| What are your plans for the future? Bạn có kế hoạch gì cho tương lai? | ||
| I want to travel abroad. Tôi muốn đi du lịch nước ngoài. | ||
| I'd like to study English in another country. Tôi muốn học tiếng Anh ở một quốc gia khác. | ||
| I plan to get a good job. Tôi dự định tìm một công việc tốt. | ||
| I'm going to learn to drive. Tôi sẽ học lái xe. | ||
| I want to buy a new computer. Tôi muốn mua một chiếc máy tính mới. | ||
| I'll visit my grandparents next month. Tôi sẽ về thăm ông bà vào tháng tới. | ||
| I'm going to save money. Tôi sẽ tiết kiệm tiền. | ||
| I want to live in a big city. Tôi muốn sống ở một thành phố lớn. | ||
| I'd like to move to another country. Tôi muốn chuyển đến một quốc gia khác. | ||
| I will study harder this year. Tôi sẽ học hành chăm chỉ hơn trong năm nay. | ||
| I hope to pass my exam. Tôi hy vọng sẽ đậu kỳ thi. | ||
| I'll take an English test soon. Tôi sẽ sớm thi tiếng Anh. | ||
| I'm planning to travel next summer. Tôi dự định đi du lịch vào mùa hè tới. | ||
| I'll visit Japan someday. Tôi sẽ đến thăm Nhật Bản vào một ngày nào đó. | ||
| I want to start my own business. Tôi muốn khởi nghiệp. | ||
| I'll try to learn another language. Tôi sẽ cố gắng học một ngôn ngữ khác. | ||
| I hope I can buy a car. Tôi hy vọng mình có thể mua được một chiếc ô tô. | ||
| I will get married in the future. Tôi sẽ kết hôn trong tương lai. | ||
| I want to have a happy family. Tôi muốn có một gia đình hạnh phúc. | ||
| I'll work hard to make my dreams come true. Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để biến ước mơ của mình thành hiện thực. | ||
| My dream is to be a teacher. Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên. | ||
| What do you want to do next year? Năm sau bạn muốn làm gì? | ||
| I'll go back to school. Tôi sẽ quay lại trường học. | ||
| I'll find a better job. Tôi sẽ tìm một công việc tốt hơn. | ||
| I want to travel around the world. Tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. | ||
| I'm sure I'll be successful. Tôi chắc chắn mình sẽ thành công. | ||
| The future is full of opportunities. Tương lai đầy cơ hội. | ||
| I'm excited about what's coming. Tôi rất hào hứng về những điều sắp tới. | ||
| I believe in my dreams. Tôi tin vào ước mơ của mình. | ||