TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp hàng ngày (A1)

Hiển thị từ 101 đến 200 của / 500

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I usually read books in the evening.
Tôi thường đọc sách vào buổi tối.
She is writing a letter to her friend.
Cô ấy đang viết thư cho bạn của mình.
They never eat fast food.
Họ không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.
Where do you usually go on weekends?
Bạn thường đi đâu vào cuối tuần?
We are studying English together.
Chúng tôi đang học tiếng Anh cùng nhau.
He sometimes plays chess with his father.
Thỉnh thoảng anh ấy chơi cờ vua với cha mình.
What are you looking at?
Bạn đang nhìn gì vậy?
My grandparents live in the countryside.
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
She often visits her cousins on Sundays.
Cô ấy thường thăm anh chị em họ vào Chủ nhật.
The children are watching cartoons now.
Bọn trẻ đang xem phim hoạt hình bây giờ.
How often do you practice speaking English?
Bạn luyện nói tiếng Anh bao lâu một lần?
He is fixing his bike in the garage.
Anh ấy đang sửa xe đạp trong ga-ra.
I usually drink a glass of milk before bed.
Tôi thường uống một ly sữa trước khi đi ngủ.
She doesn't like spicy food.
Cô ấy không thích đồ ăn cay.
Are you listening to me?
Bạn có đang lắng nghe tôi không?
They are planting trees in the garden.
Họ đang trồng cây trong vườn.
We rarely watch TV at night.
Chúng tôi hiếm khi xem TV vào ban đêm.
Where is your brother going now?
Anh trai bạn đang đi đâu vậy?
I always brush my teeth after meals.
Tôi luôn đánh răng sau bữa ăn.
She is helping her mother cook dinner.
Cô ấy đang giúp mẹ nấu bữa tối.
Do you like swimming in the sea?
Bạn có thích bơi ở biển không?
They are playing football at the moment.
Họ đang chơi bóng đá ngay lúc này.
He usually wakes up early in the morning.
Anh ấy thường thức dậy sớm vào buổi sáng.
What time do you usually go to bed?
Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?
The dog is running around the house.
Con chó đang chạy quanh nhà.
She sometimes sings English songs.
Thỉnh thoảng cô ấy hát các bài hát tiếng Anh.
We are learning new words today.
Chúng tôi đang học từ mới hôm nay.
How often do you call your parents?
Bạn gọi cho bố mẹ bao lâu một lần?
I am waiting for my friend at the bus stop.
Tôi đang chờ bạn ở trạm xe buýt.
They usually spend holidays at the beach.
Họ thường nghỉ lễ ở bãi biển.
She never drinks coffee in the morning.
Cô ấy không bao giờ uống cà phê vào buổi sáng.
Are you reading this book now?
Bạn có đang đọc cuốn sách này không?
We are walking to school together.
Chúng tôi đang đi bộ đến trường cùng nhau.
He often plays the guitar in the evening.
Anh ấy thường chơi đàn guitar vào buổi tối.
What is she drawing?
Cô ấy đang vẽ gì vậy?
The baby is sleeping in the bed.
Em bé đang ngủ trên giường.
I rarely go shopping on weekdays.
Tôi hiếm khi đi mua sắm vào các ngày trong tuần.
She is watering the flowers in the garden.
Cô ấy đang tưới hoa trong vườn.
They sometimes watch movies together.
Thỉnh thoảng họ xem phim cùng nhau.
Where are you going this summer?
Bạn sẽ đi đâu vào mùa hè này?
We usually have lunch at school.
Chúng tôi thường ăn trưa ở trường.
He is talking on the phone now.
Anh ấy đang nói chuyện điện thoại bây giờ.
Do you often play computer games?
Bạn có thường chơi trò chơi điện tử không?
She always helps her classmates.
Cô ấy luôn giúp đỡ bạn cùng lớp.
The cat is drinking milk.
Con mèo đang uống sữa.
I sometimes write in my diary.
Thỉnh thoảng tôi viết nhật ký.
What are they doing in the park?
Họ đang làm gì trong công viên vậy?
He usually goes jogging in the morning.
Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng.
We are visiting our teacher today.
Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình.
She never eats meat.
Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
Are you waiting for the bus?
Bạn có đang đợi xe buýt không?
They are cleaning the classroom now.
Họ đang dọn dẹp lớp học bây giờ.
I often listen to music before sleeping.
Tôi thường nghe nhạc trước khi đi ngủ.
He is drawing a picture of his family.
Anh ấy đang vẽ một bức tranh về gia đình mình.
How often do you read newspapers?
Bạn đọc báo bao lâu một lần?
The kids are playing with toys.
Bọn trẻ đang chơi với đồ chơi.
She usually eats breakfast at 7 o'clock.
Cô ấy thường ăn sáng lúc 7 giờ.
Are they studying for the test now?
Họ có đang học cho bài kiểm tra không?
We are going to the market.
Chúng tôi đang đi chợ.
He always washes his hands before eating.
Anh ấy luôn rửa tay trước khi ăn.
I am opening the window.
Tôi đang mở cửa sổ.
She sometimes visits the library.
Thỉnh thoảng cô ấy đến thư viện.
They are cooking lunch in the kitchen.
Họ đang nấu bữa trưa trong bếp.
What do you usually do in the morning?
Bạn thường làm gì vào buổi sáng?
He often drinks tea in the afternoon.
Anh ấy thường uống trà vào buổi chiều.
Are you looking for your keys?
Bạn có đang tìm chìa khóa của mình không?
We are sitting under the tree.
Chúng tôi đang ngồi dưới gốc cây.
She never wears jeans.
Cô ấy không bao giờ mặc quần jean.
The birds are singing in the trees.
Những con chim đang hót trên cây.
How often do you visit your friends?
Bạn thăm bạn bè bao lâu một lần?
He is painting the door.
Anh ấy đang sơn cửa.
I usually write emails in the morning.
Tôi thường viết email vào buổi sáng.
They are swimming in the pool now.
Họ đang bơi trong hồ bơi bây giờ.
She always goes to bed early.
Cô ấy luôn đi ngủ sớm.
What are you doing tonight?
Tối nay bạn đang làm gì?
We often play badminton at school.
Chúng tôi thường chơi cầu lông ở trường.
The baby is crying loudly.
Em bé đang khóc to.
He usually drinks juice at breakfast.
Anh ấy thường uống nước ép vào bữa sáng.
Are they playing basketball now?
Họ có đang chơi bóng rổ không?
She sometimes helps her father in the shop.
Thỉnh thoảng cô ấy giúp cha mình trong cửa hàng.
I am reading a storybook.
Tôi đang đọc một quyển truyện.
They always walk to school.
Họ luôn đi bộ đến trường.
He is washing his car now.
Anh ấy đang rửa xe của mình bây giờ.
How often do you watch TV?
Bạn xem TV bao lâu một lần?
We are eating sandwiches.
Chúng tôi đang ăn bánh mì kẹp.
She often drinks hot chocolate.
Cô ấy thường uống sô-cô-la nóng.
The children are playing in the yard.
Bọn trẻ đang chơi ngoài sân.
I never eat too much candy.
Tôi không bao giờ ăn quá nhiều kẹo.
Are you studying English grammar?
Bạn có đang học ngữ pháp tiếng Anh không?
They are talking about their holiday.
Họ đang nói về kỳ nghỉ của mình.
He sometimes listens to the radio.
Thỉnh thoảng anh ấy nghe radio.
She is reading a newspaper now.
Cô ấy đang đọc báo bây giờ.
We always respect our teachers.
Chúng tôi luôn kính trọng thầy cô.
The sun is shining brightly.
Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.
What is your brother doing?
Anh trai bạn đang làm gì vậy?
What are they doing in the park?
Họ đang làm gì trong công viên vậy?
He usually goes jogging in the morning.
Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi sáng.
We are visiting our teacher today.
Hôm nay chúng tôi đang đến thăm thầy giáo của mình.
She never eats meat.
Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
Are you waiting for the bus?
Bạn có đang đợi xe buýt không?

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng