HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 20 – ADVANCED PASSIVE & REPORTED FORMS (KẾT HỢP)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 20: ADVANCED PASSIVE & REPORTED FORMS (CÂU BỊ ĐỘNG & CÂU TƯỜNG THUẬT NÂNG CAO)

Chủ điểm này kết hợp hai nội dung ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong kỳ thi B2–C1: Passive Voice (Câu bị động)Reported Speech (Câu gián tiếp / tường thuật). Ở mức độ B2, người học cần nắm vững cách kết hợp chúng để diễn đạt câu phức, trang trọng và khách quan hơn — đặc biệt trong writing & news reports.


1️⃣ ÔN TẬP NHANH CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE)

Công thức chung:

S + be + V₃/ed (+ by O)
ThìChủ độngBị động
Present SimpleThey make cars.Cars are made (by them).
Past SimpleThey built the bridge.The bridge was built (by them).
Present PerfectThey have finished the work.The work has been finished.
Future SimpleThey will open the museum.The museum will be opened.
Modal VerbsWe must clean the room.The room must be cleaned.

💡 Lưu ý: Khi không quan trọng người thực hiện, ta thường bỏ “by + O” để câu tự nhiên hơn. 👉 “The letter was sent yesterday.” (Không cần nêu ai gửi.)


2️⃣ CẤU TRÚC NÂNG CAO – PASSIVE WITH REPORTING VERBS

Trong văn viết hoặc bài báo, ta thường gặp dạng câu bị động với động từ tường thuật như: say, think, believe, report, know, expect, consider, claim, suppose, understand, suggest...

🔸 Cấu trúc 1 – It + be + V₃/ed + that + clause

It is said that... / It was reported that...
DạngVí dụ
Hiện tạiIt is said that he works very hard.
→ Người ta nói rằng anh ấy làm việc chăm chỉ.
Quá khứIt was reported that the company had lost money.
→ Có tin rằng công ty đã lỗ.
ModalIt can be expected that prices will rise.
→ Dự đoán rằng giá sẽ tăng.

🔸 Cấu trúc 2 – S + be + V₃/ed + to + V-inf / to have + V₃

Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề bị động cũng là chủ ngữ thật của mệnh đề sau.

ThìVí dụDịch
Hiện tại / Tương lai He is said to be rich. Người ta nói rằng anh ấy giàu.
Quá khứ He was said to have been rich. Người ta nói rằng anh ấy đã từng giàu.
Khả năng The movie is believed to win an award. Bộ phim được cho là sẽ giành giải thưởng.

📘 So sánh:

  • Active: People say he is a good leader.
  • Passive 1: It is said that he is a good leader.
  • Passive 2: He is said to be a good leader.

3️⃣ REPORTED SPEECH NÂNG CAO (CÂU GIÁN TIẾP)

Cấu trúc cơ bản: S + said / told + (that) + clause

Trực tiếp (Direct)Gián tiếp (Reported)
She said, “I’m tired.”She said (that) she was tired.
He said, “I have finished.”He said he had finished.
They said, “We will come.”They said they would come.

🔸 Quy tắc lùi thì (Backshift of Tense):

Trực tiếpGián tiếp
am / is / are →was / were
have / has →had
will →would
can →could
may →might
must →had to

Lưu ý: Không cần lùi thì nếu động từ tường thuật ở hiện tại (say, tell, claim...) 👉 She says she feels tired. (vẫn đúng thì hiện tại)


4️⃣ REPORTED QUESTIONS (CÂU HỎI GIÁN TIẾP)

Loại câu hỏiCấu trúcVí dụ
Yes/No Question S + asked + if / whether + clause He asked, “Do you like coffee?” → He asked if I liked coffee.
Wh- Question S + asked + Wh-word + clause She asked, “Where are you going?” → She asked where I was going.

5️⃣ REPORTED PASSIVE STRUCTURES (KẾT HỢP CẢ HAI DẠNG)

🔹 Dạng 1: It + be + V₃/ed + that + clause

Dạng này thường gặp trong báo chí, văn học, hoặc writing học thuật:

  • It is believed that the Earth is getting warmer. → Người ta tin rằng Trái Đất đang nóng lên.
  • It was reported that the company had gone bankrupt. → Có tin rằng công ty đã phá sản.

🔹 Dạng 2: S + be + V₃/ed + to + V-inf / to have + V₃

  • He is thought to be hiding abroad. → Người ta cho rằng anh ta đang trốn ở nước ngoài.
  • The suspect is believed to have escaped. → Nghi phạm được cho là đã trốn thoát.

6️⃣ BÀI LUYỆN TẬP NGẮN

  1. People say that she works hard. → She is said to work hard.
  2. They reported that the building was destroyed. → The building was reported to have been destroyed.
  3. It is believed that he has stolen the money. → He is believed to have stolen the money.
  4. It was said that the movie was great. → The movie was said to be great.
  5. They think that prices will rise soon. → Prices are thought to rise soon.

7️⃣ GHI NHỚ NHANH

  • It + be + V₃/ed + that... → Dùng khi muốn nhấn mạnh “thông tin được cho là”.
  • S + be + V₃/ed + to + V... → Dùng khi chủ ngữ chính là người / vật được nhắc đến.
  • Reported Speech kết hợp với Passive Voice giúp viết trang trọng, tránh chủ từ “người ta”.
  • ✅ Các động từ tường thuật phổ biến: say, believe, report, think, expect, claim, suppose, consider, know.

📘 Tổng kết:
✔ Chủ điểm này giúp diễn đạt các thông tin khách quan, học thuật và trang trọng hơn. ✔ Hãy luyện tập biến đổi linh hoạt giữa cấu trúc chủ động – bị động – gián tiếp để tăng độ tự nhiên trong writing & speaking B2–C1. ✔ Cấu trúc It is believed that... / He is said to have... là đặc trưng trong văn phong nâng cao.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
He is said to be very rich.
Người ta nói anh ta rất giàu có.
The company is expected to expand soon.
Công ty dự kiến ​​sẽ sớm mở rộng.
The new law is believed to reduce crime.
Luật mới được cho là sẽ giảm tội phạm.
She's thought to be living abroad.
Cô ấy được cho là đang sống ở nước ngoài.
The meeting is reported to have been canceled.
Cuộc họp được cho là đã bị hủy.
He's known to help poor people.
Ông nổi tiếng là người hay giúp đỡ người nghèo.
The president is said to have resigned.
Tổng thống được cho là đã từ chức.
It is believed that he stole the money.
Người ta tin rằng ông đã ăn cắp tiền.
It is thought that the project will succeed.
Người ta cho rằng dự án sẽ thành công.
It's said that she's the best singer.
Người ta nói rằng bà là ca sĩ hát hay nhất.
The house is being renovated.
Ngôi nhà đang được cải tạo.
The room has been cleaned.
Phòng đã được dọn dẹp.
He was given an award for bravery.
Ông đã được trao giải thưởng vì lòng dũng cảm.
She was told to wait outside.
Bà được yêu cầu đợi bên ngoài.
They were asked not to be late.
Họ được yêu cầu không đến muộn.
He's believed to have left the country.
Người ta tin rằng ông đã rời khỏi đất nước.
It's expected that prices will rise.
Dự kiến ​​giá cả sẽ tăng.
The team was congratulated by the coach.
Đội được huấn luyện viên chúc mừng.
They were allowed to leave early.
Họ được phép rời đi sớm.
He was made to apologize.
Anh ta bị bắt phải xin lỗi.
The job is supposed to be easy.
Công việc được cho là dễ dàng.
It is rumored that they are engaged.
Có tin đồn rằng họ đã đính hôn.
The decision was taken yesterday.
Quyết định được đưa ra vào hôm qua.
The report has been completed.
Báo cáo đã hoàn thành.
The thief was caught by the police.
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.
The book has been translated into 10 languages.
Cuốn sách đã được dịch sang 10 ngôn ngữ.
It was said that he worked for NASA.
Người ta nói rằng anh ta làm việc cho NASA.
It was reported that she had disappeared.
Có thông tin cho rằng cô ấy đã mất tích.
The new system is being tested now.
Hệ thống mới hiện đang được thử nghiệm.
He's supposed to start next week.
Anh ta dự kiến ​​sẽ bắt đầu vào tuần tới.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng