HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề b1

CHỦ ĐỀ 19 – WORK & CAREER (CÔNG VIỆC & NGHỀ NGHIỆP)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
What do you do for a living?
Bạn làm nghề gì?
I work in a software company.
Tôi làm việc tại một công ty phần mềm.
I'm a graphic designer.
Tôi là một nhà thiết kế đồ họa.
I've been working here for five years.
Tôi đã làm việc ở đây được năm năm.
I love my job because it's creative.
Tôi yêu công việc của mình vì nó sáng tạo.
My job can be stressful sometimes.
Công việc của tôi đôi khi có thể gây căng thẳng.
I'm looking for a new opportunity.
Tôi đang tìm kiếm một cơ hội mới.
I applied for a new position last week.
Tôi đã nộp đơn xin việc mới vào tuần trước.
I had a job interview yesterday.
Tôi đã có một cuộc phỏng vấn xin việc vào hôm qua.
I hope I get the job!
Tôi hy vọng mình sẽ được nhận!
I usually work from 9 to 5.
Tôi thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
I work overtime quite often.
Tôi thường xuyên làm thêm giờ.
I'm responsible for managing a small team.
Tôi chịu trách nhiệm quản lý một nhóm nhỏ.
I often attend business meetings.
Tôi thường xuyên tham dự các cuộc họp kinh doanh.
I have to meet strict deadlines.
Tôi phải đáp ứng các thời hạn nghiêm ngặt.
I'm learning new skills for my job.
Tôi đang học các kỹ năng mới cho công việc của mình.
I get along well with my coworkers.
Tôi hòa đồng tốt với đồng nghiệp.
My boss is really supportive.
Sếp của tôi rất ủng hộ.
I'd like to get a promotion next year.
Tôi muốn được thăng chức vào năm tới.
I earn enough to live comfortably.
Tôi kiếm đủ tiền để sống thoải mái.
I'd like to change my career in the future.
Tôi muốn thay đổi nghề nghiệp trong tương lai.
I'm planning to start my own business.
Tôi đang dự định khởi nghiệp kinh doanh riêng.
I want to work abroad someday.
Tôi muốn làm việc ở nước ngoài một ngày nào đó.
I'm taking a course to improve my qualifications.
Tôi đang tham gia một khóa học để nâng cao trình độ.
I sometimes work from home.
Đôi khi tôi làm việc tại nhà.
The office atmosphere is friendly.
Không khí văn phòng rất thân thiện.
We have a short break in the afternoon.
Chúng tôi có một giờ nghỉ ngắn vào buổi chiều.
I'm happy with my current position.
Tôi hài lòng với công việc hiện tại.
My dream job is to become a teacher.
Công việc mơ ước của tôi là trở thành giáo viên.
I believe work-life balance is important.
Tôi tin rằng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng