HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề C1

Topic 19: Expressing Evaluation and Judgment


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Dialogue 1: A Movie Review
Đối thoại 1: Đánh giá phim
A: What did you think of the film?
A: Bạn nghĩ gì về bộ phim?
B: Visually, it was stunning, but the plot felt underdeveloped.
B: Về mặt hình ảnh, phim rất ấn tượng, nhưng cốt truyện có vẻ chưa được phát triển.
A: I'd agree — style over substance, though the acting was brilliant.
A: Tôi đồng ý — hình thức quan trọng hơn nội dung, mặc dù diễn xuất của diễn viên rất xuất sắc.
Dialogue 2: Leadership Style
Đối thoại 2: Phong cách Lãnh đạo
A: How do you view his leadership approach?
A: Bạn đánh giá thế nào về cách tiếp cận lãnh đạo của ông ấy?
B: It's effective, but a bit too authoritarian for a creative environment.
B: Nó hiệu quả, nhưng hơi quá độc đoán đối với một môi trường sáng tạo.
A: True, inspiration works better than intimidation.
A: Đúng vậy, cảm hứng hiệu quả hơn là đe dọa.
Dialogue 3: Business Strategy
Đối thoại 3: Chiến lược Kinh doanh
A: Expanding into that market was a bold move.
A: Mở rộng sang thị trường đó là một bước đi táo bạo.
B: Bold, yes — but perhaps premature. The timing felt off.
B: Táo bạo, đúng vậy — nhưng có lẽ hơi vội vàng. Thời điểm có vẻ không phù hợp.
A: I see your point. Ambition without preparation often backfires.
A: Tôi hiểu ý bạn. Tham vọng mà không có sự chuẩn bị thường phản tác dụng.
Dialogue 4: Academic Essay
Đối thoại 4: Bài luận Học thuật
A: Her argument is well-researched, but it lacks originality.
A: Lập luận của cô ấy được nghiên cứu kỹ lưỡng, nhưng thiếu tính độc đáo.
B: Exactly. It's academically solid yet conceptually safe.
B: Chính xác. Nó vững chắc về mặt học thuật nhưng lại an toàn về mặt khái niệm.
A: She needs to take more intellectual risks next time.
A: Lần sau cô ấy cần phải mạo hiểm hơn về mặt trí tuệ.
Dialogue 5: Social Policy
Đối thoại 5: Chính sách Xã hội
A: The new education policy sounds ideal on paper.
A: Chính sách giáo dục mới nghe có vẻ lý tưởng trên lý thuyết.
B: It does, but its practicality is questionable.
B: Đúng vậy, nhưng tính thực tiễn của nó vẫn còn đáng ngờ.
A: Implementation tends to reveal the flaws theory hides.
A: Việc thực hiện có xu hướng bộc lộ những sai sót mà lý thuyết che giấu.
Dialogue 6: Art Exhibition
Đối thoại 6: Triển lãm Nghệ thuật
A: The exhibition was thought-provoking, though a bit abstract for my taste.
A: Triển lãm rất đáng suy ngẫm, mặc dù hơi trừu tượng so với sở thích của tôi.
B: That's fair. Some pieces demanded too much interpretation.
B: Cũng công bằng thôi. Một số tác phẩm đòi hỏi quá nhiều sự diễn giải.
A: Still, it challenged conventional ideas — that's what art should do.
A: Tuy nhiên, nó thách thức những quan niệm thông thường — đó là điều nghệ thuật nên làm.
Dialogue 7: Performance Evaluation
Đối thoại 7: Đánh giá hiệu suất
A: How do you think the presentation went?
A: Bạn nghĩ bài thuyết trình diễn ra thế nào?
B: Overall, it was strong, but the pacing could've been tighter.
B: Nhìn chung, bài thuyết trình rất tốt, nhưng nhịp độ có thể chậm hơn.
A: Agreed. The conclusion, though, left a lasting impression.
A: Đồng ý. Tuy nhiên, phần kết luận đã để lại ấn tượng sâu sắc.
Dialogue 8: Social Media Trends
Đối thoại 8: Xu hướng mạng xã hội
A: Everyone's obsessed with going viral these days.
A: Dạo này ai cũng bị ám ảnh bởi việc lan truyền.
B: True, but I find it rather superficial — attention isn't the same as impact.
B: Đúng vậy, nhưng tôi thấy nó khá hời hợt — sự chú ý không đồng nghĩa với tác động.
A: Exactly. Influence should be measured by substance, not numbers.
A: Chính xác. Ảnh hưởng nên được đo lường bằng nội dung, chứ không phải số liệu.
Dialogue 9: Book Critique
Đối thoại 9: Phê bình sách
A: I found the author's tone surprisingly cynical.
A: Tôi thấy giọng điệu của tác giả khá hoài nghi.
B: Really? I thought it was refreshingly honest.
B: Thật sao? Tôi thấy nó khá thẳng thắn.
A: Maybe. It depends whether you value optimism or realism.
A: Có thể. Tùy thuộc vào việc bạn coi trọng sự lạc quan hay thực tế.
Dialogue 10: Political Decision
Đối thoại 10: Quyết định Chính trị
A: The government's decision to cut funding seems short-sighted.
A: Quyết định cắt giảm ngân sách của chính phủ có vẻ thiển cận.
B: I agree. It saves money now but damages long-term progress.
B: Tôi đồng ý. Nó tiết kiệm tiền bây giờ nhưng lại gây tổn hại đến tiến trình lâu dài.
A: That's a classic case of prioritizing convenience over vision.
A: Đó là một trường hợp điển hình của việc ưu tiên sự tiện lợi hơn tầm nhìn.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng