Trong tiếng Pháp, khi nói về sự di chuyển (aller, venir, partir, entrer, sortir, retourner…), chúng ta thường dùng các giới từ (prépositions) như à, de, en, dans, pour, vers để chỉ hướng đi hoặc nơi đến.
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| aller à | đi đến (thành phố, nơi chốn) | Je vais à Paris. | Tôi đi Paris. |
| venir de | đến từ | Je viens de Lyon. | Tôi đến từ Lyon. |
| partir pour | rời đi để đến | Il part pour Rome. | Anh ấy đi đến Rome. |
| entrer dans | đi vào | Elle entre dans la maison. | Cô ấy bước vào ngôi nhà. |
| sortir de | ra khỏi | Nous sortons de l’école. | Chúng tôi ra khỏi trường. |
| arriver à | đến nơi | Ils arrivent à l’aéroport. | Họ đến sân bay. |
| retourner à / de | trở lại | Je retourne à la maison. | Tôi trở về nhà. |
| monter dans | lên (xe, tàu…) | Je monte dans le bus. | Tôi lên xe buýt. |
| descendre de | xuống (xe, tàu…) | Il descend du train. | Anh ấy xuống tàu. |
| voyager en / à | du lịch bằng | Nous voyageons en voiture. | Chúng tôi đi du lịch bằng ô tô. |
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| à | phương tiện nhỏ (vélo, moto, pied…) | Je vais à pied. | Tôi đi bộ. |
| en | phương tiện kín (voiture, bus, avion, train…) | Je voyage en avion. | Tôi đi bằng máy bay. |
| par | chỉ hướng hoặc phương tiện cụ thể | Je passe par la gare. | Tôi đi qua nhà ga. |
| 🔹 A. Các động từ cơ bản | ||
| Je vais à Paris. Tôi đi đến Paris. | ||
| Il vient de Lyon. Anh ấy đến từ Lyon. | ||
| Nous partons pour Rome. Chúng tôi đi đến Rome. | ||
| Elle entre dans la maison. Cô ấy bước vào ngôi nhà. | ||
| Ils sortent de l'école. Họ ra khỏi trường. | ||
| Je retourne à la maison. Tôi trở về nhà. | ||
| Vous arrivez à l'aéroport. Các bạn đến sân bay. | ||
| Il monte dans le bus. Anh ấy lên xe buýt. | ||
| Elle descend du train. Cô ấy xuống tàu. | ||
| Nous voyageons en voiture. Chúng tôi đi du lịch bằng ô tô. | ||
| 🔹 B. Giới từ chỉ phương tiện và hướng | ||
| Je vais à pied. Tôi đi bộ. | ||
| Tu vas à vélo. Bạn đi bằng xe đạp. | ||
| Il va en avion. Anh ấy đi bằng máy bay. | ||
| Nous voyageons en train. Chúng tôi đi bằng tàu hỏa. | ||
| Vous partez en bus. Các bạn đi bằng xe buýt. | ||
| Elle arrive en taxi. Cô ấy đến bằng taxi. | ||
| Il rentre à moto. Anh ấy về bằng xe máy. | ||
| Je passe par le pont. Tôi đi qua cây cầu. | ||
| Nous allons vers le sud. Chúng tôi đi về phía nam. | ||
| Elle court vers la plage. Cô ấy chạy về phía bãi biển. | ||
| 🔹 C. “Đi đến” và “đến từ” | ||
| Il va au Japon. Anh ấy đi Nhật Bản. | ||
| Il vient du Japon. Anh ấy đến từ Nhật Bản. | ||
| Nous allons en France. Chúng tôi đi Pháp. | ||
| Nous venons de France. Chúng tôi đến từ Pháp. | ||
| Je vais aux États-Unis. Tôi đi Mỹ. | ||
| Je viens des États-Unis. Tôi đến từ Mỹ. | ||
| Tu vas en Italie. Bạn đi Ý. | ||
| Tu viens d'Italie. Bạn đến từ Ý. | ||
| Elle va au Canada. Cô ấy đi Canada. | ||
| Elle vient du Canada. Cô ấy đến từ Canada. | ||
| 🔹 D. Tình huống thực tế | ||
| Je vais à l'école chaque matin. Tôi đi học mỗi sáng. | ||
| Il part pour le travail. Anh ấy đi làm. | ||
| Nous rentrons à la maison après le dîner. Chúng tôi về nhà sau bữa tối. | ||
| Elle monte dans la voiture. Cô ấy lên xe. | ||
| Ils descendent de l'avion. Họ xuống máy bay. | ||
| Je passe par le marché. Tôi đi ngang qua chợ. | ||
| Tu vas à la campagne ce week-end. Bạn đi về quê cuối tuần này. | ||
| Nous allons à la montagne. Chúng tôi đi lên núi. | ||
| Il vient de la plage. Anh ấy vừa từ bãi biển về. | ||
| Je retourne au bureau. Tôi trở lại văn phòng. | ||
| 🔹 E. Mở rộng nâng cao | ||
| Ils voyagent en train tous les étés. Họ đi du lịch bằng tàu hỏa mỗi mùa hè. | ||
| Je vais à la gare pour prendre le train. Tôi đến nhà ga để bắt tàu. | ||
| Elle arrive à l'hôtel à midi. Cô ấy đến khách sạn lúc trưa. | ||
| Nous partons pour le Maroc demain. Chúng tôi đi Maroc vào ngày mai. | ||
| Je viens du restaurant. Tôi đến từ nhà hàng. | ||
| Tu entres dans la salle de classe. Bạn bước vào phòng học. | ||
| Ils sortent du cinéma. Họ đi ra khỏi rạp chiếu phim. | ||
| Elle retourne à son pays. Cô ấy trở về quê hương. | ||
| Je vais en Espagne cet été. Tôi đi Tây Ban Nha mùa hè này. | ||
| Nous venons d'Allemagne. Chúng tôi đến từ Đức. | ||