HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A2

CHỦ ĐIỂM 20 – RELATIVE CLAUSES (MỆNH ĐỀ QUAN HỆ)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

📘 Khái niệm

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho danh từ (người, vật, nơi chốn hoặc sở hữu), giúp câu rõ ràng, tự nhiên hơn và tránh lặp lại từ.

Ví dụ:
The man who is talking is my teacher.
→ Người đàn ông đang nói là giáo viên của tôi.

🔹 Cấu trúc chung

Danh từ + (relative pronoun) + mệnh đề phụ

Ví dụ:
The woman who lives next door is very friendly.
I like the book which you gave me.

🔹 Các đại từ quan hệ thường gặp

Từ Dùng cho Vị trí Ví dụ
who Người (chủ ngữ) Sau danh từ chỉ người The girl who is singing is my friend.
whom Người (tân ngữ – trang trọng, ít dùng ở A2) Sau danh từ chỉ người The man whom I met was kind.
which Vật / con vật Sau danh từ chỉ vật The car which I bought is new.
that Người hoặc vật (thay cho who/which, thông dụng) Sau danh từ chỉ người/vật The book that I read was interesting.
where Nơi chốn Sau danh từ chỉ nơi This is the school where I study.
whose Sở hữu Thay cho “của ai” I know the girl whose father is a doctor.

🔹 Cách rút gọn và ghi nhớ nhanh

Loại Nghĩa Ví dụ
who người The boy who plays football is my brother.
which vật The movie which we watched was funny.
that người hoặc vật The car that he drives is expensive.
where nơi chốn This is the park where we met.
whose sở hữu The man whose car was stolen is angry.

💡 Ghi nhớ nhanh

  • Who → cho người làm chủ ngữ.
  • Whom → cho người làm tân ngữ (hiếm dùng ở giao tiếp).
  • Which → cho vật hoặc con vật.
  • That → dùng thay cho who/which (phổ biến, thân mật hơn).
  • Where → cho nơi chốn.
  • Whose → chỉ sở hữu.

📎 Ghi chú thêm:

  • Không dùng “that” sau dấu phẩy (,).
  • Trong mệnh đề rút gọn, có thể bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ.
    👉 The book (that) I bought is good.
  • “Whose” luôn đi với danh từ phía sau: whose father, whose house...

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
The man who lives next door is a doctor.
Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.
She is the woman who teaches English.
Cô ấy là người phụ nữ dạy tiếng Anh.
I have a friend who can play guitar.
Tôi có một người bạn biết chơi ghi-ta.
He's the boy who won the race.
Anh ấy là chàng trai đã chiến thắng cuộc đua.
The girl who called you is my sister.
Cô gái gọi cho bạn là chị gái tôi.
The teacher who helped me is kind.
Giáo viên đã giúp tôi rất tốt bụng.
The car which is parked outside is mine.
Chiếc xe đậu bên ngoài là của tôi.
This is the book which I like.
Đây là cuốn sách tôi thích.
That's the bag which I bought yesterday.
Đó là chiếc túi tôi mua hôm qua.
The movie which we watched was funny.
Bộ phim chúng tôi xem rất buồn cười.
The house which has a red roof is old.
Ngôi nhà mái đỏ rất cũ.
The chair which is broken belongs to me.
Chiếc ghế bị hỏng là của tôi.
The dog that barked is my pet.
Con chó sủa là thú cưng của tôi.
The book that I'm reading is very interesting.
Cuốn sách tôi đang đọc rất thú vị.
The car that she drives is new.
Chiếc xe cô ấy lái là xe mới.
The flowers that are on the table are beautiful.
Những bông hoa trên bàn thật đẹp.
The people who work here are friendly.
Những người làm việc ở đây rất thân thiện.
The student who studies hard will succeed.
Học sinh chăm chỉ học hành sẽ thành công.
The restaurant which we visited was cheap.
Nhà hàng chúng tôi ghé thăm khá rẻ.
The phone which I bought doesn't work.
Chiếc điện thoại tôi mua không hoạt động.
The man who helped us is very kind.
Người đàn ông đã giúp chúng tôi rất tốt bụng.
The movie that you saw was exciting.
Bộ phim bạn xem rất thú vị.
The cake which my mom made is delicious.
Bánh mẹ tôi làm rất ngon.
The woman who lives here is an artist.
Người phụ nữ sống ở đây là một nghệ sĩ.
The cat that sleeps on the sofa is black.
Con mèo ngủ trên ghế sofa màu đen.
The shop which sells clothes is open now.
Cửa hàng bán quần áo hiện đã mở cửa.
The man who is wearing a hat is my uncle.
Người đàn ông đội mũ là chú tôi.
The dog that bit me was brown.
Con chó cắn tôi có màu nâu.
The teacher who teaches math is strict.
Giáo viên dạy toán rất nghiêm khắc.
The car which I repaired runs well now.
Chiếc xe tôi sửa giờ chạy tốt rồi.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng