TIẾNG ANH GIAO TIẾP / 1000 câu giao tiếp hàng ngày (A1)

Hiển thị từ 101 đến 200 của / 701

[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I can swim.
Tôi có thể bơi.
She can't sing.
Cô ấy không thể hát.
Can you help me?
Bạn có thể giúp tôi không?
Yes, I can.
Vâng, tôi có thể.
No, I can't.
Không, tôi không thể.
He can play football.
Anh ấy có thể chơi bóng đá.
They can't dance.
Họ không thể nhảy.
Can she cook well?
Cô ấy nấu ăn giỏi không?
What can you do?
Bạn có thể làm gì?
I can draw pictures.
Tôi có thể vẽ tranh.
Will you go to school tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ đi học chứ?
Yes, I will.
Vâng, tôi sẽ đi.
No, I won't.
Không, tôi sẽ không đi.
He will be a doctor.
Anh ấy sẽ trở thành bác sĩ.
She won't stay at home.
Cô ấy sẽ không ở nhà.
Will they play football?
Họ sẽ chơi bóng đá chứ?
What will you eat for dinner?
Bạn sẽ ăn gì cho bữa tối?
I will eat noodles.
Tôi sẽ ăn mì.
Where will we go next week?
Tuần tới chúng ta sẽ đi đâu?
We will go to the beach.
Chúng ta sẽ đi biển.
I don't like coffee.
Tôi không thích cà phê.
She doesn't read books.
Cô ấy không đọc sách.
They don't play piano.
Họ không chơi đàn piano.
He doesn't drive a car.
Anh ấy không lái xe hơi.
We don't go to school on Sunday.
Chúng tôi không đi học vào Chủ Nhật.
Do you like apples?
Bạn có thích táo không?
Does she work in a bank?
Cô ấy có làm việc ở ngân hàng không?
Do they play football every day?
Họ có chơi bóng đá mỗi ngày không?
Does he watch TV at night?
Anh ấy có xem TV vào buổi tối không?
Do we have class tomorrow?
Ngày mai chúng ta có học không?
What are you doing now?
Bạn đang làm gì vậy?
I am watching TV.
Tôi đang xem TV.
She isn't sleeping.
Cô ấy không đang ngủ.
They aren't studying.
Họ không đang học.
Are you listening to me?
Bạn có đang nghe tôi không?
Is he playing football?
Anh ấy có đang chơi bóng đá không?
Where are they going?
Họ đang đi đâu?
They are going to school.
Họ đang đi đến trường.
Who is talking?
Ai đang nói vậy?
My teacher is talking.
Giáo viên của tôi đang nói.
Can I use your phone?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?
Sorry, you can't.
Xin lỗi, bạn không thể.
You can sit here.
Bạn có thể ngồi ở đây.
Can he play the guitar?
Anh ấy có thể chơi đàn guitar không?
Yes, he can play it well.
Vâng, anh ấy chơi rất giỏi.
What can we see in the sky?
Chúng ta có thể thấy gì trên bầu trời?
We can see stars and the moon.
Chúng ta có thể thấy sao và mặt trăng.
Can you speak English?
Bạn có thể nói tiếng Anh không?
Yes, a little.
Vâng, một chút.
No, not very well.
Không, không giỏi lắm.
Will she come here?
Cô ấy sẽ đến đây chứ?
Yes, she will.
Vâng, cô ấy sẽ đến.
No, she won't.
Không, cô ấy sẽ không đến.
Will it rain tomorrow?
Ngày mai trời sẽ mưa chứ?
I think it will.
Tôi nghĩ là có.
They will travel to Japan.
Họ sẽ đi du lịch Nhật Bản.
We won't have class next Monday.
Chúng ta sẽ không học vào thứ Hai tới.
Will you help me with my homework?
Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà chứ?
Of course I will.
Tất nhiên rồi.
What will happen next?
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
I am not hungry.
Tôi không đói.
She isn't tired.
Cô ấy không mệt.
They aren't busy.
Họ không bận.
He isn't here.
Anh ấy không ở đây.
We aren't late.
Chúng tôi không trễ.
Are you ready?
Bạn đã sẵn sàng chưa?
Is she your sister?
Cô ấy là chị gái của bạn phải không?
Are they your friends?
Họ là bạn của bạn phải không?
Is he a doctor?
Anh ấy có phải là bác sĩ không?
Are we in the same class?
Chúng ta có cùng lớp không?
Can you dance?
Bạn có biết nhảy không?
I can't dance.
Tôi không biết nhảy.
He can cook.
Anh ấy có thể nấu ăn.
She can't drive.
Cô ấy không biết lái xe.
Can they play chess?
Họ có biết chơi cờ vua không?
Will you join us?
Bạn sẽ tham gia cùng chúng tôi chứ?
We will join later.
Chúng tôi sẽ tham gia sau.
He won't come today.
Hôm nay anh ấy sẽ không đến.
Will she be at the party?
Cô ấy sẽ có mặt ở bữa tiệc chứ?
Yes, she will be there.
Vâng, cô ấy sẽ có mặt.
Why are you laughing?
Tại sao bạn cười?
Because the story is funny.
Vì câu chuyện buồn cười.
What are they eating?
Họ đang ăn gì vậy?
They are eating pizza.
Họ đang ăn pizza.
Where are you going tomorrow?
Ngày mai bạn sẽ đi đâu?
I will go to the cinema.
Tôi sẽ đi xem phim.
Who will help us?
Ai sẽ giúp chúng ta?
My teacher will help us.
Giáo viên của tôi sẽ giúp chúng ta.
When will the show start?
Buổi diễn sẽ bắt đầu khi nào?
It will start at 7 p.m.
Nó sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối.
How will you go there?
Bạn sẽ đi đến đó bằng cách nào?
I will go there by bus.
Tôi sẽ đi đến đó bằng xe buýt.
What can children do at the park?
Trẻ em có thể làm gì ở công viên?
They can play games.
Chúng có thể chơi trò chơi.
Where can I find a taxi?
Tôi có thể tìm taxi ở đâu?
You can find one near the station.
Bạn có thể tìm một chiếc gần nhà ga.
How can we learn English better?
Chúng ta có thể học tiếng Anh tốt hơn bằng cách nào?
We can practice every day.
Chúng ta có thể luyện tập mỗi ngày.
Will you call me tonight?
Tối nay bạn sẽ gọi cho tôi chứ?
Yes, I will call you.
Vâng, tôi sẽ gọi cho bạn.

Nhóm TIẾNG ANH GIAO TIẾP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng