Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ, hoặc không cần nhắc đến — mà hành động hoặc kết quả mới là điều chính.
Ví dụ:
Active (chủ động): The teacher cleans the board. → Giáo viên lau bảng.
Passive (bị động): The board is cleaned (by the teacher). → Cái bảng được lau (bởi giáo viên).
S + to be + V3/ed (+ by + O)
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | am / is / are + V3/ed | The house is cleaned every day. |
| Quá khứ đơn | was / were + V3/ed | The cake was made yesterday. |
| Tương lai đơn | will be + V3/ed | The report will be written soon. |
| Hiện tại tiếp diễn | am / is / are being + V3/ed | The car is being repaired now. |
| Hiện tại hoàn thành | have / has been + V3/ed | The work has been finished. |
Ví dụ:
Active: She gave me a gift.
➡ Passive 1: I was given a gift.
➡ Passive 2: A gift was given to me.
Ví dụ:
English is spoken all over the world.
The room is cleaned every morning.
| Động từ nguyên mẫu | Quá khứ phân từ (V3) |
|---|---|
| make | made |
| write | written |
| build | built |
| see | seen |
| give | given |
| send | sent |
| take | taken |
| break | broken |
| clean | cleaned |
| open | opened |