NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1

18. Les phrases interrogatives (Câu hỏi)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Structure Français / Tiếng Việt Exemple
Intonation (Ngữ điệu) Chỉ cần nâng giọng ở cuối câu khẳng định.
Dạng thân mật, dùng trong nói hàng ngày.
Tu aimes le café ? – Bạn thích cà phê à?
(Câu khẳng định “Tu aimes le café.” được biến thành câu hỏi bằng cách nâng giọng)
Est-ce que Thêm “est-ce que” trước chủ ngữ.
Dạng phổ biến, dùng trong nói và viết trang trọng vừa phải.
Est-ce que tu aimes le café ? – Bạn có thích cà phê không?
Inversion (Đảo ngữ) Đảo vị trí chủ ngữ và động từ (chèn dấu gạch nối).
Dạng trang trọng, thường dùng trong viết hoặc phỏng vấn.
Aimes-tu le café ? – Bạn có thích cà phê không?

So sánh ba cách đặt câu hỏi

Kiểu câu Cấu trúc Ví dụ (nghĩa: Bạn có thích âm nhạc không?)
Ngữ điệu (thân mật) Chủ ngữ + Động từ + ... ? Tu aimes la musique ?
Est-ce que (trung lập) Est-ce que + Chủ ngữ + Động từ + ... ? Est-ce que tu aimes la musique ?
Đảo ngữ (trang trọng) Động từ + Chủ ngữ + ... ? Aimes-tu la musique ?

Ghi chú nhanh

  • Trong câu hỏi phủ định, “ne...pas” vẫn bao quanh động từ: Est-ce que tu n’aimes pas le café ?
  • Khi dùng đại từ có nguyên âm theo sau, thêm “-t-” để nối: Aime-t-il le chocolat ?
  • Đại từ nghi vấn có thể đặt đầu câu: Où est-ce que tu habites ? / Où habites-tu ?

Luyện tập (chuyển sang dạng câu hỏi)

  1. Tu parles français. → (Est-ce que)
  2. Il aime le sport. → (Inversion)
  3. Vous travaillez demain. → (Intonation)
  4. Elle habite à Lyon. → (Est-ce que)
  5. Nous regardons un film. → (Inversion)
  6. Tu vas à l’école. → (Intonation)
  7. Ils mangent des fruits. → (Est-ce que)
  8. Elle chante bien. → (Inversion)
  9. Vous aimez le café. → (Est-ce que)
  10. Il parle anglais. → (Intonation)

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
L'INTONATION**
Tu aimes le chocolat?
Bạn thích sô-cô-la không?
Tu parles français?
Bạn nói tiếng Pháp à?
Il va à l'école?
Anh ấy đi học à?
Elle travaille ici?
Cô ấy làm việc ở đây à?
Vous êtes prêts?
Các bạn sẵn sàng chưa?
Nous mangeons maintenant?
Chúng ta ăn bây giờ à?
Ils habitent à Paris?
Họ sống ở Paris à?
Tu regardes la télé?
Bạn xem tivi à?
Elle chante bien?
Cô ấy hát hay không?
Tu comprends?
Bạn hiểu không?
EST-CE QUE**
Est-ce que tu aimes le café?
Bạn có thích cà phê không?
Est-ce que tu parles anglais?
Bạn có nói tiếng Anh không?
Est-ce qu'il travaille aujourd'hui?
Anh ấy có làm việc hôm nay không?
Est-ce qu'elle vient demain?
Cô ấy có đến ngày mai không?
Est-ce que vous êtes français?
Các bạn có phải là người Pháp không?
Est-ce qu'ils habitent ici?
Họ sống ở đây à?
Est-ce qu'elle aime les fleurs?
Cô ấy có thích hoa không?
Est-ce que nous avons cours maintenant?
Chúng ta có học bây giờ không?
Est-ce que tu comprends la leçon?
Bạn có hiểu bài không?
Est-ce qu'il pleut dehors?
Trời có mưa bên ngoài không?
L'INVERSION**
Aimes-tu le chocolat?
Bạn có thích sô-cô-la không?
Parles-tu français?
Bạn có nói tiếng Pháp không?
Va-t-il à l'école?
Anh ấy có đi học không?
Travaille-t-elle ici?
Cô ấy làm việc ở đây à?
Habitez-vous à Paris?
Các bạn sống ở Paris à?
Manges-tu du pain?
Bạn có ăn bánh mì không?
Es-tu content?
Bạn có vui không?
Vient-elle demain?
Cô ấy có đến ngày mai không?
Comprenez-vous cette phrase?
Các bạn hiểu câu này không?
Fait-il beau aujourd'hui?
Hôm nay trời đẹp không?

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng