| Structure | Français / Tiếng Việt | Exemple |
|---|---|---|
| Intonation (Ngữ điệu) | Chỉ cần nâng giọng ở cuối câu khẳng định. Dạng thân mật, dùng trong nói hàng ngày. |
Tu aimes le café ? – Bạn thích cà phê à? (Câu khẳng định “Tu aimes le café.” được biến thành câu hỏi bằng cách nâng giọng) |
| Est-ce que | Thêm “est-ce que” trước chủ ngữ. Dạng phổ biến, dùng trong nói và viết trang trọng vừa phải. |
Est-ce que tu aimes le café ? – Bạn có thích cà phê không? |
| Inversion (Đảo ngữ) | Đảo vị trí chủ ngữ và động từ (chèn dấu gạch nối). Dạng trang trọng, thường dùng trong viết hoặc phỏng vấn. |
Aimes-tu le café ? – Bạn có thích cà phê không? |
| Kiểu câu | Cấu trúc | Ví dụ (nghĩa: Bạn có thích âm nhạc không?) |
|---|---|---|
| Ngữ điệu (thân mật) | Chủ ngữ + Động từ + ... ? | Tu aimes la musique ? |
| Est-ce que (trung lập) | Est-ce que + Chủ ngữ + Động từ + ... ? | Est-ce que tu aimes la musique ? |
| Đảo ngữ (trang trọng) | Động từ + Chủ ngữ + ... ? | Aimes-tu la musique ? |
| L'INTONATION** | ||
| Tu aimes le chocolat? Bạn thích sô-cô-la không? | ||
| Tu parles français? Bạn nói tiếng Pháp à? | ||
| Il va à l'école? Anh ấy đi học à? | ||
| Elle travaille ici? Cô ấy làm việc ở đây à? | ||
| Vous êtes prêts? Các bạn sẵn sàng chưa? | ||
| Nous mangeons maintenant? Chúng ta ăn bây giờ à? | ||
| Ils habitent à Paris? Họ sống ở Paris à? | ||
| Tu regardes la télé? Bạn xem tivi à? | ||
| Elle chante bien? Cô ấy hát hay không? | ||
| Tu comprends? Bạn hiểu không? | ||
| EST-CE QUE** | ||
| Est-ce que tu aimes le café? Bạn có thích cà phê không? | ||
| Est-ce que tu parles anglais? Bạn có nói tiếng Anh không? | ||
| Est-ce qu'il travaille aujourd'hui? Anh ấy có làm việc hôm nay không? | ||
| Est-ce qu'elle vient demain? Cô ấy có đến ngày mai không? | ||
| Est-ce que vous êtes français? Các bạn có phải là người Pháp không? | ||
| Est-ce qu'ils habitent ici? Họ sống ở đây à? | ||
| Est-ce qu'elle aime les fleurs? Cô ấy có thích hoa không? | ||
| Est-ce que nous avons cours maintenant? Chúng ta có học bây giờ không? | ||
| Est-ce que tu comprends la leçon? Bạn có hiểu bài không? | ||
| Est-ce qu'il pleut dehors? Trời có mưa bên ngoài không? | ||
| L'INVERSION** | ||
| Aimes-tu le chocolat? Bạn có thích sô-cô-la không? | ||
| Parles-tu français? Bạn có nói tiếng Pháp không? | ||
| Va-t-il à l'école? Anh ấy có đi học không? | ||
| Travaille-t-elle ici? Cô ấy làm việc ở đây à? | ||
| Habitez-vous à Paris? Các bạn sống ở Paris à? | ||
| Manges-tu du pain? Bạn có ăn bánh mì không? | ||
| Es-tu content? Bạn có vui không? | ||
| Vient-elle demain? Cô ấy có đến ngày mai không? | ||
| Comprenez-vous cette phrase? Các bạn hiểu câu này không? | ||
| Fait-il beau aujourd'hui? Hôm nay trời đẹp không? | ||