TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp (A2)

Hiển thị từ 101 đến 200 của / 500

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
She often reads books before going to bed.
Cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ.
If it rains tomorrow, we will stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.
They were watching TV when the phone rang.
Họ đang xem TV thì điện thoại reo.
I haven't seen my best friend since last summer.
Tôi đã không gặp bạn thân của mình từ mùa hè năm ngoái.
We are planning to visit Japan next year.
Chúng tôi đang dự định đi Nhật vào năm sau.
He asked me where I had bought my shoes.
Anh ấy hỏi tôi đã mua đôi giày của mình ở đâu.
This is the most interesting film I have ever watched.
Đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.
Could you tell me how to get to the train station?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách đi đến ga tàu được không?
She was tired because she had worked all day.
Cô ấy mệt vì đã làm việc cả ngày.
I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.
The teacher explained the lesson very clearly.
Giáo viên đã giải thích bài học rất rõ ràng.
I have to finish this project before Friday.
Tôi phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
While I was cooking, he was setting the table.
Trong khi tôi đang nấu ăn, anh ấy đang dọn bàn.
They said they would help me with my homework.
Họ nói họ sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.
He speaks English more fluently than his brother.
Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai của mình.
Do you know who invented the telephone?
Bạn có biết ai đã phát minh ra điện thoại không?
I prefer drinking tea to drinking coffee.
Tôi thích uống trà hơn uống cà phê.
She didn't go to the party because she was ill.
Cô ấy không đi dự tiệc vì bị ốm.
What would you do if you won the lottery?
Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng số?
They have been living here for ten years.
Họ đã sống ở đây được mười năm.
I wish I could travel around the world.
Tôi ước mình có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
He promised that he would never lie to me again.
Anh ấy hứa rằng sẽ không bao giờ nói dối tôi nữa.
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
She asked me if I liked classical music.
Cô ấy hỏi tôi có thích nhạc cổ điển không.
I am looking forward to meeting you soon.
Tôi đang mong được gặp bạn sớm.
This book is not as difficult as that one.
Cuốn sách này không khó bằng cuốn kia.
By the time we arrived, the show had already started.
Khi chúng tôi đến, buổi biểu diễn đã bắt đầu rồi.
My father used to smoke, but now he doesn't.
Bố tôi từng hút thuốc, nhưng bây giờ thì không.
I can't remember where I left my keys.
Tôi không nhớ mình đã để chìa khóa ở đâu.
The boy who is sitting next to me is my cousin.
Cậu bé đang ngồi cạnh tôi là anh em họ của tôi.
The weather was so hot that we couldn't sleep.
Thời tiết nóng đến nỗi chúng tôi không thể ngủ.
I don't have enough money to buy that laptop.
Tôi không có đủ tiền để mua chiếc máy tính xách tay đó.
He runs faster than anyone else in the class.
Anh ấy chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong lớp.
I have never eaten sushi before.
Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây.
She has already done her homework.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi.
We will wait here until you come back.
Chúng tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại.
He was so tired that he fell asleep immediately.
Anh ấy mệt đến mức ngủ thiếp đi ngay lập tức.
I would rather stay at home than go out tonight.
Tôi thà ở nhà còn hơn đi ra ngoài tối nay.
She told me that she couldn't attend the meeting.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
The city where I was born is very beautiful.
Thành phố nơi tôi sinh ra rất đẹp.
It is important to eat healthy food every day.
Điều quan trọng là ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày.
He didn't know what to say.
Anh ấy không biết phải nói gì.
She was surprised when she heard the news.
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nghe tin đó.
If I had more time, I would learn another language.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ khác.
He asked me why I was late.
Anh ấy hỏi tôi tại sao tôi lại đến muộn.
This exercise is more difficult than the last one.
Bài tập này khó hơn bài trước.
She hasn't finished the report yet.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
The book was so boring that I didn't finish it.
Cuốn sách nhàm chán đến mức tôi không đọc xong.
I want to know how you solved this problem.
Tôi muốn biết bạn đã giải quyết vấn đề này như thế nào.
He is not old enough to drive a car.
Anh ấy chưa đủ tuổi để lái xe hơi.
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
She was happy because she got a good grade.
Cô ấy vui vì đã được điểm tốt.
I don't know whether he will come or not.
Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.
This is the first time I have seen snow.
Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy tuyết.
He speaks French as well as English.
Anh ấy nói tiếng Pháp cũng giỏi như tiếng Anh.
She didn't know who to ask for help.
Cô ấy không biết nên nhờ ai giúp đỡ.
The film was so sad that many people cried.
Bộ phim buồn đến mức nhiều người đã khóc.
I used to go swimming every Sunday.
Tôi từng đi bơi mỗi Chủ nhật.
He asked me to help him with the project.
Anh ấy nhờ tôi giúp anh ấy với dự án.
We had already eaten when she arrived.
Chúng tôi đã ăn xong khi cô ấy đến.
What are you going to do this weekend?
Bạn dự định làm gì cuối tuần này?
He told me not to be late.
Anh ấy bảo tôi đừng đến muộn.
The book which I bought yesterday is very useful.
Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất hữu ích.
I don't know how long he has lived here.
Tôi không biết anh ấy đã sống ở đây bao lâu rồi.
The house is big enough for a large family.
Ngôi nhà đủ lớn cho một gia đình đông người.
She sings more beautifully than her sister.
Cô ấy hát hay hơn chị gái mình.
If I were rich, I would buy a big house.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.
He asked me what time the train left.
Anh ấy hỏi tôi tàu khởi hành lúc mấy giờ.
It's been a long time since we last met.
Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
They haven't decided where to go yet.
Họ vẫn chưa quyết định sẽ đi đâu.
I don't know why she is angry.
Tôi không biết tại sao cô ấy tức giận.
The restaurant where we had dinner was expensive.
Nhà hàng nơi chúng tôi ăn tối khá đắt đỏ.
She said that she was reading a new book.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang đọc một cuốn sách mới.
I need to buy some food because we don't have any.
Tôi cần mua một ít đồ ăn vì chúng tôi không còn gì cả.
He hasn't called me for two weeks.
Anh ấy đã không gọi cho tôi hai tuần rồi.
I don't know when she will come back.
Tôi không biết khi nào cô ấy sẽ quay lại.
He is the tallest student in the class.
Anh ấy là học sinh cao nhất lớp.
She didn't tell me where she was going.
Cô ấy không nói cho tôi biết cô ấy đang đi đâu.
The children were excited because it was Christmas.
Bọn trẻ rất háo hức vì đó là Giáng sinh.
He drives more carefully than his friends.
Anh ấy lái xe cẩn thận hơn bạn bè mình.
I asked her if she wanted some coffee.
Tôi hỏi cô ấy có muốn chút cà phê không.
This is the best restaurant I have ever been to.
Đây là nhà hàng ngon nhất mà tôi từng đến.
The man who lives next door is very friendly.
Người đàn ông sống cạnh nhà rất thân thiện.
She didn't know how to answer the question.
Cô ấy không biết trả lời câu hỏi như thế nào.
The film was more exciting than I expected.
Bộ phim hấp dẫn hơn tôi mong đợi.
I don't have as many books as you.
Tôi không có nhiều sách như bạn.
He said that he had already finished the report.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành báo cáo rồi.
She asked me what I was looking for.
Cô ấy hỏi tôi đang tìm cái gì.
The city is crowded because of the festival.
Thành phố đông đúc vì lễ hội.
I don't know how much this shirt costs.
Tôi không biết cái áo này giá bao nhiêu.
She has been working here since 2015.
Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2015.
The weather is getting colder and colder.
Thời tiết ngày càng lạnh hơn.
He is interested in learning foreign languages.
Anh ấy quan tâm đến việc học ngoại ngữ.
She told me that she had lost her keys.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã mất chìa khóa.
I don't know who is knocking at the door.
Tôi không biết ai đang gõ cửa.
The train was delayed because of the storm.
Tàu bị hoãn vì bão.
He asked me if I had seen his phone.
Anh ấy hỏi tôi có nhìn thấy điện thoại của anh ấy không.
She runs as fast as her brother.
Cô ấy chạy nhanh như anh trai mình.
The cake was so delicious that everyone wanted more.
Cái bánh ngon đến mức mọi người đều muốn ăn thêm.
I need to know when the meeting will start.
Tôi cần biết khi nào cuộc họp sẽ bắt đầu.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng