| I'm planning to travel abroad next year. Tôi đang có kế hoạch đi du lịch nước ngoài vào năm tới. | ||
| I'd like to learn another language. Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ khác. | ||
| I'm going to buy a new car soon. Tôi sẽ sớm mua một chiếc xe mới. | ||
| I hope to move to a bigger city. Tôi hy vọng sẽ chuyển đến một thành phố lớn hơn. | ||
| I'd love to get married one day. Tôi rất muốn kết hôn một ngày nào đó. | ||
| I'm thinking about changing my job. Tôi đang nghĩ đến việc thay đổi công việc. | ||
| I'm planning to start my own company. Tôi đang có kế hoạch thành lập công ty riêng. | ||
| I want to save more money this year. Tôi muốn tiết kiệm nhiều tiền hơn trong năm nay. | ||
| I'm going to take a short course in design. Tôi sẽ tham gia một khóa học thiết kế ngắn hạn. | ||
| I'd like to study overseas. Tôi muốn đi du học. | ||
| I hope to buy my own house in the future. Tôi hy vọng sẽ mua được nhà riêng trong tương lai. | ||
| I plan to visit Europe someday. Tôi dự định sẽ đến thăm Châu Âu vào một ngày nào đó. | ||
| I want to improve my English level. Tôi muốn cải thiện trình độ tiếng Anh của mình. | ||
| I'm going to focus on my health. Tôi sẽ tập trung vào sức khỏe của mình. | ||
| I'm planning to go back to school. Tôi dự định quay lại trường học. | ||
| I'd like to learn how to play the piano. Tôi muốn học chơi piano. | ||
| I want to spend more time with my family. Tôi muốn dành nhiều thời gian hơn cho gia đình. | ||
| I hope to find a job that I really love. Tôi hy vọng sẽ tìm được một công việc mà tôi thực sự yêu thích. | ||
| I'm planning to take a break from work. Tôi dự định sẽ nghỉ làm một thời gian. | ||
| I want to do volunteer work abroad. Tôi muốn làm công việc tình nguyện ở nước ngoài. | ||
| I'd like to live in another country. Tôi muốn sống ở một quốc gia khác. | ||
| I plan to start a family in a few years. Tôi dự định lập gia đình trong vài năm tới. | ||
| I hope to become fluent in English. Tôi hy vọng sẽ nói tiếng Anh lưu loát. | ||
| I'm saving up for a big trip. Tôi đang tiết kiệm tiền cho một chuyến đi lớn. | ||
| I want to learn something new every year. Tôi muốn học một điều gì đó mới mỗi năm. | ||
| I'm setting some new goals for myself. Tôi đang đặt ra một số mục tiêu mới cho bản thân. | ||
| I'd like to be more confident when speaking. Tôi muốn tự tin hơn khi nói. | ||
| I hope to be successful in my career. Tôi hy vọng sẽ thành công trong sự nghiệp. | ||
| I want to live a happy and peaceful life. Tôi muốn sống một cuộc sống hạnh phúc và bình yên. | ||
| My main goal is to keep improving myself. Mục tiêu chính của tôi là không ngừng hoàn thiện bản thân. | ||