||
| He is the tallest student in the class. Anh ấy là học sinh cao nhất lớp. | ||
| She didn't tell me where she was going. Cô ấy không nói cho tôi biết cô ấy đang đi đâu. | ||
| The children were excited because it was Christmas. Bọn trẻ rất háo hức vì đó là Giáng sinh. | ||
| He drives more carefully than his friends. Anh ấy lái xe cẩn thận hơn bạn bè mình. | ||
| I asked her if she wanted some coffee. Tôi hỏi cô ấy có muốn chút cà phê không. | ||
| This is the best restaurant I have ever been to. Đây là nhà hàng ngon nhất mà tôi từng đến. | ||
| The man who lives next door is very friendly. Người đàn ông sống cạnh nhà rất thân thiện. | ||
| She didn't know how to answer the question. Cô ấy không biết trả lời câu hỏi như thế nào. | ||
| The film was more exciting than I expected. Bộ phim hấp dẫn hơn tôi mong đợi. | ||
| I don't have as many books as you. Tôi không có nhiều sách như bạn. | ||
| He said that he had already finished the report. Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành báo cáo rồi. | ||
| She asked me what I was looking for. Cô ấy hỏi tôi đang tìm cái gì. | ||
| The city is crowded because of the festival. Thành phố đông đúc vì lễ hội. | ||
| I don't know how much this shirt costs. Tôi không biết cái áo này giá bao nhiêu. | ||
| She has been working here since 2015. Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015. | ||
| The weather is getting colder and colder. Thời tiết ngày càng lạnh hơn. | ||
| He is interested in learning foreign languages. Anh ấy quan tâm đến việc học ngoại ngữ. | ||
| She told me that she had lost her keys. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã mất chìa khóa. | ||
| I don't know who is knocking at the door. Tôi không biết ai đang gõ cửa. | ||
| The train was delayed because of the storm. Tàu bị hoãn vì bão. | ||
| He asked me if I had seen his phone. Anh ấy hỏi tôi có nhìn thấy điện thoại của anh ấy không. | ||
| She runs as fast as her brother. Cô ấy chạy nhanh như anh trai mình. | ||
| The cake was so delicious that everyone wanted more. Cái bánh ngon đến mức mọi người đều muốn ăn thêm. | ||
| I need to know when the meeting will start. Tôi cần biết khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu. | ||