NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ B1

CHỦ ĐIỂM 18 -Les adverbes de manière et de fréquence – Trạng từ chỉ cách thức và tần suất

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

CHỦ ĐIỂM 18 – Les adverbes de manière et de fréquence (Trạng từ chỉ cách thức và tần suất)

Mục tiêu: Biết cách sử dụng đúng các trạng từ chỉ cách thức (comment ?)trạng từ chỉ tần suất (combien de fois ? à quelle fréquence ?) trong câu tiếng Pháp.

1) Les adverbes de manière – Trạng từ chỉ cách thức

  • Trả lời cho câu hỏi “Comment ?” – “Như thế nào?”
  • Thường được hình thành bằng cách thêm -ment vào tính từ giống cái:
Tính từTrạng từNghĩa
lentlentementchậm
rapiderapidementnhanh
heureuxheureusementmột cách vui vẻ
bruyantbruyammentồn ào
bon (bất quy tắc)bientốt
mauvais (bất quy tắc)malxấu, tệ

Vị trí trong câu:

  • Đứng sau động từ chính: Elle parle doucement. – Cô ấy nói nhỏ nhẹ.
  • Hoặc giữa trợ động từ và phân từ: Il a bien compris. – Anh ấy đã hiểu rõ.

2) Les adverbes de fréquence – Trạng từ chỉ tần suất

  • Trả lời cho câu hỏi “À quelle fréquence ?” – “Bao lâu một lần?”
  • Ví dụ thông dụng:
Trạng từNghĩa tiếng ViệtVí dụ
toujoursluôn luônJe travaille toujours.
souventthường xuyênIl voyage souvent.
parfoisthỉnh thoảngNous sortons parfois.
rarementhiếm khiElle sort rarement.
jamaiskhông bao giờJe ne fume jamais.
déjàđã từngTu as déjà visité Paris ?

Vị trí trong câu:

  • Trước động từ chính (với thì đơn giản): Je vais souvent au cinéma.
  • Giữa trợ động từ và participe passé: J’ai souvent vu ce film.
  • Với phủ định: Je ne sors jamais le soir.

3) Lưu ý:

  • Bien / mal dùng để chỉ mức độ đúng/sai của hành động.
  • Souvent / parfois / rarement / jamais cho biết tần suất.
  • Tránh nhầm “bon” (tính từ) và “bien” (trạng từ):
    Ex: Ce gâteau est bon (bánh ngon) / Elle cuisine bien (cô ấy nấu giỏi).

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Elle parle doucement.
Cô ấy nói nhỏ nhẹ.
Il court rapidement.
Anh ấy chạy nhanh.
Elle chante bien.
Cô ấy hát hay.
Il conduit mal.
Anh ấy lái tệ.
Elle travaille sérieusement.
Cô ấy làm việc nghiêm túc.
Il parle lentement.
Anh ấy nói chậm.
Elle écrit clairement.
Cô ấy viết rõ ràng.
Il explique mal.
Anh ấy giải thích tệ.
Elle répond poliment.
Cô ấy trả lời lịch sự.
Il lit attentivement.
Anh ấy đọc cẩn thận.
Je vais toujours au travail à vélo.
Tôi luôn đi làm bằng xe đạp.
Il mange souvent au restaurant.
Anh ấy thường ăn ngoài.
Nous sortons parfois le week-end.
Chúng tôi thỉnh thoảng đi chơi cuối tuần.
Elle regarde rarement la télévision.
Cô ấy hiếm khi xem tivi.
Je ne bois jamais d'alcool.
Tôi không bao giờ uống rượu.
Tu as déjà visité Paris?
Bạn đã từng đến Paris chưa?
Il arrive toujours à l'heure.
Anh ấy luôn đúng giờ.
Nous travaillons souvent ensemble.
Chúng tôi thường làm việc cùng nhau.
Elle est toujours gentille avec tout le monde.
Cô ấy luôn tốt bụng với mọi người.
Il ne sort jamais le soir.
Anh ấy không bao giờ ra ngoài buổi tối.
Elle court vite.
Cô ấy chạy nhanh.
Il parle bien français.
Anh ấy nói tiếng Pháp tốt.
Elle danse gracieusement.
Cô ấy nhảy duyên dáng.
Il répond correctement.
Anh ấy trả lời chính xác.
Elle travaille efficacement.
Cô ấy làm việc hiệu quả.
Il chante merveilleusement.
Anh ấy hát tuyệt vời.
Elle cuisine mal.
Cô ấy nấu tệ.
Il marche lentement dans le parc.
Anh ấy đi chậm trong công viên.
Elle conduit prudemment.
Cô ấy lái xe cẩn thận.
Il écoute attentivement la leçon.
Anh ấy lắng nghe bài giảng một cách chú ý.
Je fais du sport souvent.
Tôi tập thể dục thường xuyên.
Elle est rarement en retard.
Cô ấy hiếm khi đến muộn.
Nous allons parfois au musée.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi bảo tàng.
Ils ne se disputent jamais.
Họ không bao giờ cãi nhau.
Tu es toujours de bonne humeur.
Bạn lúc nào cũng vui vẻ.
Il voyage souvent pour son travail.
Anh ấy thường đi công tác.
Je lis rarement des romans.
Tôi hiếm khi đọc tiểu thuyết.
Elle a déjà vu ce film.
Cô ấy đã từng xem bộ phim này.
Il n'a jamais menti.
Anh ấy chưa bao giờ nói dối.
Nous sortons toujours ensemble.
Chúng tôi luôn ra ngoài cùng nhau.
Elle parle très vite.
Cô ấy nói rất nhanh.
Il travaille trop lentement.
Anh ấy làm việc quá chậm.
Elle mange bien.
Cô ấy ăn ngon miệng.
Il parle clairement et poliment.
Anh ấy nói rõ ràng và lịch sự.
Elle étudie sérieusement chaque soir.
Cô ấy học nghiêm túc mỗi tối.
Je dors mal ces jours-ci.
Gần đây tôi ngủ không ngon.
Il chante bien mais danse mal.
Anh ấy hát hay nhưng nhảy tệ.
Elle écrit joliment.
Cô ấy viết đẹp.
Il conduit rapidement sur l'autoroute.
Anh ấy lái nhanh trên đường cao tốc.
Nous travaillons toujours avec soin.
Chúng tôi luôn làm việc cẩn thận.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng