Mục tiêu: Biết cách sử dụng đúng các trạng từ chỉ cách thức (comment ?) và trạng từ chỉ tần suất (combien de fois ? à quelle fréquence ?) trong câu tiếng Pháp.
| Tính từ | Trạng từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| lent | lentement | chậm |
| rapide | rapidement | nhanh |
| heureux | heureusement | một cách vui vẻ |
| bruyant | bruyamment | ồn ào |
| bon (bất quy tắc) | bien | tốt |
| mauvais (bất quy tắc) | mal | xấu, tệ |
| Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| toujours | luôn luôn | Je travaille toujours. |
| souvent | thường xuyên | Il voyage souvent. |
| parfois | thỉnh thoảng | Nous sortons parfois. |
| rarement | hiếm khi | Elle sort rarement. |
| jamais | không bao giờ | Je ne fume jamais. |
| déjà | đã từng | Tu as déjà visité Paris ? |
| Elle parle doucement. Cô ấy nói nhỏ nhẹ. | ||
| Il court rapidement. Anh ấy chạy nhanh. | ||
| Elle chante bien. Cô ấy hát hay. | ||
| Il conduit mal. Anh ấy lái tệ. | ||
| Elle travaille sérieusement. Cô ấy làm việc nghiêm túc. | ||
| Il parle lentement. Anh ấy nói chậm. | ||
| Elle écrit clairement. Cô ấy viết rõ ràng. | ||
| Il explique mal. Anh ấy giải thích tệ. | ||
| Elle répond poliment. Cô ấy trả lời lịch sự. | ||
| Il lit attentivement. Anh ấy đọc cẩn thận. | ||
| Je vais toujours au travail à vélo. Tôi luôn đi làm bằng xe đạp. | ||
| Il mange souvent au restaurant. Anh ấy thường ăn ngoài. | ||
| Nous sortons parfois le week-end. Chúng tôi thỉnh thoảng đi chơi cuối tuần. | ||
| Elle regarde rarement la télévision. Cô ấy hiếm khi xem tivi. | ||
| Je ne bois jamais d'alcool. Tôi không bao giờ uống rượu. | ||
| Tu as déjà visité Paris? Bạn đã từng đến Paris chưa? | ||
| Il arrive toujours à l'heure. Anh ấy luôn đúng giờ. | ||
| Nous travaillons souvent ensemble. Chúng tôi thường làm việc cùng nhau. | ||
| Elle est toujours gentille avec tout le monde. Cô ấy luôn tốt bụng với mọi người. | ||
| Il ne sort jamais le soir. Anh ấy không bao giờ ra ngoài buổi tối. | ||
| Elle court vite. Cô ấy chạy nhanh. | ||
| Il parle bien français. Anh ấy nói tiếng Pháp tốt. | ||
| Elle danse gracieusement. Cô ấy nhảy duyên dáng. | ||
| Il répond correctement. Anh ấy trả lời chính xác. | ||
| Elle travaille efficacement. Cô ấy làm việc hiệu quả. | ||
| Il chante merveilleusement. Anh ấy hát tuyệt vời. | ||
| Elle cuisine mal. Cô ấy nấu tệ. | ||
| Il marche lentement dans le parc. Anh ấy đi chậm trong công viên. | ||
| Elle conduit prudemment. Cô ấy lái xe cẩn thận. | ||
| Il écoute attentivement la leçon. Anh ấy lắng nghe bài giảng một cách chú ý. | ||
| Je fais du sport souvent. Tôi tập thể dục thường xuyên. | ||
| Elle est rarement en retard. Cô ấy hiếm khi đến muộn. | ||
| Nous allons parfois au musée. Thỉnh thoảng chúng tôi đi bảo tàng. | ||
| Ils ne se disputent jamais. Họ không bao giờ cãi nhau. | ||
| Tu es toujours de bonne humeur. Bạn lúc nào cũng vui vẻ. | ||
| Il voyage souvent pour son travail. Anh ấy thường đi công tác. | ||
| Je lis rarement des romans. Tôi hiếm khi đọc tiểu thuyết. | ||
| Elle a déjà vu ce film. Cô ấy đã từng xem bộ phim này. | ||
| Il n'a jamais menti. Anh ấy chưa bao giờ nói dối. | ||
| Nous sortons toujours ensemble. Chúng tôi luôn ra ngoài cùng nhau. | ||
| Elle parle très vite. Cô ấy nói rất nhanh. | ||
| Il travaille trop lentement. Anh ấy làm việc quá chậm. | ||
| Elle mange bien. Cô ấy ăn ngon miệng. | ||
| Il parle clairement et poliment. Anh ấy nói rõ ràng và lịch sự. | ||
| Elle étudie sérieusement chaque soir. Cô ấy học nghiêm túc mỗi tối. | ||
| Je dors mal ces jours-ci. Gần đây tôi ngủ không ngon. | ||
| Il chante bien mais danse mal. Anh ấy hát hay nhưng nhảy tệ. | ||
| Elle écrit joliment. Cô ấy viết đẹp. | ||
| Il conduit rapidement sur l'autoroute. Anh ấy lái nhanh trên đường cao tốc. | ||
| Nous travaillons toujours avec soin. Chúng tôi luôn làm việc cẩn thận. | ||