| Do you like parties? Bạn có thích tiệc tùng không? | ||
| Yes, I love them! Có, mình rất thích! | ||
| Are you free this weekend? Cuối tuần này bạn có rảnh không? | ||
| Yes, I am. Có, mình rảnh. | ||
| Let's go to a party. Mình đi dự tiệc nhé. | ||
| That sounds great! Nghe tuyệt quá! | ||
| Who else is coming? Còn ai đến nữa không? | ||
| My friends from school. Bạn bè ở trường mình ơi. | ||
| Where is the party? Tiệc ở đâu vậy? | ||
| It's at my house. Ở nhà mình. | ||
| What time does it start? Bắt đầu lúc mấy giờ? | ||
| It starts at 7 p.m. Bắt đầu lúc 7 giờ tối. | ||
| Don't forget to bring a gift. Đừng quên mang theo quà nhé. | ||
| I'll bring a cake. Tôi sẽ mang bánh đến. | ||
| We'll have food and drinks. Chúng ta sẽ ăn uống. | ||
| There will be music. Sẽ có nhạc. | ||
| I love dancing! Tôi thích nhảy lắm! | ||
| Let's take some photos. Cùng chụp vài tấm ảnh nhé. | ||
| Smile! Cười lên nào! | ||
| The music is good. Nhạc hay quá. | ||
| I'm having fun. Tôi đang rất vui. | ||
| Are you enjoying the party? Bạn có thích bữa tiệc này không? | ||
| Yes, it's amazing! Tuyệt vời lắm! | ||
| Let's meet new people. Hãy cùng gặp gỡ những người bạn mới nhé. | ||
| This is my friend, Tom. Đây là bạn tôi, Tom. | ||
| Nice to meet you! Rất vui được gặp bạn! | ||
| Do you often go out? Bạn có thường xuyên ra ngoài không? | ||
| Yes, on weekends. Có, vào cuối tuần. | ||
| I enjoy spending time with friends. Tôi thích dành thời gian cho bạn bè. | ||
| I love social events. Tôi thích các sự kiện xã hội. | ||