HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B2

CHỦ ĐIỂM 19 – WORD FORMATION (CHUYỂN LOẠI TỪ)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 19: WORD FORMATION (CHUYỂN LOẠI TỪ)

Word Formation (chuyển loại từ) là quá trình tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix), hoặc chuyển từ loại của từ gốc (danh từ → tính từ → động từ → trạng từ, v.v.). Đây là phần quan trọng trong các kỳ thi B1–C1 (FCE, IELTS, TOEIC) vì giúp mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng viết học thuật.


1️⃣ CÁC TỪ LOẠI CHÍNH CẦN NẮM

Loại từVai tròVí dụ
Noun (Danh từ)chỉ người, vật, ý tưởngbeauty, happiness, government
Verb (Động từ)chỉ hành động, trạng tháidecide, run, understand
Adjective (Tính từ)miêu tả danh từbeautiful, happy, active
Adverb (Trạng từ)miêu tả động từ / tính từ / cả câubeautifully, happily, actively

2️⃣ HẬU TỐ (SUFFIXES) THƯỜNG GẶP

🔸 a. Tạo DANH TỪ từ ĐỘNG TỪ / TÍNH TỪ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-er / -orngười thực hiện hành độngteach → teacher, act → actor
-tion / -sion / -menthành động, quá trìnhdecide → decision, develop → development
-ness / -itytính chất, trạng tháihappy → happiness, active → activity
-ance / -encetrạng thái / phẩm chấtimportant → importance, differ → difference
-shipmối quan hệ / trạng tháifriend → friendship, leader → leadership

🔸 b. Tạo TÍNH TỪ từ DANH TỪ / ĐỘNG TỪ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-able / -iblecó thể đượcread → readable, access → accessible
-fulđầy, có đặc điểmbeauty → beautiful, hope → hopeful
-lesskhông cóhope → hopeless, care → careless
-ouscó tính chấtdanger → dangerous, fame → famous
-ive / -almang tính chấtcreate → creative, nation → national

🔸 c. Tạo TRẠNG TỪ từ TÍNH TỪ

Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-lymột cách...quick → quickly, happy → happily
-ward(s)hướng về...up → upwards, out → outwards

3️⃣ TIỀN TỐ (PREFIXES) THƯỜNG GẶP

🔸 a. Phủ định

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ
un-khônghappy → unhappy, known → unknown
in- / im- / il- / ir-không, phủ địnhpossible → impossible, regular → irregular
dis-ngược lại, khôngagree → disagree, appear → disappear
non-không cónon-stop, non-fiction

🔸 b. Biểu thị mức độ, vị trí, hướng

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ
over-quá mứccook → overcook, work → overwork
under-chưa đủestimate → underestimate, pay → underpay
pre-trướcview → preview, history → prehistory
post-sauwar → postwar, graduate → postgraduate
re-lặp lạiwrite → rewrite, do → redo

🔸 c. Biểu thị hướng hoặc sự thay đổi

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ
ex-ra khỏi, cũexit, ex-boyfriend
inter-giữa, tương tácinternational, interact
sub-dướisubway, submarine
trans-qua, xuyêntransport, translate

4️⃣ BẢNG TỔNG HỢP CHUYỂN LOẠI TỪ PHỔ BIẾN

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ
decidedecisiondecidedecisivedecisively
createcreationcreatecreativecreatively
beautybeautybeautifybeautifulbeautifully
successsuccesssucceedsuccessfulsuccessfully
comfortcomfortcomfortcomfortablecomfortably
useuseuseuseful / uselessusefully / uselessly
dangerdangerendangerdangerousdangerously
hopehopehopehopeful / hopelesshopefully / hopelessly
sciencesciencescientificscientifically
personperson / personalitypersonalpersonally

5️⃣ DẠNG BÀI LUYỆN TẬP “WORD FORMATION” TRONG THI B2

Bài tập điển hình: Điền đúng dạng từ trong ngoặc.

  1. She was very (care)careful when crossing the road.
  2. The new law will reduce air (pollute)pollution.
  3. He spoke so (confident)confidently during the meeting.
  4. It’s important to stay (act)active as you get older.
  5. We must find a (solve)solution to this problem soon.
  6. They had an (argue)argument about money.
  7. His speech was very (inspire)inspiring.

6️⃣ MẸO GHI NHỚ NHANH

  • ✅ Học từ theo bộ họ (word families) – ví dụ: decide → decision → decisive → decisively.
  • ✅ Ghi nhớ hậu tố gắn liền với loại từ: -ness / -tion → Noun, -ly → Adverb, -able / -ous → Adjective.
  • ✅ Khi gặp bài word formation, hãy xác định loại từ cần điền (noun, adj, verb, adv) dựa vào vị trí trong câu.
  • ✅ Một số từ không tuân theo quy tắc – cần học thuộc (good → well, strong → strength).
  • ✅ Ghi chú các cặp trái nghĩa thường gặp: possible / impossible, patient / impatient, legal / illegal...

📘 Tổng kết:
Word Formation giúp mở rộng vốn từ vựng học thuật và cải thiện kỹ năng viết – đặc biệt trong IELTS, Cambridge, TOEIC. ✔ Nắm rõ các tiền tố / hậu tố phổ biến giúp bạn đoán nghĩa và tạo từ mới dễ dàng. ✔ Luyện tập thường xuyên bằng bài điền từ và bảng “word families” là cách hiệu quả nhất để đạt độ chính xác B2+.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Her decision surprised everyone. (decide → decision)
Quyết định của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên. (quyết định → quyết định)
He's a very creative person. (create → creative)
Anh ấy là một người rất sáng tạo. (sáng tạo → sáng tạo)
The company's success depends on innovation. (innovate → innovation)
Thành công của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới. (đổi mới → đổi mới)
She spoke with confidence. (confident → confidence)
Cô ấy nói chuyện rất tự tin. (tự tin → tự tin)
The information was useful. (use → useful)
Thông tin rất hữu ích. (sử dụng → hữu ích)
He acted with great kindness. (kind → kindness)
Anh ấy đã hành động rất tử tế. (tử tế → tử tế)
The manager showed real leadership. (lead → leadership)
Người quản lý đã thể hiện khả năng lãnh đạo thực sự. (dẫn dắt → lãnh đạo)
Her performance was impressive. (perform → impressive)
Hiệu suất của cô ấy rất ấn tượng. (thực hiện → ấn tượng)
The government announced new regulations. (regulate → regulation)
Chính phủ đã ban hành các quy định mới. (quy định → quy định)
He's one of the most reliable employees. (rely → reliable)
Anh ấy là một trong những nhân viên đáng tin cậy nhất. (dựa dẫm → đáng tin cậy)
I appreciate your honesty. (honest → honesty)
Tôi đánh giá cao sự trung thực của bạn. (trung thực → trung thực)
She's extremely helpful. (help → helpful)
Cô ấy cực kỳ hữu ích. (trợ giúp → hữu ích)
Their friendship has lasted for years. (friend → friendship)
Tình bạn của họ đã kéo dài nhiều năm. (bạn bè → tình bạn)
His explanation was very clear. (explain → explanation)
Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng. (giải thích → giải thích)
He failed to meet our expectations. (expect → expectation)
Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi. (kỳ vọng → kỳ vọng)
Her happiness means everything to me. (happy → happiness)
Hạnh phúc của cô ấy là tất cả đối với tôi. (hạnh phúc → hạnh phúc)
The organization supports poor children. (organize → organization)
Tổ chức hỗ trợ trẻ em nghèo. (tổ chức → tổ chức)
He's known for his generosity. (generous → generosity)
Anh ấy nổi tiếng với lòng hào phóng. (hào phóng → hào phóng)
They acted professionally. (profession → professionally)
Họ hành động rất chuyên nghiệp. (nghề nghiệp → chuyên nghiệp)
The advertisement was very effective. (advertise → advertisement)
Quảng cáo rất hiệu quả. (quảng cáo → quảng cáo)
She's always optimistic. (optimism → optimistic)
Cô ấy luôn lạc quan. (lạc quan → lạc quan)
They live in freedom. (free → freedom)
Họ sống trong tự do. (tự do → tự do)
The improvement was remarkable. (improve → improvement)
Sự cải thiện thật đáng chú ý. (cải thiện → cải thiện)
He's an excellent communicator. (communicate → communicator)
Anh ấy là một người giao tiếp tuyệt vời. (giao tiếp → người giao tiếp)
She spoke politely to the guests. (polite → politely)
Cô ấy nói chuyện lịch sự với khách. (lịch sự → lịch sự)
The company increased its productivity. (produce → productivity)
Công ty đã tăng năng suất. (sản xuất → năng suất)
His behavior was unacceptable. (accept → unacceptable)
Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được. (chấp nhận → không thể chấp nhận được)
They are doing important research. (research – uncountable)
Họ đang thực hiện một nghiên cứu quan trọng. (nghiên cứu – không đếm được)
She explained it clearly. (clear → clearly)
Cô ấy giải thích rõ ràng. (rõ ràng → rõ ràng)
We admire their bravery. (brave → bravery)
Chúng tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của họ. (dũng cảm → dũng cảm)

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng