| What are your plans for the weekend? Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần này không? | ||
| I'm going to visit my grandparents. Tôi sẽ đến thăm ông bà. | ||
| I'm going to the beach. Tôi sẽ đi biển. | ||
| I'll study English tomorrow. Tôi sẽ học tiếng Anh vào ngày mai. | ||
| I'll clean my room. Tôi sẽ dọn phòng. | ||
| I'm going to meet my friends. Tôi sẽ gặp bạn bè. | ||
| We'll go shopping together. Chúng ta sẽ cùng nhau đi mua sắm. | ||
| I'm going to watch a movie. Tôi sẽ xem phim. | ||
| I'll take a short trip. Tôi sẽ đi du lịch ngắn ngày. | ||
| I'll learn to drive. Tôi sẽ học lái xe. | ||
| I'm going to start a new job. Tôi sẽ bắt đầu một công việc mới. | ||
| I'll buy a new phone. Tôi sẽ mua một chiếc điện thoại mới. | ||
| I'll visit my friend next week. Tôi sẽ đến thăm bạn vào tuần tới. | ||
| I'll call you later. Tôi sẽ gọi cho bạn sau. | ||
| I'm going to travel abroad. Tôi sẽ đi du lịch nước ngoài. | ||
| I want to study in another country. Tôi muốn đi du học ở một quốc gia khác. | ||
| I'll take English lessons. Tôi sẽ học tiếng Anh. | ||
| I'm going to save money. Tôi sẽ tiết kiệm tiền. | ||
| I'll cook dinner tonight. Tôi sẽ nấu bữa tối tối nay. | ||
| I'll go jogging tomorrow morning. Tôi sẽ đi chạy bộ vào sáng mai. | ||
| I'll help my mother on Sunday. Tôi sẽ giúp mẹ vào Chủ nhật. | ||
| I'm going to paint my room. Tôi sẽ sơn lại phòng mình. | ||
| I'll try to wake up early. Tôi sẽ cố gắng dậy sớm. | ||
| I'll learn a new hobby. Tôi sẽ học một sở thích mới. | ||
| I'll be better at English soon. Tôi sẽ sớm giỏi tiếng Anh hơn. | ||
| I'm going to buy some books. Tôi sẽ mua một vài cuốn sách. | ||
| I'll travel next summer. Tôi sẽ đi du lịch vào mùa hè tới. | ||
| I'll visit my family next month. Tôi sẽ về thăm gia đình vào tháng tới. | ||
| I'll work hard this year. Tôi sẽ học tập chăm chỉ trong năm nay. | ||
| I'll have a great future! Tôi sẽ có một tương lai tuyệt vời! | ||