| What do you do for a living? Bạn làm nghề gì? | ||
| I work in a software company. Tôi làm việc tại một công ty phần mềm. | ||
| I'm a graphic designer. Tôi là một nhà thiết kế đồ họa. | ||
| I've been working here for five years. Tôi đã làm việc ở đây được năm năm. | ||
| I love my job because it's creative. Tôi yêu công việc của mình vì nó sáng tạo. | ||
| My job can be stressful sometimes. Công việc của tôi đôi khi có thể gây căng thẳng. | ||
| I'm looking for a new opportunity. Tôi đang tìm kiếm một cơ hội mới. | ||
| I applied for a new position last week. Tôi đã nộp đơn xin việc mới vào tuần trước. | ||
| I had a job interview yesterday. Tôi đã có một cuộc phỏng vấn xin việc vào hôm qua. | ||
| I hope I get the job! Tôi hy vọng mình sẽ được nhận! | ||
| I usually work from 9 to 5. Tôi thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. | ||
| I work overtime quite often. Tôi thường xuyên làm thêm giờ. | ||
| I'm responsible for managing a small team. Tôi chịu trách nhiệm quản lý một nhóm nhỏ. | ||
| I often attend business meetings. Tôi thường xuyên tham dự các cuộc họp kinh doanh. | ||
| I have to meet strict deadlines. Tôi phải đáp ứng các thời hạn nghiêm ngặt. | ||
| I'm learning new skills for my job. Tôi đang học các kỹ năng mới cho công việc của mình. | ||
| I get along well with my coworkers. Tôi hòa đồng tốt với đồng nghiệp. | ||
| My boss is really supportive. Sếp của tôi rất ủng hộ. | ||
| I'd like to get a promotion next year. Tôi muốn được thăng chức vào năm tới. | ||
| I earn enough to live comfortably. Tôi kiếm đủ tiền để sống thoải mái. | ||
| I'd like to change my career in the future. Tôi muốn thay đổi nghề nghiệp trong tương lai. | ||
| I'm planning to start my own business. Tôi đang dự định khởi nghiệp kinh doanh riêng. | ||
| I want to work abroad someday. Tôi muốn làm việc ở nước ngoài một ngày nào đó. | ||
| I'm taking a course to improve my qualifications. Tôi đang tham gia một khóa học để nâng cao trình độ. | ||
| I sometimes work from home. Đôi khi tôi làm việc tại nhà. | ||
| The office atmosphere is friendly. Không khí văn phòng rất thân thiện. | ||
| We have a short break in the afternoon. Chúng tôi có một giờ nghỉ ngắn vào buổi chiều. | ||
| I'm happy with my current position. Tôi hài lòng với công việc hiện tại. | ||
| My dream job is to become a teacher. Công việc mơ ước của tôi là trở thành giáo viên. | ||
| I believe work-life balance is important. Tôi tin rằng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng. | ||