| I usually read books in the evening. Tôi thường đọc sách vào buổi tối. | ||
| She is writing a letter to her friend. Cô ấy đang viết thư cho bạn của mình. | ||
| They never eat fast food. Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh. | ||
| Where do you usually go on weekends? Bạn thường đi đâu vào cuối tuần? | ||
| We are studying English together. Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau. | ||
| He sometimes plays chess with his father. Thỉnh thoảng anh ấy chơi cờ vua với cha mình. | ||
| What are you looking at? Bạn đang nhìn gì vậy? | ||
| My grandparents live in the countryside. Ông bà tôi sống ở nông thôn. | ||
| She often visits her cousins on Sundays. Cô ấy thường thăm anh chị em họ vào Chủ nhật. | ||
| The children are watching cartoons now. Bọn trẻ đang xem phim hoạt hình bây giờ. | ||
| How often do you practice speaking English? Bạn luyện nói tiếng Anh bao lâu một lần? | ||
| He is fixing his bike in the garage. Anh ấy đang sửa xe đạp trong ga-ra. | ||
| I usually drink a glass of milk before bed. Tôi thường uống một ly sữa trước khi đi ngủ. | ||
| She doesn't like spicy food. Cô ấy không thích đồ ăn cay. | ||
| Are you listening to me? Bạn có đang lắng nghe tôi không? | ||
| They are planting trees in the garden. Họ đang trồng cây trong vườn. | ||
| We rarely watch TV at night. Chúng tôi hiếm khi xem TV vào ban đêm. | ||
| Where is your brother going now? Anh trai bạn đang đi đâu vậy? | ||
| I always brush my teeth after meals. Tôi luôn đánh răng sau bữa ăn. | ||
| She is helping her mother cook dinner. Cô ấy đang giúp mẹ nấu bữa tối. | ||
| Do you like swimming in the sea? Bạn có thích bơi ở biển không? | ||
| They are playing football at the moment. Họ đang chơi bóng đá ngay lúc này. | ||
| He usually wakes up early in the morning. Anh ấy thường thức dậy sớm vào buổi sáng. | ||
| What time do you usually go to bed? Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ? | ||
| The dog is running around the house. Con chó đang chạy quanh nhà. | ||
| She sometimes sings English songs. Thỉnh thoảng cô ấy hát các bài hát tiếng Anh. | ||
| We are learning new words today. Chúng tôi đang học từ mới hôm nay. | ||
| How often do you call your parents? Bạn gọi cho bố mẹ bao lâu một lần? | ||
| I am waiting for my friend at the bus stop. Tôi đang chờ bạn ở trạm xe buýt. | ||
| They usually spend holidays at the beach. Họ thường nghỉ lễ ở bãi biển. | ||
| She never drinks coffee in the morning. Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi sáng. | ||
| Are you reading this book now? Bạn có đang đọc cuốn sách này không? | ||
| We are walking to school together. Chúng tôi đang đi bộ đến trường cùng nhau. | ||
| He often plays the guitar in the evening. Anh ấy thường chơi đàn guitar vào buổi tối. | ||
| What is she drawing? Cô ấy đang vẽ gì vậy? | ||
| The baby is sleeping in the bed. Em bé đang ngủ trên giường. | ||
| I rarely go shopping on weekdays. Tôi hiếm khi đi mua sắm vào các ngày trong tuần. | ||
| She is watering the flowers in the garden. Cô ấy đang tưới hoa trong vườn. | ||
| They sometimes watch movies together. Thỉnh thoảng họ xem phim cùng nhau. | ||
| Where are you going this summer? Bạn sẽ đi đâu vào mùa hè này? | ||
| We usually have lunch at school. Chúng tôi thường ăn trưa ở trường. | ||
| He is talking on the phone now. Anh ấy đang nói chuyện điện thoại bây giờ. | ||
| Do you often play computer games? Bạn có thường chơi trò chơi điện tử không? | ||
| She always helps her classmates. Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp. | ||
| The cat is drinking milk. Con mèo đang uống sữa. | ||
| I sometimes write in my diary. Thỉnh thoảng tôi viết nhật ký. | ||
| What are they doing in the park? Họ đang làm gì trong công viên vậy? | ||
| He usually goes jogging in the morning. Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng. | ||
| We are visiting our teacher today. Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình. | ||
| She never eats meat. Cô ấy không bao giờ ăn thịt. | ||
| Are you waiting for the bus? Bạn có đang đợi xe buýt không? | ||
| They are cleaning the classroom now. Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ. | ||
| I often listen to music before sleeping. Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ. | ||
| He is drawing a picture of his family. Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình. | ||
| How often do you read newspapers? Bạn đọc báo bao lâu một lần? | ||
| The kids are playing with toys. Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi. | ||
| She usually eats breakfast at 7 o'clock. Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ. | ||
| Are they studying for the test now? Họ có đang học cho bài kiểm tra không? | ||
| We are going to the market. Chúng tôi đang đi chợ. | ||
| He always washes his hands before eating. Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn. | ||
| I am opening the window. Tôi đang mở cửa sổ. | ||
| She sometimes visits the library. Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện. | ||
| They are cooking lunch in the kitchen. Họ đang nấu bữa trưa trong bếp. | ||
| What do you usually do in the morning? Bạn thường làm gì vào buổi sáng? | ||
| He often drinks tea in the afternoon. Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều. | ||
| Are you looking for your keys? Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không? | ||
| We are sitting under the tree. Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây. | ||
| She never wears jeans. Cô ấy không bao giờ mặc quần jean. | ||
| The birds are singing in the trees. Những con chim đang hót trên cây. | ||
| How often do you visit your friends? Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần? | ||
| He is painting the door. Anh ấy đang sơn cửa. | ||
| I usually write emails in the morning. Tôi thường viết email vào buổi sáng. | ||
| They are swimming in the pool now. Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ. | ||
| She always goes to bed early. Cô ấy luôn đi ngủ sớm. | ||
| What are you doing tonight? Tối nay bạn đang làm gì? | ||
| We often play badminton at school. Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường. | ||
| The baby is crying loudly. Em bé đang khóc to. | ||
| He usually drinks juice at breakfast. Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng. | ||
| Are they playing basketball now? Họ có đang chơi bóng rổ không? | ||
| She sometimes helps her father in the shop. Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng. | ||
| I am reading a storybook. Tôi đang đọc một quyển truyện. | ||
| They always walk to school. Họ luôn đi bộ đến trường. | ||
| He is washing his car now. Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ. | ||
| How often do you watch TV? Bạn xem TV bao lâu một lần? | ||
| We are eating sandwiches. Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp. | ||
| She often drinks hot chocolate. Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng. | ||
| The children are playing in the yard. Bọn trẻ đang chơi ngoài sân. | ||
| I never eat too much candy. Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo. | ||
| Are you studying English grammar? Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không? | ||
| They are talking about their holiday. Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình. | ||
| He sometimes listens to the radio. Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio. | ||
| She is reading a newspaper now. Cô ấy đang đọc báo bây giờ. | ||
| We always respect our teachers. Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô. | ||
| The sun is shining brightly. Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ. | ||
| What is your brother doing? Anh trai bạn đang làm gì vậy? | ||
| What are they doing in the park? Họ đang làm gì trong công viên vậy? | ||
| He usually goes jogging in the morning. Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng. | ||
| We are visiting our teacher today. Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình. | ||
| She never eats meat. Cô ấy không bao giờ ăn thịt. | ||
| Are you waiting for the bus? Bạn có đang đợi xe buýt không? | ||