| Are you going to the wedding this weekend? Bạn có đi dự đám cưới vào cuối tuần này không? | ||
| I can't wait for the party tonight! Tôi nóng lòng chờ đến bữa tiệc tối nay quá! | ||
| We're celebrating our anniversary tomorrow. Chúng tôi sẽ kỷ niệm ngày cưới vào ngày mai. | ||
| Happy birthday! I hope you have a wonderful day. Chúc mừng sinh nhật! Hy vọng bạn sẽ có một ngày tuyệt vời. | ||
| I bought you a small gift. Tôi đã mua cho bạn một món quà nhỏ. | ||
| Let's make a toast to your success! Hãy cùng nâng ly chúc mừng thành công của bạn! | ||
| The concert was absolutely amazing. Buổi hòa nhạc thật sự tuyệt vời. | ||
| We're organizing a charity event next month. Chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới. | ||
| How many guests are coming to the party? Có bao nhiêu khách sẽ đến dự tiệc? | ||
| Don't forget to bring some snacks. Đừng quên mang theo đồ ăn nhẹ. | ||
| I really enjoyed the festival last night. Tôi thực sự rất thích lễ hội tối qua. | ||
| The decorations look beautiful. Trang trí trông thật đẹp. | ||
| The food was delicious at the event. Đồ ăn ở sự kiện rất ngon. | ||
| We danced all night long. Chúng tôi đã nhảy múa suốt đêm. | ||
| It was such a memorable evening. Đó là một buổi tối đáng nhớ. | ||
| The fireworks were incredible! Pháo hoa thật tuyệt vời! | ||
| Everyone had a great time. Mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời. | ||
| I'm helping my friend plan her wedding. Tôi đang giúp bạn tôi lên kế hoạch cho đám cưới của cô ấy. | ||
| The atmosphere was so lively and joyful. Không khí thật sôi động và vui tươi. | ||
| I took lots of photos during the celebration. Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong suốt buổi lễ. | ||
| I'll never forget that day. Tôi sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó. | ||
| The music was fantastic. Âm nhạc thật tuyệt vời. | ||
| We should celebrate together next time. Chúng ta nên ăn mừng cùng nhau vào lần tới. | ||
| I met so many new people at the event. Tôi đã gặp rất nhiều người mới tại sự kiện này. | ||
| Thanks for inviting me; I had a blast! Cảm ơn bạn đã mời tôi; tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời! | ||
| The party went on until midnight. Bữa tiệc kéo dài đến tận nửa đêm. | ||
| It was a huge success! Thành công rực rỡ! | ||
| Let's organize something similar next year. Hãy tổ chức một sự kiện tương tự vào năm sau nhé. | ||
| I love how everyone came together. Tôi rất thích cách mọi người cùng nhau đoàn kết. | ||
| That was one of the best celebrations ever. Đó là một trong những lễ kỷ niệm tuyệt vời nhất từ trước đến nay. | ||