| What job would you like to have in the future? Bạn muốn có công việc gì trong tương lai? | ||
| I would like to be a teacher. Mình muốn trở thành giáo viên. | ||
| Do you want to live in a big city? Bạn có muốn sống ở thành phố lớn không? | ||
| Yes, because there are more opportunities. Có, vì có nhiều cơ hội hơn. | ||
| Do you think technology will change schools? Bạn có nghĩ công nghệ sẽ thay đổi trường học không? | ||
| Yes, students will study more online. Có, học sinh sẽ học trực tuyến nhiều hơn. | ||
| Do you think people will use more electric cars? Bạn có nghĩ mọi người sẽ dùng xe điện nhiều hơn không? | ||
| Yes, because they are good for the environment. Có, vì chúng tốt cho môi trường. | ||
| Do you think robots will work in hospitals? Bạn có nghĩ robot sẽ làm việc trong bệnh viện không? | ||
| Yes, maybe they will help doctors. Có, có thể chúng sẽ giúp bác sĩ. | ||
| Do you want to get married in the future? Bạn có muốn kết hôn trong tương lai không? | ||
| Yes, but after I build my career. Có, nhưng sau khi mình xây dựng sự nghiệp. | ||
| Do you think young people should do volunteer work? Bạn có nghĩ giới trẻ nên làm tình nguyện không? | ||
| Yes, it helps society. Có, nó giúp ích cho xã hội. | ||
| Do you want to travel around the world? Bạn có muốn đi du lịch khắp thế giới không? | ||
| Yes, it's my biggest dream. Có, đó là ước mơ lớn nhất của mình. | ||
| Do you think life will be easier in the future? Bạn có nghĩ cuộc sống sẽ dễ dàng hơn trong tương lai không? | ||
| Yes, because of technology. Có, nhờ công nghệ. | ||
| Do you think people will live on Mars one day? Bạn có nghĩ con người sẽ sống trên sao Hỏa một ngày nào đó không? | ||
| Maybe, but not very soon. Có thể, nhưng chưa phải sớm đâu. | ||