| Climate change is one of the biggest global challenges. Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức toàn cầu lớn nhất. | ||
| I worry about the future of our planet. Tôi lo lắng về tương lai của hành tinh chúng ta. | ||
| Technology will continue to shape our lives. Công nghệ sẽ tiếp tục định hình cuộc sống của chúng ta. | ||
| I think renewable energy is the key to the future. Tôi nghĩ năng lượng tái tạo là chìa khóa cho tương lai. | ||
| People should work together to solve global problems. Mọi người nên cùng nhau hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu. | ||
| Poverty remains a serious issue in many countries. Nghèo đói vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia. | ||
| The world is becoming more connected than ever. Thế giới đang trở nên kết nối hơn bao giờ hết. | ||
| Education can change people's lives. Giáo dục có thể thay đổi cuộc sống của con người. | ||
| I hope there will be less inequality in the future. Tôi hy vọng sẽ có ít bất bình đẳng hơn trong tương lai. | ||
| We need to protect our environment now. Chúng ta cần bảo vệ môi trường ngay bây giờ. | ||
| Artificial intelligence will revolutionize many industries. Trí tuệ nhân tạo sẽ cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp. | ||
| Do you think robots will replace humans someday? Bạn có nghĩ rằng robot sẽ thay thế con người một ngày nào đó không? | ||
| Global cooperation is more important than ever. Hợp tác toàn cầu quan trọng hơn bao giờ hết. | ||
| The future of work will be very different. Tương lai của công việc sẽ rất khác. | ||
| I'm optimistic about the next generation. Tôi lạc quan về thế hệ tiếp theo. | ||
| More people are becoming aware of sustainability. Ngày càng có nhiều người nhận thức được tính bền vững. | ||
| We should invest more in healthcare and education. Chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào chăm sóc sức khỏe và giáo dục. | ||
| Access to clean water is a basic human right. Tiếp cận nước sạch là quyền cơ bản của con người. | ||
| The population is growing rapidly. Dân số đang tăng nhanh chóng. | ||
| Many young people want to make a difference. Nhiều người trẻ muốn tạo ra sự khác biệt. | ||
| I think space exploration is fascinating. Tôi nghĩ khám phá không gian rất hấp dẫn. | ||
| The internet has changed how we communicate. Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. | ||
| I believe peace is still possible. Tôi tin rằng hòa bình vẫn có thể đạt được. | ||
| We should care more about mental health. Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tâm thần. | ||
| Renewable energy sources are getting cheaper. Các nguồn năng lượng tái tạo đang ngày càng rẻ hơn. | ||
| Climate activists are making their voices heard. Các nhà hoạt động vì khí hậu đang lên tiếng. | ||
| I'm curious about what life will be like in 2050. Tôi tò mò về cuộc sống sẽ như thế nào vào năm 2050. | ||
| The world is moving toward digital transformation. Thế giới đang hướng tới chuyển đổi số. | ||
| I believe innovation can solve most problems. Tôi tin rằng sự đổi mới có thể giải quyết hầu hết các vấn đề. | ||
| The future depends on the choices we make today. Tương lai phụ thuộc vào những lựa chọn chúng ta đưa ra ngày hôm nay. | ||