| Dialogue 1: Professional Meeting Đối thoại 1: Họp mặt Chuyên môn | ||
| Mr.A: I think that covers everything for today. Ông A: Tôi nghĩ như vậy là đủ cho ngày hôm nay. | ||
| Mr.B: Agreed. It's been a productive session. Ông B: Đồng ý. Buổi họp rất hiệu quả. | ||
| Mr.A: Great — let's touch base again next week to review progress. Ông A: Tuyệt vời — chúng ta hãy gặp lại nhau vào tuần tới để xem xét tiến độ. | ||
| Dialogue 2: Networking Event Đối thoại 2: Sự kiện Giao lưu | ||
| A: It was really nice meeting you tonight. A: Rất vui được gặp anh tối nay. | ||
| B: Likewise. I enjoyed our chat about sustainable business. B: Tôi cũng vậy. Tôi rất thích cuộc trò chuyện của chúng ta về kinh doanh bền vững. | ||
| A: Same here — let's connect on LinkedIn and keep in touch. A: Tôi cũng vậy — chúng ta hãy kết nối trên LinkedIn và giữ liên lạc nhé. | ||
| Dialogue 3: Academic Discussion Đối thoại 3: Thảo luận Học thuật | ||
| A: Before we wrap up, I just want to thank you for your insights. A: Trước khi kết thúc, tôi chỉ muốn cảm ơn những chia sẻ sâu sắc của anh. | ||
| B: My pleasure. It's always stimulating discussing research with you. B: Rất hân hạnh. Được thảo luận nghiên cứu với anh luôn là điều thú vị. | ||
| A: Let's continue this over coffee sometime. A: Chúng ta hãy tiếp tục chuyện này bên tách cà phê nhé. | ||
| Dialogue 4: Catching Up with a Friend Đối thoại 4: Gặp lại bạn bè | ||
| A: It's been ages since we last talked — I'm so glad we caught up. A: Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện — Tôi rất vui vì chúng ta đã gặp lại nhau. | ||
| B: Me too! Let's not wait another year this time. B: Tôi cũng vậy! Lần này đừng đợi thêm một năm nữa nhé. | ||
| A: Deal — lunch next month, my treat. A: Thỏa thuận — bữa trưa tháng sau, tôi mời. | ||
| Dialogue 5: Ending a Debate Politely Đối thoại 5: Kết thúc cuộc tranh luận một cách lịch sự | ||
| A: I guess we'll have to agree to disagree on that one. A: Tôi đoán chúng ta sẽ phải đồng ý là không đồng ý về vấn đề đó. | ||
| B: Absolutely. Still, it was a really engaging discussion. B: Chắc chắn rồi. Dù sao thì, đó cũng là một cuộc thảo luận rất hấp dẫn. | ||
| A: It was — I appreciate hearing your perspective. A: Đúng là — Tôi rất cảm kích khi được nghe quan điểm của bạn. | ||
| Dialogue 6: Client Call Đối thoại 6: Gọi điện cho khách hàng | ||
| A: Thank you for your time today — I'll send over the updated proposal. A: Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay — Tôi sẽ gửi bản đề xuất đã cập nhật. | ||
| B: Perfect. I look forward to reviewing it. B: Hoàn hảo. Tôi rất mong được xem xét. | ||
| A: Great. Have a wonderful afternoon, and speak soon. A: Tuyệt vời. Chúc anh/chị buổi chiều vui vẻ và hẹn gặp lại. | ||
| Dialogue 7: After an Interview Đối thoại 7: Sau buổi phỏng vấn | ||
| A: Thank you for giving me the opportunity to speak with you. A: Cảm ơn anh/chị đã cho tôi cơ hội được trò chuyện với anh/chị. | ||
| B: My pleasure. You've given us a lot to consider. B: Rất hân hạnh. Anh/chị đã cho chúng tôi rất nhiều điều để cân nhắc. | ||
| A: I appreciate that — I look forward to hearing from you. A: Tôi rất cảm kích — Tôi rất mong nhận được phản hồi từ anh/chị. | ||
| Dialogue 8: After a Group Project Discussion Đối thoại 8: Sau buổi thảo luận nhóm về dự án | ||
| A: We've made good progress today. A: Hôm nay chúng ta đã đạt được tiến triển tốt. | ||
| B: Definitely. Let's summarize the key tasks before we end. B: Chắc chắn rồi. Hãy cùng tóm tắt các nhiệm vụ chính trước khi kết thúc. | ||
| A: Good idea — I'll send a recap email to everyone. A: Ý tưởng hay đấy — Tôi sẽ gửi email tóm tắt cho mọi người. | ||
| Dialogue 9: Casual Chat Đối thoại 9: Trò chuyện thân mật | ||
| A: Anyway, I should probably let you get back to work. A: Dù sao thì, có lẽ tôi nên để bạn quay lại làm việc. | ||
| B: Sure — thanks for the chat, it was refreshing. B: Chắc chắn rồi — cảm ơn vì cuộc trò chuyện, nó rất sảng khoái. | ||
| A: Likewise. Take care and talk soon! A: Cũng vậy. Chúc bạn giữ gìn sức khỏe và sớm nói chuyện nhé! | ||
| Dialogue 10: Conference Closing Đối thoại 10: Bế mạc Hội nghị | ||
| A: It's been an honor to exchange ideas with so many brilliant minds here. A: Thật vinh dự khi được trao đổi ý tưởng với rất nhiều bộ óc xuất chúng ở đây. | ||
| B: Same here. The discussions have been truly inspiring. B: Tôi cũng vậy. Các cuộc thảo luận thực sự truyền cảm hứng. | ||
| A: Let's stay in contact — collaborations often start from moments like these. A: Hãy giữ liên lạc nhé — sự hợp tác thường bắt đầu từ những khoảnh khắc như thế này. | ||