| Do you like parties? Bạn có thích tiệc tùng không? | ||
| Yes, I love them! Có, tôi rất thích! | ||
| When's your birthday? Sinh nhật bạn khi nào? | ||
| It's in June. Tháng 6 này. | ||
| Are you doing anything special? Bạn có làm gì đặc biệt không? | ||
| I'm having a small party. Tôi đang tổ chức một bữa tiệc nhỏ. | ||
| Can I come? Tôi có thể đến không? | ||
| Of course, you're invited! Tất nhiên rồi, bạn được mời! | ||
| Thanks! I'll bring a gift. Cảm ơn! Tôi sẽ mang theo một món quà. | ||
| What time does it start? Bắt đầu lúc mấy giờ? | ||
| At 7 p.m. Lúc 7 giờ tối | ||
| Don't be late! Đừng đến muộn! | ||
| Where's the party? Tiệc ở đâu vậy? | ||
| At my house. Ở nhà tôi. | ||
| How many people are coming? Có bao nhiêu người đến? | ||
| About ten friends. Khoảng mười người bạn. | ||
| We'll have food and music. Chúng tôi sẽ ăn uống và nghe nhạc. | ||
| I love dancing! Tôi thích nhảy múa! | ||
| Do you often go out with friends? Bạn có thường xuyên đi chơi với bạn bè không? | ||
| Yes, every weekend. Có, mỗi cuối tuần. | ||
| We go to cafés or the cinema. Chúng tôi đi cà phê hoặc rạp chiếu phim. | ||
| Sometimes we go to concerts. Thỉnh thoảng chúng tôi đi xem hòa nhạc. | ||
| I like meeting new people. Tôi thích gặp gỡ những người mới. | ||
| I enjoy talking with others. Tôi thích nói chuyện với người khác. | ||
| Do you use social media? Bạn có sử dụng mạng xã hội không? | ||
| Yes, I chat with my friends online. Có, tôi trò chuyện với bạn bè trực tuyến. | ||
| We share photos and stories. Chúng tôi chia sẻ ảnh và câu chuyện. | ||
| Friendship is very important to me. Tình bạn rất quan trọng với tôi. | ||
| My friends make me happy. Bạn bè làm tôi hạnh phúc. | ||
| Life is better with good friends. Cuộc sống tốt đẹp hơn khi có những người bạn tốt. | ||