Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho danh từ (người, vật, nơi chốn hoặc sở hữu), giúp câu rõ ràng, tự nhiên hơn và tránh lặp lại từ.
Ví dụ:
The man who is talking is my teacher.
→ Người đàn ông đang nói là giáo viên của tôi.
Danh từ + (relative pronoun) + mệnh đề phụ
Ví dụ:
The woman who lives next door is very friendly.
I like the book which you gave me.
| Từ | Dùng cho | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người (chủ ngữ) | Sau danh từ chỉ người | The girl who is singing is my friend. |
| whom | Người (tân ngữ – trang trọng, ít dùng ở A2) | Sau danh từ chỉ người | The man whom I met was kind. |
| which | Vật / con vật | Sau danh từ chỉ vật | The car which I bought is new. |
| that | Người hoặc vật (thay cho who/which, thông dụng) | Sau danh từ chỉ người/vật | The book that I read was interesting. |
| where | Nơi chốn | Sau danh từ chỉ nơi | This is the school where I study. |
| whose | Sở hữu | Thay cho “của ai” | I know the girl whose father is a doctor. |
| Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người | The boy who plays football is my brother. |
| which | vật | The movie which we watched was funny. |
| that | người hoặc vật | The car that he drives is expensive. |
| where | nơi chốn | This is the park where we met. |
| whose | sở hữu | The man whose car was stolen is angry. |