| Expression | Tiếng Việt / Giải thích | Exemple |
|---|---|---|
| beaucoup de | nhiều tả số lượng lớn |
J’ai beaucoup de travail. – Tôi có nhiều việc. |
| peu de | ít diễn tả số lượng nhỏ |
Il a peu de temps. – Anh ấy có ít thời gian. |
| un peu de | một ít dùng khi nói về một lượng nhỏ nhưng có |
Je veux un peu de sucre. – Tôi muốn một ít đường. |
| trop de | quá nhiều biểu thị mức độ vượt quá |
Il mange trop de bonbons. – Anh ấy ăn quá nhiều kẹo. |
| assez de | đủ dùng để chỉ đủ về số lượng |
Nous avons assez de chaises. – Chúng tôi có đủ ghế. |
| tant de | rất nhiều (mang sắc thái cảm xúc) dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc |
Il y a tant de gens ici ! – Có quá nhiều người ở đây! |
| plus de | nhiều hơn dùng trong so sánh |
Elle a plus de patience que moi. – Cô ấy kiên nhẫn hơn tôi. |
| moins de | ít hơn dùng trong so sánh |
Nous avons moins de temps aujourd’hui. – Hôm nay chúng ta có ít thời gian hơn. |