Word Formation (chuyển loại từ) là quá trình tạo ra các từ mới bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix), hoặc chuyển từ loại của từ gốc (danh từ → tính từ → động từ → trạng từ, v.v.). Đây là phần quan trọng trong các kỳ thi B1–C1 (FCE, IELTS, TOEIC) vì giúp mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng viết học thuật.
| Loại từ | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | chỉ người, vật, ý tưởng | beauty, happiness, government |
| Verb (Động từ) | chỉ hành động, trạng thái | decide, run, understand |
| Adjective (Tính từ) | miêu tả danh từ | beautiful, happy, active |
| Adverb (Trạng từ) | miêu tả động từ / tính từ / cả câu | beautifully, happily, actively |
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -er / -or | người thực hiện hành động | teach → teacher, act → actor |
| -tion / -sion / -ment | hành động, quá trình | decide → decision, develop → development |
| -ness / -ity | tính chất, trạng thái | happy → happiness, active → activity |
| -ance / -ence | trạng thái / phẩm chất | important → importance, differ → difference |
| -ship | mối quan hệ / trạng thái | friend → friendship, leader → leadership |
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -able / -ible | có thể được | read → readable, access → accessible |
| -ful | đầy, có đặc điểm | beauty → beautiful, hope → hopeful |
| -less | không có | hope → hopeless, care → careless |
| -ous | có tính chất | danger → dangerous, fame → famous |
| -ive / -al | mang tính chất | create → creative, nation → national |
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ly | một cách... | quick → quickly, happy → happily |
| -ward(s) | hướng về... | up → upwards, out → outwards |
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| un- | không | happy → unhappy, known → unknown |
| in- / im- / il- / ir- | không, phủ định | possible → impossible, regular → irregular |
| dis- | ngược lại, không | agree → disagree, appear → disappear |
| non- | không có | non-stop, non-fiction |
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| over- | quá mức | cook → overcook, work → overwork |
| under- | chưa đủ | estimate → underestimate, pay → underpay |
| pre- | trước | view → preview, history → prehistory |
| post- | sau | war → postwar, graduate → postgraduate |
| re- | lặp lại | write → rewrite, do → redo |
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ex- | ra khỏi, cũ | exit, ex-boyfriend |
| inter- | giữa, tương tác | international, interact |
| sub- | dưới | subway, submarine |
| trans- | qua, xuyên | transport, translate |
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|---|
| decide | decision | decide | decisive | decisively |
| create | creation | create | creative | creatively |
| beauty | beauty | beautify | beautiful | beautifully |
| success | success | succeed | successful | successfully |
| comfort | comfort | comfort | comfortable | comfortably |
| use | use | use | useful / useless | usefully / uselessly |
| danger | danger | endanger | dangerous | dangerously |
| hope | hope | hope | hopeful / hopeless | hopefully / hopelessly |
| science | science | — | scientific | scientifically |
| person | person / personality | — | personal | personally |
Bài tập điển hình: Điền đúng dạng từ trong ngoặc.
📘 Tổng kết:
✔ Word Formation giúp mở rộng vốn từ vựng học thuật và cải thiện kỹ năng viết – đặc biệt trong IELTS, Cambridge, TOEIC.
✔ Nắm rõ các tiền tố / hậu tố phổ biến giúp bạn đoán nghĩa và tạo từ mới dễ dàng.
✔ Luyện tập thường xuyên bằng bài điền từ và bảng “word families” là cách hiệu quả nhất để đạt độ chính xác B2+.
| Her decision surprised everyone. (decide → decision) Quyết định của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên. (quyết định → quyết định) | ||
| He's a very creative person. (create → creative) Anh ấy là một người rất sáng tạo. (sáng tạo → sáng tạo) | ||
| The company's success depends on innovation. (innovate → innovation) Thành công của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới. (đổi mới → đổi mới) | ||
| She spoke with confidence. (confident → confidence) Cô ấy nói chuyện rất tự tin. (tự tin → tự tin) | ||
| The information was useful. (use → useful) Thông tin rất hữu ích. (sử dụng → hữu ích) | ||
| He acted with great kindness. (kind → kindness) Anh ấy đã hành động rất tử tế. (tử tế → tử tế) | ||
| The manager showed real leadership. (lead → leadership) Người quản lý đã thể hiện khả năng lãnh đạo thực sự. (dẫn dắt → lãnh đạo) | ||
| Her performance was impressive. (perform → impressive) Hiệu suất của cô ấy rất ấn tượng. (thực hiện → ấn tượng) | ||
| The government announced new regulations. (regulate → regulation) Chính phủ đã ban hành các quy định mới. (quy định → quy định) | ||
| He's one of the most reliable employees. (rely → reliable) Anh ấy là một trong những nhân viên đáng tin cậy nhất. (dựa dẫm → đáng tin cậy) | ||
| I appreciate your honesty. (honest → honesty) Tôi đánh giá cao sự trung thực của bạn. (trung thực → trung thực) | ||
| She's extremely helpful. (help → helpful) Cô ấy cực kỳ hữu ích. (trợ giúp → hữu ích) | ||
| Their friendship has lasted for years. (friend → friendship) Tình bạn của họ đã kéo dài nhiều năm. (bạn bè → tình bạn) | ||
| His explanation was very clear. (explain → explanation) Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng. (giải thích → giải thích) | ||
| He failed to meet our expectations. (expect → expectation) Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi. (kỳ vọng → kỳ vọng) | ||
| Her happiness means everything to me. (happy → happiness) Hạnh phúc của cô ấy là tất cả đối với tôi. (hạnh phúc → hạnh phúc) | ||
| The organization supports poor children. (organize → organization) Tổ chức hỗ trợ trẻ em nghèo. (tổ chức → tổ chức) | ||
| He's known for his generosity. (generous → generosity) Anh ấy nổi tiếng với lòng hào phóng. (hào phóng → hào phóng) | ||
| They acted professionally. (profession → professionally) Họ hành động rất chuyên nghiệp. (nghề nghiệp → chuyên nghiệp) | ||
| The advertisement was very effective. (advertise → advertisement) Quảng cáo rất hiệu quả. (quảng cáo → quảng cáo) | ||
| She's always optimistic. (optimism → optimistic) Cô ấy luôn lạc quan. (lạc quan → lạc quan) | ||
| They live in freedom. (free → freedom) Họ sống trong tự do. (tự do → tự do) | ||
| The improvement was remarkable. (improve → improvement) Sự cải thiện thật đáng chú ý. (cải thiện → cải thiện) | ||
| He's an excellent communicator. (communicate → communicator) Anh ấy là một người giao tiếp tuyệt vời. (giao tiếp → người giao tiếp) | ||
| She spoke politely to the guests. (polite → politely) Cô ấy nói chuyện lịch sự với khách. (lịch sự → lịch sự) | ||
| The company increased its productivity. (produce → productivity) Công ty đã tăng năng suất. (sản xuất → năng suất) | ||
| His behavior was unacceptable. (accept → unacceptable) Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được. (chấp nhận → không thể chấp nhận được) | ||
| They are doing important research. (research – uncountable) Họ đang thực hiện một nghiên cứu quan trọng. (nghiên cứu – không đếm được) | ||
| She explained it clearly. (clear → clearly) Cô ấy giải thích rõ ràng. (rõ ràng → rõ ràng) | ||
| We admire their bravery. (brave → bravery) Chúng tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của họ. (dũng cảm → dũng cảm) | ||